NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0982990998
Mã số thuế4900895914
Tên quốc tếMAU SON REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ QUÝ NGỌ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-07-26
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:00:08
Tên ngành nghề
2396
0144
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
2592
0162
0990
0240
0163
0161
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
0131
0132
2591
0170
1623
2395
1701
1077
1399
1709
1076
2593
1040
1622
1702
1621
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2029
2599
2219
1629
1200
2399
2220
2410
2022
1910
1080
1079
2021
1062
2392
2394
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0931746888
Mã số thuế0402207766
Tên viết tắtTV PROPERTY.,JSC
Tên quốc tếTHINH VUONG PROPERTY DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐẶNG SƠN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Ngày thành lập2023-09-17
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:53:27
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Emailwecampjsc@gmail.com
Phone0399295666
Mã số thuế0110515347
Tên viết tắtWECAMP CO., LTD
Tên quốc tếWECAMP INVESTMENT LIMITED COMPANY
Người đại diệnPHẠM HOÀNG TIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:30:06
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4774
4773
4799
4719
4721
4711
4791
4722
9631
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
5621
7911
4610
5629
8130
7990
8292
8211
5510
5630
9610
7912
9620
0162
8299
9633
9632
0163
0161
9000
5610
0131
0132
0321
0322
8219
0170
1077
1076
1080
1079
9511
9512
9521
9522
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
8121
8129
0164
Emailtamgiacmachtravel@gmail.com
Phone0886311113
Mã số thuế5100496937
Người đại diệnCHU THỊ LUÂN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:06:40
Tên ngành nghề
4690
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7710
5590
1610
7911
5629
7990
5510
5630
9610
7912
9620
4330
5229
8299
0810
5210
4321
4329
5610
0131
0132
1621
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
4221
4212
4101
4102
Phone0966468888
Mã số thuế0901150025
Tên quốc tếDUC KHOIPRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HÙNG THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2023-11-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:36:11
Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4690
5224
1030
1010
1610
4610
8299
5225
0240
0220
0231
5210
1073
1702
1621
2011
3290
2813
2819
1075
2029
1629
2812
1079
0232
0121
0119
0129
0111
0112
0118
4933
Phone0822598698
Mã số thuế2400977996
Người đại diệnTRẦNTHUHƯƠNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch Hội đồng thành viên kiêm Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:29:00
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4634
4632
4723
4721
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
1101
8211
7490
0162
8299
0163
0161
7500
0891
5210
6810
7214
0131
0132
0322
8219
1071
1074
1075
2012
1102
1080
1079
2021
1062
8230
0121
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4932
4931
0164
3900
3822
EmailFinePlus2023@gmail.com
Phone0901165516
Mã số thuế0318101070
Tên viết tắtFINE PLUS VIETNAM JSC
Tên quốc tếFINE PLUS VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM THỊ ĐAN TÂM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-10-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:19:42
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4620
4632
4663
4752
4789
4719
4721
4711
4781
4753
4791
4722
1030
7730
7710
5621
7830
4610
1812
5630
4330
7810
8299
5913
5911
7410
7020
1811
5210
4321
7320
5610
7310
1077
1071
1076
1104
3100
1074
1075
1079
1062
9524
3313
8230
0117
0119
0113
0116
0111
0112
0118
0150
4933
8121
8129
EmailCtytananphu68@gmail.com
Phone0762356035
Mã số thuế4900898023
Tên viết tắtTAN AN PHU COM.,LTD
Tên quốc tếTAN AN PHU TRANSPORTATION CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN CUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-09-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0972000559
Mã số thuế5801508690
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẮM - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-09-22
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Phone0981197233
Mã số thuế0601255027
Tên quốc tếNAM QUOC MACHINERY INSTALLATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐINH VĂN NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhLắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Ngày thành lập2023-09-12
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0141
1610
4513
4610
2431
4330
1313
0162
0990
0910
8299
9639
0163
0161
9329
4390
0899
0220
0893
0311
0312
0510
0520
4322
4329
1410
0321
0322
1623
2395
2511
1394
1399
1622
1520
1621
1392
2393
1629
2399
1420
2410
1393
2512
2310
1430
1391
1512
2392
2394
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150