NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone07103855404
Mã số thuế0304728802-003
Người đại diệnHUỲNH VĂN HÒA
Ngành nghề chínhVận tải hành khách đường thuỷ nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thốt Nốt - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2013-05-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:11:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4771
4781
4541
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
6312
7820
7830
4610
5629
8130
8211
5510
5630
7912
2592
4330
7490
9321
7810
7010
6209
5229
5222
0163
0161
6619
7110
7410
7020
6190
9329
4390
0810
0722
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
0131
0322
4311
7310
2511
1399
1104
1520
2012
3812
8230
0119
0111
0118
6820
4933
5022
4932
4931
5021
8129
422
421
4299
4101
6311
3821
Phone0932389101
Mã số thuế3603277166
Người đại diệnNGUYỄN HÀI ƯỚC
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Biên Hòa - Vĩnh Cửu
Ngày thành lập2015-04-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 15:51:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4653
4663
4512
4530
4520
1030
1020
7730
7710
4312
7911
4610
5510
3011
4330
5229
0161
0220
0312
4322
4321
5610
0131
0322
2610
2012
1080
3312
0111
4933
5022
5012
4932
422
421
4299
4101
Phone0964977008
Mã số thuế0108017908
Tên viết tắtATP VIET NAM SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2017-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:50:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4651
4511
4652
4690
4663
4752
4512
4530
4520
5224
7730
7710
5229
5210
0131
1080
1062
9511
9512
0128
0111
0118
4933
5022
4932
4931
0164
Phone0938 064 288
Mã số thuế0106812851
Tên viết tắtVIVISION.,JSC
Tên quốc tếVIET VISION TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM QUANG CƯỜNG
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:57:25
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4752
7730
4312
5510
5630
4330
5229
5222
6619
7410
7020
4390
0899
0810
0220
3600
7120
4322
4321
4329
5610
4311
7310
2395
2013
2391
2212
2220
1080
2392
2394
8230
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4933
5022
4932
5021
422
421
4299
4101
Phone0983306103
Mã số thuế1500412469-010
Người đại diệnĐINH TUYÊN DƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bến Tre
Ngày thành lập2014-04-02
Thay đổi giấy phép2023-06-27 04:04:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4661
4652
4663
4759
4752
4723
4773
4730
7730
4610
5629
5510
5229
0311
0312
5210
6810
4322
4329
5610
0321
0322
03224
3312
0111
0210
4933
5022
4299
4101
Phone0987341749
Mã số thuế5801290740
Tên quốc tếVAN KY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPhùng Văn Kỳ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 23:40:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Mã số thuế0312049811
Tên viết tắtSAO MAI AGRITECH CO.,LTD
Tên quốc tếSAO MAI AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ HỒNG MINH
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2012-11-13
Thay đổi giấy phép2023-07-18 06:55:45
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0312
721
0131
0322
03224
1080
0121
0117
0128
0119
0129
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0934970099-MAI
Mã số thuế4401008130
Tên viết tắtPTRTC - PY., JSC
Tên quốc tếPHU YEN GLOBAL FORESTRY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH THỊ HOÀNG MAI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2015-04-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 16:50:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4663
0146
0145
0141
1030
1101
8532
7990
0220
0311
0312
0892
0131
2310
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4101
1061
Phone02253740296
Mã số thuế0201653753
Tên viết tắtPHAT DAT ENGGREEN., JSC
Tên quốc tếPHAT DAT GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ XOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lê Chân - Dương Kinh
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:40:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone84-4-37612347
Mã số thuế0106953429
Tên viết tắtHOANG HAI TEX CO.,LTD
Tên quốc tếHOANG HAI TRADING AND EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ THANH VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2015-08-26
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:27:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4799
4721
4711
4741
4724
4753
4791
4722
4530
5224
1050
1030
1010
1020
1101
5621
7911
4513
4610
8532
8130
7990
8292
5510
5630
7912
7490
5229
8299
5221
0240
7020
4390
0810
0610
0220
0620
0231
0722
0730
0710
0311
0312
0510
0520
3600
5210
3320
1410
721
5610
0321
0322
1623
1103
1701
1073
2511
1071
2593
1040
1104
1072
1702
1520
03224
2825
2829
2821
1074
1075
1102
2391
1629
2220
2790
1080
1079
2512
2021
2310
1062
2392
2394
3530
3312
3319
3315
3700
0230
0111
0118
4933
4101
1061