NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0832876699
Mã số thuế1702307259
Tên viết tắtCTY CP NS PHẠM ANH N3
Người đại diệnPHẠM VĂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T15:41:00
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Emailagridongtam@gmail.com
Phone0522052235
Mã số thuế4700294585
Tên viết tắtDONG TAM AGRI JSC
Tên quốc tếDONG TAM HIGH TECHNOLOGY AGRICULTURE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN LƯU - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T15:14:20
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4722
4312
1610
4610
4330
1313
8299
0163
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1623
1394
1399
1622
3100
1621
1392
1629
1311
1393
1391
1312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
0164
Phone0388624632
Mã số thuế3901354419
Người đại diệnPHẠM THỊ Ý - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2025-01-21
Thay đổi giấy phép2025-01-21T14:40:22
Tên ngành nghề
4669
4620
4632
4781
0146
0145
1030
1010
7730
8130
7490
0162
5229
0163
0161
5210
6810
0131
0322
1040
3511
1629
1080
1079
1062
0121
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0150
6820
4933
1061
0164
Phone0914573899
Mã số thuế0318813952
Tên viết tắtINAMEX MFG CO.,LTD
Tên quốc tếINAMEX MANUFACTURING AND EXPORT LIMITED COMPANY
Người đại diệnLƯƠNG THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-18
Thay đổi giấy phép2025-01-18T13:43:14
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4663
1610
0240
0220
0231
1623
1077
1076
1622
1621
1074
2023
2029
1629
2030
1079
1062
0232
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
Emailthuanthanhtam22@gmail.com
Phone0358955138
Mã số thuế5000903071
Tên quốc tếTHUAN THANH TAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY
Người đại diệnHOÀNG THỊ VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2025-01-18
Thay đổi giấy phép2025-01-18T10:15:58
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4759
4723
4799
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
4610
0162
8299
0131
0132
1623
1622
3100
1621
1629
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0967594593
Mã số thuế1001289499
Tên viết tắtPHONG THANH DAT TRANSPORTATION CONSTRUCTION CO., LTD
Tên quốc tếPHONG THANH DAT TRANSPORTATION CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN PHONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thái Bình
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T13:39:50
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4759
4773
4799
4719
4721
4781
4791
4722
5224
1030
7730
7710
4312
4610
8292
4330
0162
5229
8299
5225
0161
7410
7020
4390
5210
6810
4322
4329
4311
3830
3812
3811
8230
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4222
4229
4212
4299
4101
4102
0164
3822
3821
Phone0918296881
Mã số thuế1801779213
Tên viết tắtCTY TNHH DV DL SINH THÁI NÔNG NGHIỆP PHÚ LỢL
Tên quốc tếPHU LOI SERVICE AGRICULTURAL ECO TOUR LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG TÍNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T13:39:50
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4641
4663
4773
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7721
7710
5590
5621
7911
4610
5629
7990
5510
5630
7912
7490
9312
9311
9321
5229
0161
9000
9319
9329
6810
5610
0131
0132
0321
0322
7310
3511
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
3512
4933
5022
4932
5021
5011
0164
Emailviettongphuoc@gmail.com
Phone0981918626
Mã số thuế0318812003
Tên quốc tếGOLDEN CLAY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnTỒNG PHƯỚC VIỆT - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng thành viên
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:43:51
Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4741
4512
4541
4530
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
1812
4330
1313
0162
0163
0161
4390
1811
0810
0610
0620
0730
0721
0510
0520
4322
1410
0131
0132
0322
4311
1623
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1074
1075
1102
1420
1311
1062
1430
1312
1512
1820
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4221
4212
4292
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0919084027
Mã số thuế0318811948
Tên viết tắtBAO TIN CUSTOMS SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếBAO TIN CUSTOMS SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THANH LAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:40:51
Phone0908048008
Mã số thuế0318813127
Người đại diệnĐOÀNNGUYỄN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2025-01-17
Thay đổi giấy phép2025-01-17T16:15:10
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4663
4789
5224
7730
7911
8130
8730
9311
5229
5222
6619
7020
0899
0610
0891
0892
5210
6810
6201
5610
0131
3511
2012
2021
2100
0111
6202
6820
4933
5022
5012
8129
4221