NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0947979388
Mã số thuế1801728804
Tên viết tắtCTY TNHH XD DV TM ĐỒNG THUẬN
Người đại diệnHUỲNH XUÂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-08-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:30:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936466767
Mã số thuế0202164787
Tên quốc tếTHANH DUONG GREEN ARCHITECTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ CÔNG DƯƠNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:24:16
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4661
4620
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
8130
8559
4330
9321
0162
5229
0163
0161
7110
4390
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0170
2393
1629
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0355978046
Mã số thuế0317415557
Tên viết tắtCRYSTAL LAND CO., LTD
Tên quốc tếCRYSTAL LAND DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ BÌNH AN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2022-08-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:20:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
1030
1010
1020
4312
1610
7911
4610
8130
5510
4330
0990
0910
0240
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0892
6810
4321
4329
7320
4311
7310
1701
1709
1622
1621
1629
0232
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone0901595678
Mã số thuế0110074364
Tên viết tắtHD IRRIGATION TECHNOLOGY.,JSC
Tên quốc tếHD IRRIGATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG VIỆT DŨNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Ngày thành lập2022-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4711
4722
2396
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
5621
4610
5629
5510
5630
2592
4330
8299
0161
7410
4390
0810
0311
0312
3600
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
2591
1623
2395
2511
3511
1622
1621
1629
2410
2394
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
3512
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0983003078
Mã số thuế1001252202
Người đại diệnNGÔ DUY SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất giày, dép
Ngày thành lập2022-07-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4690
4641
4759
4773
4771
4753
4751
5224
1313
0162
8299
0163
0312
5210
1410
0322
1394
1399
1520
1392
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
1511
0111
0150
4933
Mã số thuế4101616674
Người đại diệnVÕ VIẾT AN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã số thuế0110025286
Tên quốc tếSTEVIA VIET NAM PRODUCTION AND SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4762
4759
4723
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4741
4761
4724
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0924843521
Mã số thuế0110069854
Người đại diệnĐỖ THỊ NGOAN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7730
7710
5621
4610
8130
7990
8110
5510
5630
4330
5229
7110
0810
0891
0311
0312
0510
0520
5210
4322
4329
3320
7320
5610
0321
0322
7310
2395
2731
2732
2750
3100
2610
2620
2023
2013
2640
2029
2022
2733
2740
2790
2630
2394
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
Phone02837552828
Mã số thuế0317389748
Tên viết tắtKA AGRI 5.0
Tên quốc tếKA AGRICULTURE 5.0 JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỖ HỮU CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Ngày thành lập2022-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4662
4651
4652
4663
1030
4312
6312
4610
8559
4330
0162
6209
5229
8299
0240
0163
0161
5912
6619
7110
5911
9000
7410
7020
4390
6810
4322
4321
4329
6201
4311
7310
1621
1075
2012
1629
2651
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
0164
5820
Phone0912498686
Mã số thuế0110057954
Tên quốc tếTHAI HUNG DESIGN CONSULTANCY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÁI SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Ngày thành lập2022-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
7730
7710
4312
1610
4610
1812
3011
3012
4330
0990
8299
7110
7410
4390
1811
0810
0231
0710
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3511
1622
3230
2219
1629
2220
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
3512
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102