NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0919545556
Mã số thuế1701214410
Tên viết tắtMTCO
Tên quốc tếMINH THANH LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHAN THANH PHONG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2009-08-12
Thay đổi giấy phép2023-06-08 06:16:39
Phone0903032681
Mã số thuế0314378963
Người đại diệnTẠ ĐÌNH ĐẠI
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2017-04-28
Thay đổi giấy phép2023-07-18 04:37:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4661
4620
4632
4641
4771
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5621
5629
5630
7110
0311
0312
1410
1702
1392
3290
2220
2022
1512
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4212
4292
4299
4223
Phone0917 393 939
Mã số thuế1700180543
Người đại diệnHỨA CHÍ TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập1993-04-24
Thay đổi giấy phép2023-06-08 12:13:06
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4620
4632
4663
4312
5629
5510
2592
0810
0892
3600
4322
4321
4329
0321
0322
1080
0119
0111
0210
0150
5022
422
421
4299
4101
1061
Phone0902692678
Mã số thuế0309362580
Tên viết tắtTHIEN KHANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION CO.,LTD
Tên quốc tếTHIEN KHANG GENERAL TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Thanh Hằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2009-09-12
Thay đổi giấy phép2023-07-01 16:57:03
Mã Tên ngành nghề
4669
4651
4661
4511
4652
4632
4641
4759
4773
4543
4520
5224
1050
7730
7710
1101
5320
5621
7820
7830
4610
8533
8541
8531
8542
8532
5629
5630
2592
8511
8551
1313
8720
8730
8790
8710
9311
6622
6209
0990
8299
5225
5221
5222
6619
7110
5913
5911
9000
7410
8810
1811
0810
0610
0220
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0510
0520
3600
3320
3290
2829
2819
2930
2394
3530
3311
3830
3700
3812
3811
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0122
0114
0111
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4932
4931
4911
5021
8129
3822
3821
5820
Phone0963313334
Mã số thuế6101280026
Người đại diệnTẠ QUÝ TÔN
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kon Tum
Ngày thành lập2021-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-12 08:38:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0919 275 289
Mã số thuế0314886526
Tên viết tắtDUC TAM INVESTMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếDUC TAM INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CÔNG THỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2018-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:41:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4634
4632
4663
4723
4721
4711
4781
4722
5224
1030
4610
8292
2592
4330
7490
8299
0163
0161
4390
4322
4329
3320
1077
1076
2822
2819
2599
1079
3312
0126
0125
0127
0123
0124
0129
0111
0112
4933
1061
Phone0822 326 868
Mã số thuế5801452021
Tên viết tắtCTY CP ĐT SX KAOLIN KHT
Người đại diệnĐỖ ĐÌNH KIÊN
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-12 18:35:38
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4620
4541
4543
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7730
4312
1610
1313
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0891
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
6810
4322
0321
0322
4311
1623
2395
1399
1622
1621
2011
2012
3099
2013
2211
2393
1629
2399
2220
1311
1080
1079
2512
1062
1312
2392
2394
0232
0121
0117
0119
0122
0111
0112
0210
0150
6820
4212
4211
4292
4101
4102
0164
Phone028 37961572
Mã số thuế0302596131
Tên viết tắtV.U.A AGRI CORP
Tên quốc tếV.U.A AGRICULTURE CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN KIM CÚC
Ngành nghề chínhSản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Củ Chi
Ngày thành lập2002-04-25
Thay đổi giấy phép2023-07-14 08:09:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4723
4781
4722
1030
0240
0163
0161
0891
0231
0312
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
0170
1104
1075
1629
1080
1079
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0936211785
Mã số thuế5801465415
Tên viết tắtRUBY DA LAT., JSC
Tên quốc tếRUBY DA LAT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2021-05-31
Thay đổi giấy phép2023-07-11 15:55:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4782
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
4330
0162
0163
0161
1811
0312
6810
4322
4321
4329
7320
5610
0131
0132
0322
4311
7310
1623
1622
1520
3100
1621
1392
1629
1080
1430
1512
1820
3312
1511
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4293
4229
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Phone0822167317
Mã số thuế0313894316
Tên quốc tếTRUSTCONS CORPORATION
Người đại diệnLÊ HOÀNG HIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-07-17 20:38:29
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4661
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4512
4761
4724
4753
4742
4763
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7729
7730
1101
6312
1610
4610
8533
8541
8531
8542
8532
8560
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
4322
4329
3320
0131
0132
0321
0322
3290
2022
3314
3313
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164