NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0886222078
Mã số thuế0110344807
Tên viết tắtMINH PHUC GIAE., JSC
Tên quốc tếMINH PHUC GENERAL IMPORT AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ KIỀU GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2023-05-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:35:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4782
4771
4741
4512
4753
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7710
4312
4513
4610
1812
5510
4330
7490
5221
4390
1811
0610
0620
0710
0510
0520
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
5610
4311
7310
2814
2511
2816
3091
2023
2910
2211
2920
3250
1079
2512
2100
3312
3315
3830
3700
3812
3811
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936187526
Mã số thuế0110325498
Tên viết tắtNAM HUNG FOOD., JSC
Tên quốc tếNAM HUNG FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ KHÁNH VÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2023-04-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:30:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4690
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
1101
5621
4610
5629
5630
0162
8299
0163
0161
5610
0131
0132
1103
1104
1074
1102
1079
0121
0117
0128
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Emailthinhvuongtoancau.nn@gmail.c
Phone0905897755
Mã số thuế3301721917
Tên viết tắtNNTVTC
Tên quốc tếGLOBAL PROSPEROUS AGRICULTURE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnTRẦN ĐỨC TÔN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Ngày thành lập2023-04-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4723
4721
4722
0146
0145
1030
1010
2592
4330
0162
8299
0163
0161
0810
0892
5210
4322
4321
7214
0131
0132
0321
0322
4311
1077
1040
2750
2011
3290
2710
2012
2029
2021
1062
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4299
4101
4102
1061
0164
Phone02833378992
Mã số thuế0317786128
Tên viết tắtMINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếMINH PHUOC IMPORT EXPORT TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH KIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2023-04-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:25:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0119
0129
0113
0111
0112
4229
4299
4101
4102
Phone0944571166
Mã số thuế6001754787
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Krông Pắk
Ngày thành lập2023-04-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:20:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emailhtduy23@gmail.com
Phone0902702736
Mã số thuế1801742439
Tên viết tắtBLACK BAT CO.,LTD
Tên quốc tếBLACK BAT FERTILIZER LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐẶNG VĂN NHIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Cái Răng - Phong Điền
Ngày thành lập2023-04-02
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918670077
Mã số thuế1301122490
Người đại diệnHUỲNH TẤN TÀI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:15:05
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4781
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1020
7911
8292
2592
5229
8299
2591
2829
2817
2821
2819
2023
1080
1079
0128
0111
6820
4933
5022
1061
Phone0904632433
Mã số thuế0110297258
Tên viết tắtHAI LONG TRANSPORT SERVICE TM CO., LTD
Tên quốc tếHAI LONG TRANSPORT SERVICE TM COMPANY LIMITED LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LONG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hai Bà Trưng
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4661
4632
4663
4759
4752
4723
4773
4721
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
0891
0311
0312
7120
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
2011
1074
1075
2012
1920
2029
1629
1910
3250
1080
1079
2021
2100
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone0909203214
Mã số thuế0317751943
Tên viết tắtCLPH 2 CO.,LTD
Tên quốc tếCAT LOC PHAT 2 COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ VÂN ANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-03-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:10:05
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0346786788
Mã số thuế0317745379
Tên viết tắtLEMAN GROUP
Tên quốc tếLEMAN GROUP CORPORATION
Người đại diệnLƯƠNG XUÂN SƠN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-03-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T10:05:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4690
4721
4711
4512
4722
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4513
4610
4330
0162
0990
0163
0161
4390
0899
0891
0311
0312
0892
5210
4322
4329
1410
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1701
1071
1709
1040
1622
1702
1621
2821
1075
2012
2013
1629
1420
1079
2021
1062
1430
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
0164