NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone028 397 39081
Mã số thuế0314203360-001
Người đại diệnĐỖ THỊ THÚY PHƯỢNG
Ngành nghề chínhTư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 11
Ngày thành lập2018-05-09
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:03:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4651
4652
4632
4663
0146
0145
0141
6312
4610
5629
5630
6399
2592
4330
6209
7410
6190
9329
6201
7320
5610
7310
2511
3290
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4101
6311
5820
Phone0934541501
Mã số thuế0314675236
Người đại diệnLÝ HỒNG ĐỨC
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-07-18 09:49:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4773
4771
4722
4772
4520
0144
0146
0145
0142
0141
4312
6312
7830
4610
5629
8560
9610
6399
8559
4330
7490
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
6201
1410
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
2620
3312
3314
3313
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone02437835964
Mã số thuế4300402211
Tên viết tắtMYKHE VN CO., LTD
Tên quốc tếMTV MYKHE VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HUY TRIỆU
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2008-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:49:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4690
4663
4721
4722
4520
0146
7710
1610
4610
8531
8532
5510
5630
9610
7912
8512
8511
8521
8522
8523
5229
8299
7110
9319
9329
0810
0220
0722
3600
5210
6810
5610
0321
0322
3511
1702
3100
1621
3520
2013
1920
2399
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0119
0111
0210
3512
6820
4933
5022
5012
5021
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0643751784
Mã số thuế0312549758-002
Tên viết tắt5A AGRICULTURAL JSC
Người đại diệnMAI VĂN THỨC
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bà Rịa - Long Điền - Đất Đỏ
Ngày thành lập2014-05-21
Thay đổi giấy phép2023-06-28 09:16:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
4330
0162
0163
0161
6619
7410
4390
0220
0311
0312
4322
4321
4329
0131
4311
1622
1621
2012
1629
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
Phone0918826280
Mã số thuế1602085073
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH MTV SX GIỐNG NÔNG PHÁT
Người đại diệnPHAN THANH TÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Thoại Sơn
Ngày thành lập2018-11-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:57:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone0917492858
Mã số thuế1601984039
Tên quốc tếHOANG KIET GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG KIỆT
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2015-09-24
Thay đổi giấy phép2023-06-25 03:44:17
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0919 160 255
Mã số thuế5100432891
Tên viết tắtBAN BO GE.,JSC
Tên quốc tếBAN BO GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ THU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-09-15
Thay đổi giấy phép2023-06-24 07:03:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0916568827
Mã số thuế6200094951
Tên viết tắtH-T-M., JSC
Tên quốc tếH-T-M DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN TẢN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2017-11-13
Thay đổi giấy phép2023-06-23 02:33:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4620
4634
4632
4663
4723
4773
4711
4724
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
7320
5610
0131
7310
1623
1073
1071
1622
1621
1074
1075
1629
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
0164
Phone0436439158
Mã số thuế0107065377
Tên viết tắtTHAO NGUYEN PHONG .,JSC
Tên quốc tếTHAO NGUYEN PHONG JONT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUANG HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2015-10-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:39:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
4312
5621
4610
5629
8130
5510
5630
9610
8552
4330
9312
9321
0162
8299
0163
0161
7420
5911
9000
9319
7410
9329
4390
4322
4321
4329
7320
5610
0131
4311
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
8121
8129
422
421
4299
4101
0164