NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0913558581
Mã số thuế0105024470
Tên viết tắtVIETSEED CO.,LTD
Tên quốc tếVIET SEED COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ THANH TÙNG
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2010-12-02
Thay đổi giấy phép2023-06-08 04:09:15
Phone0918058017
Mã số thuế3603278106
Tên viết tắtLO KO VIET LAO CO.,LTD
Tên quốc tếLO KO VIET LAO TRADING SERVICE PRODUCE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Thanh Tùng
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2015-04-17
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:38:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4653
4651
4620
4511
4634
4652
4641
4663
4752
4723
4541
4543
7710
5621
2592
0810
0220
4321
7310
1629
2733
0126
0125
0123
0124
0129
0113
0111
0112
0210
0150
4933
5022
4299
Phone0366481929
Mã số thuế4601588538
Tên viết tắtPIPI APOLLO.,JSC
Tên quốc tếPIPI APOLLO JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG XUÂN KỲ
Ngành nghề chínhSản xuất chè
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Công - Đại Từ
Ngày thành lập2022-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-10 02:23:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
5621
4610
5629
5630
0162
5229
0163
0161
5210
7214
7320
5610
0131
0132
7310
1073
1077
1071
1076
1104
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
5022
1061
0164
Mã số thuế0309578928-002
Người đại diệnĐỖ TRỌNG KHOA
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2012-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:53:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0613865887
Mã số thuế3601018952
Tên viết tắtTHUY TAM CO.,LTD
Tên quốc tếTHUY TAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2008-06-02
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:18:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4632
4663
0146
0145
0141
4312
1610
8730
8710
0810
0220
0231
6810
4322
4321
0322
1080
2392
3812
3811
0126
0125
0124
0111
0112
0210
4933
422
421
4299
4101
3822
3821
Phone03513885088
Mã số thuế0700756874
Tên quốc tếAIKO VIET NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN LINH
Ngành nghề chínhGiáo dục tiểu học
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Lý - Kim Bảng
Ngày thành lập2015-06-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:01:46
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã số thuế0201265214
Tên viết tắtKHAI KIM SERVICO
Tên quốc tếKHAI KIM SERVICE LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHẢI
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2012-06-04
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:06:26
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4641
4663
4759
4752
4773
4741
4730
4753
4791
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
4312
1610
4610
5510
2592
4330
6492
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
4390
0220
0311
0312
5210
4322
4329
3320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1623
1701
1622
1702
3100
1621
2599
3830
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
0164
Mã số thuế0201800084
Tên quốc tếCHAN DAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2017-07-18
Thay đổi giấy phép2023-06-23 09:22:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4663
4773
4719
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0891
0231
0312
0131
0321
0322
1071
1040
1075
2023
2012
1629
1080
2021
1062
3811
0230
0121
0126
0127
0128
0115
0111
0112
0118
0150
1061
3900
Phone0837719999
Mã số thuế0301760011
Tên viết tắtTHANHSON AGROCHEM CO., LTD
Tên quốc tếTHANHSON AGROCHEMICALS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUỐC VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập1999-07-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 02:40:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4723
4773
4719
4721
4711
4512
4761
4722
4772
4541
4543
4530
5224
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
5621
4513
4610
8292
5630
3011
9620
9312
9103
0162
0163
0161
7110
7020
0892
5210
7120
6810
1410
7214
5610
0131
0132
0321
0322
2395
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2011
3290
1074
1075
2023
2012
1102
2029
2220
1080
1079
2021
2100
1062
2392
2394
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0111
0118
0210
4933
5022
4931
8121
8129
1061
0164
Phone8244975
Mã số thuế0314106751
Tên viết tắtGMF
Tên quốc tếGMF INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU NGÂN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:10:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4721
4711
4741
4512
4543
4530
9631
7730
7710
4312
7830
4610
8531
5510
9610
4330
8620
7810
6209
8299
8220
6619
7110
0810
0891
0722
0730
0710
0510
0520
4321
6201
7320
5610
0131
0132
4311
7310
2591
1623
1709
1702
2011
2420
2610
2817
2821
2620
2012
2391
1920
2640
2599
1629
2220
2410
1910
2670
2021
2392
3312
9511
3314
3313
3319
9512
8230
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4932
4229
4212
4211
4299
4101
4102
6311
5820