NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0916 527 768
Mã số thuế6400452682
Tên quốc tếGREEN FRESH AGRICULTURE EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:22:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4511
4632
4690
4663
0146
0145
0141
1030
4312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
4330
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
1621
2012
1629
1910
1080
0111
0118
3512
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02103846922/09169849
Mã số thuế2600956136
Người đại diệnLÊ CHÍ CƯỜNGTRẦN PHI HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:47:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
0146
0145
0141
7730
4312
4330
7110
4390
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0119
0113
0111
0112
0118
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctydongtienst@gmail.com
Phone0916761762
Mã số thuế1402187744
Tên viết tắtDONG TIEN AGRICULTURAL
Tên quốc tếDONG TIEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM QUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
7730
0162
0163
0161
7214
0131
0132
0322
2012
2021
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4293
4299
4291
1061
0164
Phone0967661082
Mã số thuế2600745505
Tên viết tắtPH., JSC
Tên quốc tếPHÚ HỘ CONSULTING AND DEVELOPMENT OF AGRICULTURE AND FORESTRY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NHẤT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Phú Thọ
Ngày thành lập2011-06-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 17:07:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4774
4773
4799
4711
4791
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
8130
7490
0162
0240
0163
0161
0220
0231
721
0131
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0965646619
Mã số thuế0316805579
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH ĐẠT
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-13 16:38:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4641
4663
1610
4330
0162
0163
0161
4390
0220
0891
0892
0510
0520
6810
4322
4329
7212
7214
0131
0132
1623
1622
3100
1621
2012
1629
1910
2021
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0164
Phone0933276608
Mã số thuế2100665918
Người đại diệnĐOÀN NHƯ HẢI
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Trà Vinh
Ngày thành lập2021-03-18
Thay đổi giấy phép2023-07-12 04:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4663
4752
4721
4722
5224
7710
4312
4330
0240
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0231
5210
7120
4322
4321
4329
4311
3812
3811
0232
0121
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0368728176
Mã số thuế0109193543
Tên viết tắtVOAC
Tên quốc tếVIET NAM ORGANIC AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH CƯỜNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2020-05-25
Thay đổi giấy phép2023-07-14 03:08:40
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4719
4721
4711
4722
7730
8531
8532
7490
0162
8299
0240
0163
0161
6619
0220
0231
6810
7212
7214
7320
0131
0132
7310
2021
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
0164
Phone0207 6272 202
Mã số thuế5000289341
Tên viết tắtNHAT MINH CO.,LTD
Tên quốc tếNHAT MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VIÊN
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Tuyên Quang - Yên Sơn
Ngày thành lập2008-03-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:07:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4663
4759
4752
4773
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4330
4322
4321
0131
0132
0322
2511
0121
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0961 325 097
Mã số thuế3702648414
Người đại diệnNGUYỄN KHOA NAM
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Thuận - U Minh Thượng
Ngày thành lập2018-03-22
Thay đổi giấy phép2023-06-26 02:55:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
4773
7730
4312
5510
3320
5610
0322
2395
2392
0121
0119
0111
4933
5022
4229
4212
4299
4101
4102
Phone0359649116
Mã số thuế0107334090
Tên quốc tếHOANG VAN AGRICULTURAL PRODUCTION TECHNOLOGY APPLICATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG VĂN VÂN
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2016-02-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:42:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
0162
0240
0163
0161
0220
0231
7212
7214
0131
0132
0321
0322
0170
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164