NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0313946123
Tên quốc tếIMEXS CORPORATION
Người đại diệnLÊ THANH THIẾT
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Bình Tân
Ngày thành lập2016-08-03
Thay đổi giấy phép2023-06-21 05:21:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4730
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7830
4610
7410
7500
4321
1410
0131
0321
0322
1623
1324
1399
03224
1392
2011
2012
2013
2029
2212
2220
2030
1393
1080
2021
1430
1391
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4101
Phone0942 861 011
Mã số thuế0106591810
Người đại diệnNguyễn Đại Nghĩa
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-07-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:25:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
1010
1020
7710
4610
8292
1812
5229
1811
5210
0131
1623
1702
2599
2220
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
Phone028 6269 0690
Mã số thuế3400817828
Tên viết tắtA.S.V HOLDINGS JSC
Tên quốc tếA.S.V HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NÔNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2010-01-27
Thay đổi giấy phép2023-07-04 02:33:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4652
4632
4663
4719
4721
4711
4722
7721
7710
4610
5510
7010
0240
7020
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0311
0312
5210
6810
7320
5610
0321
0322
7310
03224
0230
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0111
0112
0210
4933
4932
4931
Phone0859288878
Mã số thuế0316802634
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH SX TM DV TAMAHARO
Tên quốc tếTAMAHARO SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VĂN LỢI
Ngành nghề chínhSửa chữa máy móc, thiết bị
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-16 04:32:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4632
4773
4722
5224
4610
2431
2592
4321
3320
2816
2811
2818
3100
2420
2813
2825
2829
2822
2824
2821
2710
2930
2211
2599
2219
1629
2220
2410
2920
3311
9524
3312
3314
3319
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933
5021
Phone0901309017
Mã số thuế0316779015
Tên viết tắtSUPER FOODS
Tên quốc tếSUPER FOODS HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE DEVELOPMENT ADVISORY AND RESEARCH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHÚC CẨM TIÊN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2021-03-30
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:26:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
1020
8292
7490
0163
0161
7410
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
3290
2100
3530
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
4222
4221
0164
Mã số thuế0313822985
Tên viết tắtTAM HOA PHAT CO.,LTD
Tên quốc tếTAM HOA PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVƯƠNG ĐÌNH KHOÁT
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2016-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 00:56:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0346626701
Mã số thuế0316867695
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:37:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4530
4520
4513
4610
8559
7110
3290
2023
0111
0112
Phone0913531859
Mã số thuế0313760136
Tên quốc tếHOANG MINH REAL ESTATE SERVICE CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ NGỌC KHỎE
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-20 22:48:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4641
1020
4312
1610
7911
4610
7990
7912
8730
9312
9311
7110
7410
0810
0220
6810
1410
5610
0321
0322
4311
1623
1622
1621
1392
1629
1391
2392
0121
0126
0125
0128
0111
0118
4299
Phone0913352616 - 0967226
Mã số thuế2400916859
Người đại diệnPHẠM THỊ LANPHAN THỊ HẢI ĐƯỜNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2021-08-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:53:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4774
4773
4771
4719
4721
4711
4730
4724
4753
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
5590
1610
5621
7820
7830
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
4330
7810
5229
8299
5225
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
7310
1623
1103
1701
1709
1622
1104
1702
1621
2011
2023
2013
1102
1629
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế0315125718
Tên viết tắtOFARCO CO., LTD
Tên quốc tếOFARCO COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐặng Thị Vân ánh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2018-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-25 13:19:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4651
4620
4652
4632
4723
4721
4741
4742
4722
6312
4610
8532
8559
7490
6209
8299
6619
7410
7020
4321
4329
6201
7320
0131
7310
1079
9511
3314
8230
0117
0111
0112
0118
6202
4933
6311
5820