NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0983716799
Mã số thuế0107143089
Tên viết tắtHUNG THINH TRAVEL CO.,LTD
Tên quốc tếHUNG THINH EVENT AND TRADING, TRAVEL COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN PHƯƠNG THẢO
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-28 14:59:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
0146
0141
1050
1030
1010
1020
5621
7911
8541
8531
8542
8532
7990
8560
1812
5510
5630
7912
2592
8559
851
8520
4330
1313
0162
8299
0161
1811
4322
4321
4329
1410
5610
0131
2591
1073
1071
2593
2750
1392
2610
2829
2824
2620
2640
1311
1393
2670
1391
1312
8230
0121
0126
0125
0113
0122
0116
0111
0112
0118
4933
4932
422
421
4299
4101
Mã số thuế0108127869
Tên viết tắtATD BIOLOGY TECHNOLOGY., JSC
Tên quốc tếVIET NAM ATD BIOLOGY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN AN DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2018-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-23 19:56:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
0162
0163
0161
0220
0231
3600
0131
0322
03224
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
0230
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
3900
3822
3821
Phone0373 853583
Mã số thuế2802307222
Tên viết tắtNHẬT VIỆT.TM
Tên quốc tếNHAT VIET TM IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HỒNG DUNG
Ngành nghề chínhCung ứng và quản lý nguồn lao động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2015-10-08
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:19:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7820
7830
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
1313
8710
9412
7810
0990
4390
1811
0220
0891
0231
0710
0311
0510
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1071
1324
1399
2593
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1075
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3311
3312
3313
3319
3315
0230
0121
0127
0129
0111
0112
0118
0210
0150
422
421
4299
4101
Mã số thuế0107398249
Tên viết tắtGLOBAL FPTD CO.,LTD
Tên quốc tếGLOBAL FOOD PRODUCT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN NGUYÊN THẮNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2016-04-20
Thay đổi giấy phép2023-06-24 02:15:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4723
4773
4719
4721
4722
4772
0144
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
7990
1812
5630
7912
7110
7410
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
5610
1622
1104
3100
0111
0210
6820
4933
Phone0941495588
Mã số thuế2802541180
Tên viết tắtORGANIC - AGRI
Tên quốc tếHIGH - TECH ORGANIC AGRICULUTE RESEARCH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HẢI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoằng Hoá
Ngày thành lập2018-05-21
Thay đổi giấy phép2023-07-19 03:33:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4620
4634
4632
0146
0149
1030
1010
1020
1101
0162
0161
7500
0311
0312
721
5610
1103
1073
1071
1040
1072
03224
3290
1075
1080
1062
0121
0128
0119
0113
0111
0112
0118
1061
Phone0338351713
Mã số thuế2500648875
Người đại diệnNGUYỄN ĐÌNH HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng cây lâu năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Tường
Ngày thành lập2020-06-25
Thay đổi giấy phép2023-07-13 22:31:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4772
5621
5629
8130
7990
9610
8710
8620
6209
0161
7110
7410
4322
6201
0322
1075
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
6202
6820
4933
4229
4212
4299
4101
4102
Phone01669939006
Mã số thuế5701640582
Tên viết tắtCÔNG TY THÍN PHÚ
Người đại diệnPHẠM THỊ CẢNH
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2012-06-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:20:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Mã số thuế4201660772
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Nha Trang
Ngày thành lập2015-10-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:04:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943128009
Mã số thuế4601259639
Tên viết tắtNGOC LINH GE.,JSC
Tên quốc tếNGOC LINH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMA VĂN NGỌC
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hỷ - Võ Nhai
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-19 04:57:03
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0977187009
Mã số thuế5400465344
Tên viết tắtXUAN PHUONG GE.,JSC
Tên quốc tếXUAN PHUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ XUÂN SÁCH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Lương Sơn
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:34:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164