NGÀNH NGHỀ: Trồng cây mía Tìm thấy 8564
Phone0222 654 2468
Mã số thuế2300765331
Tên viết tắtKODELI CO., LTD
Tên quốc tếKODELI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ TRANG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2012-12-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:59:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4512
4724
4791
4742
4722
4530
5224
9631
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5590
5621
4513
4610
5629
8130
8292
8211
8110
5510
5630
9610
2592
9620
5229
8299
5221
9639
9633
9632
0163
0161
7020
5210
4322
4321
4329
3320
7320
5610
0321
0322
4311
7310
2591
1073
1071
1040
1072
2825
1074
1075
2599
1079
1062
3530
3311
9523
9524
3312
9511
3314
3313
3319
9512
9522
9529
8230
0121
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0150
8121
1061
Phone0979 667 840
Mã số thuế2400740637
Tên viết tắtPHONG TRANG SFA.,JSC
Tên quốc tếPHONG TRANG SEAFOOD FORESTRY AGRICULTURE PROCESSING AND PRODUCTION JOINT SOTCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN PHONG
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lạng Giang - Lục Nam
Ngày thành lập2014-08-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:40:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4653
4632
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0312
0322
1622
1629
1080
1062
0121
0127
0117
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0905649100
Mã số thuế6400337344
Tên quốc tếDAT TRAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN ĐẠT
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2015-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:56:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0936057759
Mã số thuế6400313079
Tên viết tắtPTRTCĐN - ĐN0 JSC
Tên quốc tếPTRTCĐN DAK NONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Nghĩa - Đắk Glong
Ngày thành lập2014-12-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:53:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4632
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
5510
0240
0220
0312
0892
3600
0131
0321
0322
03224
1080
2310
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
3821
Phone0915797578
Mã số thuế1702010441
Tên viết tắtNONG NGHIEP XANH PHU QUOC INVESTMENT CORP
Tên quốc tếNONG NGHIEP XANH PHU QUOC INVESTMENT CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG TẠO
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Phú Quốc
Ngày thành lập2015-08-04
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:48:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Mã số thuế3401199564
Người đại diệnNGÔ HUY HOÀNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Thuận
Ngày thành lập2020-01-06
Thay đổi giấy phép2023-07-14 23:04:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4663
0149
7730
7830
8130
8299
7110
7020
7120
4321
4329
3320
3511
2750
2710
2790
3312
3314
3811
0121
0128
0119
0129
0114
0112
0118
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4291
4223
Phone0633764974
Mã số thuế5801287554
Tên quốc tếDANG SO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG THỊ SO
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:48:53
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0313536550
Tên quốc tếKIEN TAY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG THỊ THANH THUỲ
Ngành nghề chínhHoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2015-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-26 14:29:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4312
4330
1313
0240
6920
4390
0220
0231
1410
4311
1324
1399
1392
1311
1393
1391
1312
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
422
421
4299
4101
Phone0975363771
Mã số thuế5801290878
Tên quốc tếBUI DONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI VĂN ĐỘNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:41:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01638671898
Mã số thuế5801289569
Tên quốc tếKIM DE ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ KIM ĐÊ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164