NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0902558295
Mã số thuế0317411390
Tên viết tắtHALES ENERGY CO.,LTD
Tên quốc tếHALES ENERGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ QUANG HẠ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-08-01
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4652
4663
4759
4752
4773
4791
7722
7730
7721
4312
5621
7911
4610
5629
8130
5630
2592
4330
4390
5210
4321
4329
3320
5610
4311
2511
3511
2710
2740
2790
3312
3314
3313
3319
0121
0126
0125
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0118
3512
4933
8121
8129
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
Phone0972326783
Mã số thuế2601081342
Tên viết tắtCHIEN TRUONG IMPORT EXPORT CO.,LTD
Tên quốc tếCHIEN TRUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN TRƯỜNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-07-28
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4620
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4761
4724
4753
4722
4772
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
1313
0162
8299
0240
0163
0161
1410
0131
0132
1073
1077
1071
1394
1399
1076
1072
1520
1392
1074
1075
1629
1420
2220
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Mã số thuế0110027780
Tên quốc tếTHH 1983 TRADING IMPORT EXPORT AND SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THU HẰNG
Ngành nghề chínhBán buôn đồ uống
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4620
4632
4690
4663
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
4772
4312
1101
5621
7911
4610
5629
7990
5630
7912
4330
8299
7110
7410
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1103
1104
1102
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Mã số thuế2100675271
Người đại diệnĐINH THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
5224
1050
1030
4610
8292
5229
5225
0161
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1079
2100
3811
0129
0122
0111
0150
4933
0164
Phone0399946665
Mã số thuế0901124459
Tên quốc tếDTD GROUP INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4752
4719
4711
4791
5224
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
2592
4330
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0891
0710
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
0170
2511
2593
3830
3812
3811
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4229
4212
4299
4101
4102
0164
3821
Phone0978616859
Mã số thuế0110767665
Tên viết tắtTRUÔNG THANH GAS CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THANH GAS CHEMICAL TRADING AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN MINH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:01:15
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
1313
5229
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1394
1399
1520
1392
2011
2029
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3315
1511
0111
0112
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0283477252
Mã số thuế0317392860
Tên viết tắtTHANH THUAN IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0119
0129
0113
0111
0112
4229
4299
4101
4102
Phone0374179999
Mã số thuế6101290183
Tên viết tắtCHIEN THANG KON TUM ADI.,JSC
Tên quốc tếCHIEN THANG KON TUM AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0387365546
Mã số thuế2601080846
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
4312
4513
8533
8531
8532
5221
5222
7110
0610
0220
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
4311
2591
2593
2818
3100
2610
2620
2012
1920
2599
1629
2410
1910
2733
2740
8230
0126
0113
0111
0112
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102