NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0937978885
Mã số thuế1102019675
Tên viết tắtDUC HUE DV-DT CO., LTD
Tên quốc tếDUC HUE DV-DT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ VĂN VUÔNG
Ngành nghề chínhĐào tạo sơ cấp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2022-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:59:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0436369845
Mã số thuế0105846382
Tên viết tắtTHANH DONG E&C CO.,JSC
Tên quốc tếTHANH DONG ENGINEERING AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ NGUYÊN HẢIĐOÀN VĂN TUÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2012-04-05
Thay đổi giấy phép2023-06-30 13:24:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
0144
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
8130
8211
5510
5630
8559
4330
8299
5221
0163
6619
7110
7020
6810
4322
4321
5610
0131
0132
4311
8219
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0312326913
Tên viết tắtSIVN CO., LTD
Tên quốc tếSAUDI VIET NAM TRAVEL AND TOURISM ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrương Phương Thanh
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2013-06-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:19:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0435624215
Mã số thuế0102147192
Tên quốc tếPHAT LOC HEAT MATERIALS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGHIÊM XUÂN SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2007-01-24
Thay đổi giấy phép2023-07-03 05:40:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
0163
0161
5610
0131
0132
3290
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4212
4211
0164
Phone0901402668
Mã số thuế0108274077
Tên viết tắtGROCERY VIET NAM .,JSC
Tên quốc tếGROCERY VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM HỒNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2018-05-15
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:43:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4632
4663
4759
4752
4789
4711
4784
1030
1610
4610
0220
0131
0132
1623
1040
1622
3100
1621
1629
0128
0111
0112
4931
Phone0969 895 579
Mã số thuế0103991835
Tên quốc tếTUAN HAI INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY.
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẮM
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2009-06-25
Thay đổi giấy phép2023-06-30 01:49:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4511
4652
4663
4759
4741
4512
4791
4530
4520
5224
0146
7730
7710
7820
7830
4513
4610
4330
6209
8299
7020
4390
0220
0722
0730
0710
3600
5210
4322
4321
3320
6201
7320
7310
2420
2824
2410
3311
3312
3314
3313
3319
3830
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0113
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4223
6311
5820
Mã số thuế0108455080
Tên viết tắtFARMWAY CO.,LTD
Tên quốc tếVIET NAM FARMWAY AGRICULTURAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Ngọc Hân
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2018-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 10:08:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4723
4773
4719
4721
4711
4722
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4610
7990
7912
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2817
2821
1074
1075
1102
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
0164
Mã số thuế3702883915
Tên viết tắtTU DANG CO.,LTD
Tên quốc tếTU DANG COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHÒNG SAY PHẮN
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bến Cát
Ngày thành lập2020-06-16
Thay đổi giấy phép2023-07-13 23:39:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4741
4742
7710
6209
8299
6190
4322
4329
3320
6201
0131
0132
1629
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4931
6311
Phone0987485345
Mã số thuế0108156235
Tên viết tắtVIETNAM MAISON TRADING., JSC
Tên quốc tếVIETNAM MAISON TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG MINH HÒA
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-26 21:44:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4634
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4772
1030
7730
7710
4312
5621
7911
4610
8532
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
4330
6492
7490
8299
6619
7110
7410
4390
1811
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1076
1622
3100
1621
1629
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4929
4932
4931
5011
4293
4292
4299
4291
Phone09750111900902107985
Mã số thuế0107162243
Tên viết tắtHEALTHYPRODUCTS CO., LTD
Tên quốc tếHEALTHYPRODUCTS INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN CHIẾN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2015-12-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 23:03:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4781
4741
4730
4512
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
1050
1030
1010
1020
7710
4513
4610
5510
4330
8730
8790
9312
8710
9311
9321
0162
8299
0163
0161
9319
9329
4390
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1104
1072
2825
1075
2023
2029
2660
3250
1079
2100
1062
8230
0128
0111
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
1061
0164