NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Emailbcmternational.bc@gmail.com
Phone0848888387
Mã số thuế0110760846
Tên viết tắtBC INTERNATIONAL., JSC
Tên quốc tếBC INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO THỊ HUẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:45:05
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4752
4723
4719
4721
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1077
1071
1076
1072
1075
1079
1062
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone09171083380338389528
Mã số thuế0318546094
Tên viết tắtTAN BA LONG FERTILIZER PRODUCTION TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếTAN BA LONG FERTILIZER PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN ĐÔ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2024-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:40:06
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0898659320
Mã số thuế0318559872
Tên viết tắtANH HOANG XNK CO.,LTD
Tên quốc tếANH HOANG XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-11
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
5224
1050
1030
1010
1020
7730
2592
1313
5229
0240
0163
0161
9329
1410
7214
0131
0132
1623
1073
1077
2511
1071
1399
2593
1622
1104
3100
1621
1392
3290
1075
2393
2599
1629
2220
1311
1393
1080
1079
1430
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
0164
Emailsaigonfood6666@gmail.com
Phone0904151894
Mã số thuế0318565259
Tên viết tắtSAIGON FOOD CO.,JSC
Tên quốc tếSAIGON FOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:35:04
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4634
4632
4690
4723
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5621
7911
5629
7990
8292
8110
5510
5630
7912
0162
5229
8299
5225
0163
0311
0312
5210
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4931
5011
4102
1061
Emailkt@xuanthiengroup.vn
Phone02293886886
Mã số thuế6001760205
Tên viết tắtNÔNG NGHIỆP BUÔN MA THUỘT
Tên quốc tếBUON MA THUOT AGRICULTURAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC TOÀN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Ngày thành lập2023-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
7730
4312
7911
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0918687979
Mã số thuế2200807073
Tên quốc tếAGRICO VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH PHƯƠNG THOA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2023-08-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0972981178
Mã số thuế3002270818
Người đại diệnTRẦN VĂN HƯỚNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Tĩnh
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T22:29:13
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4663
0144
0146
0149
0145
0141
5510
0162
8299
0163
0161
7020
0311
0312
6810
7214
5610
0131
0132
0321
0322
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
0164
Phone0792770000
Mã số thuế3603937327
Tên quốc tếVOILA COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ THỊ NGỌC ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2023-11-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:46:03
Mã Tên ngành nghề
4649
4772
5590
5621
5629
5510
5630
8559
8551
8552
1313
0240
8810
8890
0220
0231
0311
0312
6810
1410
5610
0131
0132
0321
1073
1071
1399
1104
1072
1520
1392
1074
1075
2023
1311
1079
1391
1312
0232
0121
0117
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
Phone02833786354
Mã số thuế0318044633
Tên viết tắtQUANG DAI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO., LTD
Tên quốc tếQUANG DAI IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC BẢO - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T19:24:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
5229
4390
5210
4322
3320
4311
3100
2813
2822
2930
3312
0113
0111
0112
4229
4299
4101
4102
Phone0368070000
Mã số thuế4601607942
Tên quốc tếTHAI NGUYEN VTNN SEEDS COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN ĐĂNG LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Phổ Yên - Phú Bình
Ngày thành lập2023-07-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
0162
0163
0161
0131
0132
4311
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
2012
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
1061
0164