NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0904397977
Mã số thuế0317409056
Người đại diệnĐINH THANH MINH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4772
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
7010
0162
5229
0163
0161
0311
0312
5210
7320
0131
0132
0321
0322
0170
2029
1080
1079
0121
0117
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone0982858858
Mã số thuế0110111489
Tên viết tắtGREEN TCH GROUP
Tên quốc tếGREEN TCH GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG QUANG CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Ngày thành lập2022-09-08
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4759
4723
4774
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1101
5590
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0240
0163
6619
7410
7020
4390
0220
0231
5210
4322
4329
7320
5610
4311
7310
1103
1077
1076
1622
1104
1075
1102
2029
1079
1062
0232
0127
0128
0129
0111
0210
4933
8121
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0904863338
Mã số thuế0110412486
Tên viết tắtMINH PHAT TD.,JSC
Tên quốc tếMINH PHAT TRADING DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN THỤY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2023-07-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:49:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0145
0142
0141
7710
6312
4513
4610
8292
6399
8512
8511
8521
4330
7490
0162
6209
8299
0240
0163
0161
6619
7110
7420
7410
7020
4390
0610
0220
0620
0231
0710
0311
0312
0510
0520
7120
6810
4322
4329
6201
7212
7222
7214
7211
7221
7320
0131
0132
0321
0322
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
6311
0164
Emailctysxxnkanbinh@gmail.com
Phone0936252124
Mã số thuế0317454330
Tên viết tắtBINH AN TRADING PRODUCTION XNK CO., LTD
Tên quốc tếBINH AN TRADING PRODUCTION XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
1050
1030
1020
5621
5629
5630
0163
0220
0231
0311
0312
5610
1623
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0123
0128
0119
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
1061
Phone0828691999
Mã số thuế0801383386
Tên viết tắtDUC TAM HL CO.,LTD
Tên quốc tếDUC TAM HL TRADE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Ngày thành lập2022-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4632
4690
4663
4752
4773
4730
0144
0146
0145
0141
4312
4610
2592
4330
4390
0810
0891
0722
0721
0892
0510
0520
4322
4321
4329
3320
4311
1040
2011
3290
2819
1075
2029
2599
1910
1080
3312
3812
3811
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
4293
4292
4299
4291
1061
3900
3822
3821
EmailLeanhha0722@gmail.com
Phone0964826907
Mã số thuế0110098742
Tên quốc tếANH HA GENERAL SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Ngày thành lập2022-08-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4653
4620
4511
4632
4690
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4512
4791
4722
4543
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7710
5621
7911
4513
4610
5629
7990
5630
7912
0162
5229
8299
5225
5222
0240
0163
0161
7020
0220
0231
0311
0312
5210
7214
5610
0131
0132
0321
0322
1040
2822
2821
1062
3312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
5011
1061
0164
Phone0983919599
Mã số thuế0110094096
Tên quốc tếBATECO VIET NAM INDUSTRIAL PARK DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-08-16
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:35:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4512
4541
4530
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
6312
4513
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
6399
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9321
8620
9103
8692
7010
0162
6209
8299
8220
0163
0161
6619
7110
9000
9319
7410
7020
9329
4390
8699
0620
0710
0721
0520
7120
6810
4322
4329
7212
7222
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
7310
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0126
0125
0127
0128
0124
0129
0111
0112
0150
6820
6311
0164
Emailphuc.toanle91@gmail.com
Phone0911447777
Mã số thuế6001741643
Tên viết tắt3L GROUP CO., LTD
Tên quốc tế3L GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ TOÀN PHÚC
Ngày thành lập2022-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:25:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4530
4520
0146
0149
4312
7911
4610
5629
7990
5630
9610
7912
4330
0162
0163
0161
4390
4321
4329
5610
4311
3240
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4221
4212
4299