NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0965191233
Mã số thuế5400539155
Tên viết tắtXuan Hoa Green Co.,ltd
Tên quốc tếXuan Hoa Green Energy Company Limited
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN HÒA
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kim Bôi - Lạc Thủy
Ngày thành lập2023-02-28
Thay đổi giấy phép2023-07-05 22:31:47
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4663
4752
4774
4773
4512
4791
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5590
1610
7911
4513
8130
7990
8211
5510
9610
7912
4330
6492
6491
9321
5229
9639
9633
9632
6499
6430
7500
9329
4390
0899
0810
0312
3600
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
8219
1623
1076
1622
1621
1075
2393
1629
1080
2392
3830
3811
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4221
4212
4299
4101
4102
3900
Phone0913971719
Mã số thuế1602038098
Tên quốc tếHOANG PHAT TRADE ROYAL AGRICULTURAL EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2017-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:51:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4530
4520
5224
5310
7730
7710
4312
5320
4513
4610
4330
0810
0220
0231
5210
4322
4321
4329
0322
4311
2395
1622
3100
2599
3700
0111
0118
0210
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0912252725
Mã số thuế0313608935-001
Người đại diệnPHAN THỊ TRÚC LIÊM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Chơn Thành
Ngày thành lập2023-06-30
Thay đổi giấy phép2023-07-06 12:51:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4632
4791
0146
7710
5510
5229
8299
0161
0510
0520
5210
5610
7310
1910
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
5022
4932
5021
Mã số thuế1601430545
Tên viết tắtTIN THANH CORP
Tên quốc tếTIN THANH URBAN AND AGRICULTURE - INDUSTRY CORPORATION
Người đại diệnTRẦN ĐÌNH ANH KHOA
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2010-12-11
Thay đổi giấy phép2023-07-01 08:50:08
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4721
4722
1030
1020
7911
5510
1313
0162
0163
0161
6810
0131
2011
2821
2513
2012
1920
1629
1311
1312
3510
3812
3811
0117
0122
0111
0112
4101
1061
0164
3822
3821
Phone0858178175
Mã số thuế5000896755
Tên quốc tếTRUONG PHUC MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED 689
Người đại diệnĐỖ THỊ BÍCH THỦY
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2023-06-08
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:52:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4730
4512
4724
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4513
4610
4330
1313
0162
0990
8299
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0891
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1311
1080
1079
1062
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913618521
Mã số thuế1601581664
Tên viết tắtNTN.JSC
Tên quốc tếNGOC THIEN NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH PHONG
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh An Giang
Ngày thành lập2011-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:49:11
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Emailnguyenvanmmhapple@gmail.co
Phone0815870201
Mã số thuế2601093605
Tên viết tắtMINHHAITS.,Ltd
Tên quốc tếMINH HA INTERNATIONAL TRADE SERVICES LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH
Ngành nghề chínhHoạt động của các cơ sở thể thao
Ngày thành lập2023-06-12
Thay đổi giấy phép2023-07-04 07:13:56
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4774
4771
4721
4711
4730
4512
4722
4530
9631
1050
1030
1010
1020
5621
5629
8560
5630
9610
8559
4330
9311
9321
7810
8299
7110
7410
9329
5610
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2022
1079
1062
0119
0113
0114
0111
0112
4933
4932
4212
4101
4102
1061
Phone0913697179
Mã số thuế1300972745
Người đại diệnNguyễn Lộc Tùng
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2014-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:50:17
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4781
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0121
0117
0128
0119
0114
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0918405476
Mã số thuế3901338657
Tên viết tắtLE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếLE GIA AGRICULTURAL PRODUCTS TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TRUNG THẢO
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2023-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-14 17:34:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
1050
1030
1010
1020
4610
0163
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
1061
Phone02063760211
Mã số thuế4800104534
Người đại diệnLÊ TRUNG THÀNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cao Bằng
Ngày thành lập2005-01-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 17:48:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4632
4663
4773
4722
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1101
0162
0163
0161
0131
1076
1104
1102
1080
1062
2392
0121
0129
0113
0111
0112
0118
0210
4101
1061
0164