NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0983256416
Mã số thuế0110389815
Tên viết tắtTNT TDI CO., LTD
Tên quốc tếTNT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnMẠC TUYẾT NGA - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2023-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4791
4722
1030
4610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
5210
0131
0132
0170
1077
1076
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0931777255
Mã số thuế4001268631
Người đại diệnLÊ KIM KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-06-06
Thay đổi giấy phép2024-07-16T11:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Emailnnxanhbl@gmail.com
Phone0949389213
Mã số thuế0317841097
Tên viết tắtCTY CP ĐTNN XANH BL
Người đại diệnNGUYỄN THỊ BÍCH NGÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-05-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:56:32
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0926982698
Mã số thuế0317866655
Tên viết tắtGREEN HOUSE SERVICE TRADING CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếGREEN HOUSE SERVICE TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN LÊ ANH HUY - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2023-06-04
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:55:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4661
4652
4641
4663
4723
4773
5310
0146
0149
0145
0141
4312
4610
5510
5630
4330
7490
0162
5229
0163
0161
6619
7110
7410
7020
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0510
5210
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
4311
1103
1104
2012
9511
0232
0121
0126
0127
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
5012
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailhenryto1504@gmal.com
Phone0338169032
Mã số thuế0317850662
Người đại diệnNGUYỄN KIM THẾ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2023-05-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4690
4641
4663
4781
4761
4763
4541
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
1610
5621
4610
5629
1812
5510
5630
4330
7810
0162
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
0220
0231
0311
0312
5210
6810
4322
4321
4329
6201
1410
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3821
Emailromanvn9292@gmail.com
Phone0984789656
Mã số thuế0110366335
Tên quốc tếROMAN VN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TUẤN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Ngày thành lập2023-05-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:50:05
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5590
5621
5629
8292
5510
5630
0162
8299
0163
0161
0311
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
6820
1061
0164
Phone0973663054
Mã số thuế0110361520
Tên viết tắtDEAWOO FOODS CO.,LTD
Tên quốc tếDEAWOO FOODS COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngày thành lập2023-05-22
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4771
4741
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
5224
0141
5621
4610
5629
5630
5210
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0888239333
Mã số thuế0110358253
Tên viết tắtH2FOOD
Tên quốc tếH2FOOD FOOD TRADE AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LỰC - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-05-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
4752
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4610
7990
7912
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0170
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0964824582
Mã số thuế0110352759
Tên viết tắtMY PHUC BAO CO., LTD
Tên quốc tếMY PHUC BAO COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUANG HUYNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-05-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4634
4652
4632
4641
4759
4773
4771
4781
4761
4753
4791
4784
4742
4763
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1101
5621
7911
4610
5629
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
1103
1104
3100
1102
1420
1430
8230
0121
0126
0127
0117
0123
0128
0119
0129
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0987720550
Mã số thuế0110336404
Tên viết tắtMY FEED AGRICULTURE CO., LTD
Tên quốc tếMY FEED AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HIỆP - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Ngày thành lập2023-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4513
4610
4330
0162
0990
0910
0240
0163
0161
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164