NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0939060299
Mã số thuế6300297994-001
Người đại diệnTRƯƠNG TRÍ THIỆN
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Long An
Ngày thành lập2018-06-26
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:47:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
4610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0944099345
Mã số thuế1602051758
Tên viết tắtIMARKET JSC
Tên quốc tếIMARKET TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HUY THÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Tp Long Xuyên
Ngày thành lập2017-10-06
Thay đổi giấy phép2023-06-25 06:52:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Phone075 3843510
Mã số thuế1300633090
Tên viết tắtO. D. C CO., LTD
Tên quốc tếO. D. C COMMERCIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HỮU VỊ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỏ Cày Nam - Thạnh Phú
Ngày thành lập2010-11-17
Thay đổi giấy phép2023-06-29 21:06:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7710
4312
1610
0240
1811
0810
4322
0131
0321
0322
4311
1623
1622
1104
03224
3100
1621
2012
1629
1080
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
5022
4101
5813
5811
Phone0919 352899 0982 4
Mã số thuế5600267318
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH PT&UD CÔNG NGHỆ SẠCH PHỤNG THIÊN TỈNH ĐIỆN BIÊN
Người đại diệnHoàng Thị Hường
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Điện Biên Phủ - Mường Ảng
Ngày thành lập2013-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-24 12:09:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Phone0916391321
Mã số thuế5100433831
Tên viết tắtPTRTC.HG,JSC
Tên quốc tếPTRTC HA GIANG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ KIỀU
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Hà Giang
Ngày thành lập2015-11-11
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:20:12
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
5510
0162
8299
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0321
0322
0170
1701
1040
1702
03224
2023
1629
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4931
0164
Phone0912210507
Mã số thuế2600946635
Tên viết tắtPHU AN GE.,JSC
Tên quốc tếPHU AN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-10-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:41:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0931077577
Mã số thuế2100598612
Tên quốc tếTU MY GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnDƯƠNG TÚ MY
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiểu Cần - Cầu Kè
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-20 19:55:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0934357588
Mã số thuế5200888293
Tên viết tắtEPJ
Tên quốc tếERA PLASTIC JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ VŨ
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm từ plastic
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Yên Bái
Ngày thành lập2018-05-02
Thay đổi giấy phép2023-06-20 14:00:36
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4690
1050
1010
4312
4330
8299
0163
4390
0899
0620
0891
0730
0710
6810
1410
4311
1073
1071
1040
1104
1072
1392
3290
1074
1075
2013
2220
1079
1430
1391
2392
3830
0121
0128
0129
0113
0114
0111
0112
0118
422
421
4299
4101
Phone0907867890
Mã số thuế0108738360
Tên viết tắtTRAMTUE HITECH JSC
Tên quốc tếTRAM TUE HIGH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VĂN HƯỞNG
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2019-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-16 03:45:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động và đã đóng MST
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4620
4690
4663
4752
4789
4773
4772
5224
4312
5590
6312
1610
5621
4610
5629
8130
8560
5510
5630
8559
8551
8552
4330
7490
6209
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0220
0231
3600
5210
7120
4322
4321
4329
6201
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
1623
1622
1621
2029
1629
3830
3700
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
6311
0164
3900
3822
3821
Phone02376 685 555
Mã số thuế2802451378
Người đại diệnLÊ THỊ HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động pháp luật
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2017-04-07
Thay đổi giấy phép2023-07-19 02:46:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngNgừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục đóng MST
Tên ngành nghề
4662
4663
0144
0146
0145
0142
0141
4312
1101
7820
7830
7911
8532
7990
5510
5630
7912
8559
4330
9312
7110
6920
6910
7020
0810
6810
5610
4311
1103
1104
1102
3812
3811
0128
0113
0111
0112
0118
0150
6820
422
421
4299
4101
3822
3821