NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0975876689
Mã số thuế2901910343
Người đại diệnLÊ XUÂN THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phủ Quỳ I
Ngày thành lập2017-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:55:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4620
4632
4663
4752
0144
0146
0145
0141
4312
4330
4390
4322
4321
4329
0131
4311
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
4933
421
4299
4101
Phone0901529090
Mã số thuế5701914579
Tên viết tắtCÔNG TY TMDV VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NHẬT
Tên quốc tếVIET NHAT TRADING SERVICES AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGÔ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống xây dựng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2018-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-19 14:26:39
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4723
4719
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
5590
5629
5510
5630
4330
0162
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
3320
5610
0321
0322
4311
03224
3312
3314
3319
0121
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
4299
0164
Phone0943429959
Mã số thuế2901849138
Tên viết tắtTOAN DIEN GE.,JSC
Tên quốc tếTOAN DIEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ VĂN DIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2016-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:01:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976 008085
Mã số thuế1000976876
Tên quốc tếVIET TIEN THAI BINH GARMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THỊ KHÁNH LINH
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2012-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-08 07:04:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4661
4663
4752
4723
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4330
0162
0163
0161
4390
6810
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1394
1399
1104
1702
1520
1392
1629
1420
1393
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0912383216
Mã số thuế2901616221
Người đại diệnHỒ THỊ DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ I
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:51:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
7490
0162
0240
0163
0161
7120
721
7320
7220
0321
0322
03224
1080
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0978422935
Mã số thuế2802405124
Người đại diệnLÊ SỸ QUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Như Thanh - Như Xuân
Ngày thành lập2016-05-23
Thay đổi giấy phép2023-07-19 03:26:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
0131
0132
0321
0322
1073
1071
1072
3290
1074
1075
1629
1080
1079
0126
0125
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone01208020101
Mã số thuế4001123989
Tên viết tắtNUI THANH GARDEN CO., LTD
Tên quốc tếNUI THANH GARDEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC HIẾU
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Núi Thành
Ngày thành lập2017-10-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:37:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0163
0161
5210
0131
0322
0170
03224
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone024 3795 6869
Mã số thuế2500592333
Tên viết tắtSIP I&T CO.,LTD
Tên quốc tếSIP INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH VĂN NAM
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Vĩnh Phúc
Ngày thành lập2017-11-01
Thay đổi giấy phép2023-07-17 11:36:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4634
4632
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4761
4724
4791
4763
4722
4772
4764
5224
5310
9631
1020
7721
5320
5621
7830
7911
8533
8531
8532
5629
8130
7990
8211
8020
8560
8110
5510
5630
9610
7912
8551
9620
7490
8610
9312
9311
9321
8620
9103
7010
5229
5225
5222
5223
9639
9633
0161
9319
7500
6419
7020
9329
4390
5210
7120
6810
7320
0131
0132
0321
0322
3230
1702
2011
2012
1629
1080
2021
2100
0121
0126
0117
0123
0128
0124
0116
0111
0112
0118
5022
5120
5012
4931
5021
5110
5011
8121
4212
4211
4101
1061
Phone0917665438 - 0969
Mã số thuế4001144851
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐTPT CÂY VÀ CON
Người đại diệnTRƯƠNG PHÚ CHÂN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đông Giang - Tây Giang
Ngày thành lập2018-04-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:44:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4620
4663
0144
0146
0145
0141
4312
8130
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0810
4322
4321
4329
0322
4311
1621
1080
0121
0124
0111
0112
0118
0210
0150
4299
0164
Phone0901120919
Mã số thuế4001226487
Người đại diệnTRẦN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thăng Bình
Ngày thành lập2021-03-13
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:42:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4620
4690
4663
4752
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7710
8130
0162
0240
0163
0161
7500
7214
0131
0132
2012
1080
2021
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
1061
0164
3821