NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone01676899779
Mã số thuế5801290187
Tên quốc tếDANG HOAN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN HOÀN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Hà - Đam rông
Ngày thành lập2015-12-07
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0914579995
Mã số thuế5801289167
Tên quốc tếNGUYEN NGHIEM GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGHIÊM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đạ Huoai - Đạ Tểh - Cát Tiên
Ngày thành lập2015-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-23 01:49:14
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976674595
Mã số thuế0314422154
Tên quốc tếTRUNG NAM HAI DESIGN AND CONSTRUCTION CONSULTANT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTrần Xuân Hiệu
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2017-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:48:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4651
4661
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4752
4723
4773
4724
4722
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
4312
6312
5621
7830
7911
4513
4610
8532
5629
8211
5630
7912
4330
9321
0162
6209
5229
0163
0161
5920
6619
7110
9000
7410
6110
6120
4390
0810
0311
5210
6810
4322
4321
4329
6201
5610
0131
0321
0322
4311
8219
7310
1709
3530
9511
3313
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
4222
4229
4221
4212
4211
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0633515758
Mã số thuế5801282556
Tên quốc tếTAN CONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHUỲNH TẤN CÔNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2015-09-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:51:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0988998115
Mã số thuế2700820964
Người đại diệnLÊ MẠNH AN
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Nho Quan - Gia Viễn
Ngày thành lập2016-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 19:42:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4632
4690
4719
4781
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4330
7110
4390
4322
4321
4329
4311
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
Phone0942 380 099
Mã số thuế0601151349
Tên viết tắtMY HA FESH FOOD CO.,LTD
Tên quốc tếMY HA FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN CÔNG LỘC
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2018-01-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:46:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0907995667
Mã số thuế4001144604
Tên quốc tếNHAT TRUONG TAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-04-26
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:43:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4662
4653
4620
4663
4721
4722
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
4312
5590
5621
7911
8541
8531
8542
8532
8130
7990
8560
5510
5630
7912
2431
2592
851
8551
8520
8552
4330
9102
9103
5229
0240
7110
9000
7410
9101
4390
0810
0610
0620
0891
0231
0893
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2591
1073
2511
1040
1622
1072
3100
2420
2822
2821
1075
1629
2410
1080
2512
1062
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4912
4931
422
421
4299
4101
Phone0949712712 - 0919847
Mã số thuế1600614187
Người đại diệnLƯƠNG THỊ KHUÊ DUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Chợ Mới - Phú Tân
Ngày thành lập2008-01-10
Thay đổi giấy phép2023-06-30 03:52:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0913175858
Mã số thuế0106998571
Tên quốc tếDAI PHAT BUSINESS EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN QUÝ CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2015-09-18
Thay đổi giấy phép2023-06-24 04:54:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4721
4512
4722
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5621
4513
5629
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1080
0121
0117
0128
0119
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
0164
Phone0964 77 2345
Mã số thuế0104058357-008
Tên viết tắtVIMAG COMMODITIES BINH DUONG
Tên quốc tếVIMAG INTERNATIONAL COMMODITIES LIMITED LIABILITY COMPANY BRANCH IN BINH DUONG
Người đại diệnVŨ HỒNG HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Thuận An
Ngày thành lập2017-10-09
Thay đổi giấy phép2023-06-27 11:45:18
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1010
4610
7490
0162
5229
8299
0163
0161
721
0131
2012
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164