NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0913222302
Mã số thuế5300745958
Tên quốc tếSAPA GREEN INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀI LINH NGUYỄN THẾ ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2018-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:37:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
1030
7721
7710
5621
4610
5629
5510
5630
9311
9321
8299
0163
0161
9329
5210
6810
5610
0131
7310
8230
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4932
4931
0164
Phone0911936108
Mã số thuế1801535545
Tên viết tắtCTY TNHH TM DV SX GIA THUẬN
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ÚT
Ngành nghề chínhCho thuê xe có động cơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2017-05-17
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:00:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4663
4752
4730
4512
4541
4543
4530
4520
5224
0149
1030
7710
4312
5621
7911
4610
7990
5510
7912
4330
5229
5225
5210
6810
4322
4321
5610
0321
0322
4311
3830
3812
3811
0121
0111
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
4101
1061
3900
3822
3821
Phone020384023 0986 127
Mã số thuế5300245553
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC HẠNH
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2008-09-05
Thay đổi giấy phép2023-06-22 23:00:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4799
4721
4711
4781
4722
4530
4520
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
5510
5630
9610
9321
0240
9319
4390
0810
0220
0710
0312
5210
6810
5610
0322
3511
1080
3311
3312
0121
0126
0125
0119
0129
0113
0111
0112
0210
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
1061
Phone0949373717
Mã số thuế1801339188
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV CBLT THIỆN PHÁT
Tên quốc tếTHIEN PHAT RICE PROCESSING ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnNGÔ HỮU PHÁT
Ngành nghề chínhXay xát và sản xuất bột thô
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2014-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-28 06:08:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4661
4620
4511
4632
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4610
7490
8299
0163
0161
5210
6810
0131
0132
0321
0322
7310
1623
1040
3511
1702
2012
2219
1629
2220
1080
2021
1512
3830
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
1061
0164
Phone0987178661
Mã số thuế6001540048
Người đại diệnLÊ THẾ MÂN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Krông A Na - Cư Kuin
Ngày thành lập2016-02-03
Thay đổi giấy phép2023-06-24 14:46:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4620
4632
4690
4663
4759
4773
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
7730
4312
4610
2592
4330
0162
8299
0163
0161
7110
7410
4390
5210
4322
4321
4329
3320
4311
2511
3511
2821
2640
3314
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0389070222
Mã số thuế3800372482
Người đại diệnĐOÀN VĂN CHÂU
Ngành nghề chínhTrồng cây cao su
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Buôn Ma Thuột
Ngày thành lập2007-08-01
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:29:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4663
4759
4752
4741
0144
0146
0149
0145
0141
4312
1610
5621
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
7410
4390
0810
3600
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
1623
2511
3511
1622
1629
2022
1079
2392
3700
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế1101747590
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH SƠN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bến Lức
Ngày thành lập2014-05-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 06:52:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4653
4620
4511
4773
4721
4512
4722
4541
4530
5224
4312
1610
4513
5629
5510
4330
6492
5229
8299
5221
5222
0240
6619
7410
4390
0899
0730
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
0321
4311
2395
2816
2822
2821
2710
2910
2220
3830
0113
0111
0112
0210
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0989089283
Mã số thuế0801355477
Tên viết tắtCÔNG TY ĐẠI CÁT THIỆN TÂM
Tên quốc tếDAI CAT THIEN TAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC LƯU
Ngành nghề chínhGiáo dục khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hải Dương
Ngày thành lập2021-05-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:49:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4719
4721
4711
4741
4722
4772
2396
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
6312
4610
8531
8532
8560
1812
6399
2432
2431
2592
8559
8551
8552
4330
8299
7110
7020
6110
6190
6120
4390
5210
7120
6810
4322
4321
4329
3320
4311
2395
1073
2511
1071
1040
1622
1072
1074
1075
2391
2393
2399
2410
2022
1062
2392
2394
1820
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
Mã số thuế1101894958
Tên viết tắtAURORA LONG AN IP
Tên quốc tếLONG AN ECONOMIC ZONE INFRASTRUCTURE INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TUẤN
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-10-10
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:52:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
2592
4330
1313
0162
0163
0161
6619
7110
7020
4390
1811
0810
3600
6810
4322
4321
4329
7320
0131
0132
4311
2591
0170
1701
1394
1399
2732
3511
1520
3100
1392
2011
2610
3091
2910
2720
2013
2393
2219
1629
2410
1311
2022
1393
2630
3250
2310
1391
1312
2394
3700
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4291
4223
4101
4102
0164