NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0906163855
Mã số thuế0801183059
Tên viết tắtTOPO VIET NAM CO., LTD
Tên quốc tếTOPO VIET NAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hải Dương
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-23 12:27:32
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4789
4771
4721
4711
4781
4761
4753
4791
4722
4772
4541
4543
4530
4542
4520
0146
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5621
4513
8130
8560
1812
5510
5630
2592
851
9620
4330
0162
9633
0161
7110
9700
4390
1811
7120
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0322
4311
8219
7310
2591
2511
1324
2593
1040
3240
1622
2710
1075
2930
1629
2512
1512
3530
1820
3311
3312
3314
3313
0111
0118
4933
4932
4931
8129
422
421
4299
4101
1061
Phone0989878142
Mã số thuế2902110780
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH LAM
Ngành nghề chínhThu gom rác thải không độc hại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam II
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:52:37
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4711
4312
4330
0161
4390
0220
0520
3600
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
3830
3700
3812
3811
0121
0127
0129
0113
0111
0118
0210
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0355 74 79 04
Mã số thuế0312062019
Tên quốc tếVAN TIN PHAT IMPORT EXPORT CORPORATION
Người đại diệnĐặng Văn Trường
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2012-11-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:15:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4782
4774
4773
4771
4751
4541
5224
0146
0145
0141
1030
7710
7911
8292
6209
5229
7410
6190
9329
6810
6201
1410
1392
1420
1311
1080
1079
1430
1312
1511
0128
0111
6202
6820
4933
5022
1061
5820
Phone0971 762436
Mã số thuế5600304665
Tên viết tắtCÔNG TY CP CÀ PHÊ MỘC NGUYÊN HƯƠNG
Tên quốc tếMOC NGUYEN HUONG COFFEE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Trần Tuấn Anh
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2017-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:16:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
1812
5510
0162
8299
0163
0161
1811
4322
4321
7320
5610
0131
4311
7310
0170
1040
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
422
421
4101
0164
Phone0927979168
Mã số thuế3502403551
Tên quốc tếECO AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI QUANG MẠNH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2019-08-23
Thay đổi giấy phép2023-07-15 16:07:47
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4719
4721
4711
4781
4722
0146
0149
0145
1050
1030
1010
7490
0162
0163
0161
0311
0312
7212
7214
7211
0131
0132
0321
0322
1040
2012
2029
1080
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
0121
0126
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
3900
3822
3821
Phone0923 242 526
Mã số thuế3603805088
Tên viết tắtLIGHTHOUSE GREEN., JSC
Tên quốc tếLIGHTHOUSE GREEN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM ÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Long Khánh - Cẩm Mỹ
Ngày thành lập2021-04-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:11:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4771
4761
1030
1010
1020
7730
7710
1101
4610
8532
8560
5630
7490
8299
0163
0161
7020
0721
5610
0131
0132
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0399628276
Mã số thuế0202111802
Tên viết tắtHTPRO CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH CONSTRUCTION CONSULTING AND TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC HƯNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2021-07-08
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:05:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4663
4752
4781
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1101
5510
4330
0162
0163
0161
7110
7410
0312
0322
4311
1075
1080
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
4222
4212
4299
4101
1061
Phone01656436998
Mã số thuế0107934080
Tên quốc tếCUONG SANG SERVICE AND TRADING FOOD POULTRY SEAFOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ CƯỜNG SÁNG
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sóc Sơn - Mê Linh
Ngày thành lập2017-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:29:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4722
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
4312
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
0311
0312
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1080
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4222
4293
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0903666949
Mã số thuế0313120087
Tên viết tắtQUAN PHUONG JOINT STOCK COMPANY
Tên quốc tếQUAN PHUONG INVESTMENT BUILD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHoàng Anh Dũng
Ngành nghề chínhXử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2015-01-30
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:28:55
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngTạm nghỉ kinh doanh có thời hạn
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4722
4772
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
1610
5621
7830
4610
5629
1812
5630
4330
7490
0162
0163
0161
6619
7410
7020
4390
1811
0220
3600
4322
4321
4329
721
5610
0131
7310
1622
3100
1621
2012
2029
1629
1079
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
422
4299
4101
0164
3900
3821