NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
EmailCongtycattuong@gmail.com
Phone0906005082
Mobile0906005082
Mã số thuế4900907239
Tên viết tắtCAT TUONG SPARE PARTS EQUIPMENT TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếCAT TUONG SPARE PARTS EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM QUANG KHÁNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2024-04-19
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:14:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
4513
8020
3011
3012
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
3315
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0908480390
Mobile0908480390
Mã số thuế0318426061
Tên viết tắtSINCERA CO.,LTD
Tên quốc tếSINCERA COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐÀM THANH TRÚC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-15T15:08:09
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4763
4722
4772
5224
1030
1020
5229
5221
5222
5210
1623
1073
1077
1076
1104
1075
1079
0126
0127
0111
4933
4932
1061
Emailtnhhbcbvietnam@gmail.com
Phone0972877366
Mobile0972.877.366
Mã số thuế5702155691
Tên viết tắtBCB VN
Tên quốc tếBCB VIETNAM IMPORT AND EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ THƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2024-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:32:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0975559333
Mobile0975559333
Mã số thuế2902187896
Tên viết tắtBND VIET NAM GROUP CO.,LTD
Tên quốc tếBND VIET NAM GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI THÁI BÌNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2024-04-03
Thay đổi giấy phép2024-07-12T19:22:58
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
8710
8620
8692
0162
8299
8291
0240
8220
0163
0161
4390
8691
8699
0610
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0131
0132
0321
0322
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0765966795
Mobile0765966795
Mã số thuế0318396882
Tên viết tắtKBP TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếKIM BAO PHAT TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THÚY NGA
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-10
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:12:10
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4663
4752
4723
4721
4512
4791
4722
4541
4543
4530
4542
5224
1020
7730
7710
4312
4513
4610
9620
4330
5229
7110
7020
0311
5210
6810
4322
4329
0131
0132
0321
0322
4311
1104
3530
0121
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0862198169
Mobile086 2198169
Mã số thuế0318404011
Tên viết tắtVINH HY CO.,LTD
Tên quốc tếVINH HY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ THẢO NGUYÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-04-13
Thay đổi giấy phép2024-04-13T02:09:50
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
1030
1020
7911
7990
5510
7912
8551
0240
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7410
9329
7320
5610
0321
0322
7310
8230
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0118
0210
0150
4933
4932
Emailtranghtx.donganh@gmail.com
Phone0866118883
Mobile0866118883
Mã số thuế0110689696
Tên quốc tếGIA HUY CLEAN FOOD TRADING GROUP COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ VĂN TRANG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-04-20
Thay đổi giấy phép2024-07-10T13:15:19
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4652
4632
4690
4641
4759
4723
4719
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
1811
5610
1071
1075
1062
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4931
1061
Phone0909084479
Mobile0909084479
Mã số thuế2301283147
Tên quốc tếTHREE REGIONS GREEN TREE TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄNNGỌCTHẮNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Ninh
Ngày thành lập2024-04-25
Thay đổi giấy phép2024-07-11T06:10:25
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4690
4663
4759
4752
5224
0144
0146
0145
0141
7710
4312
5629
8130
2592
4330
0162
5225
0161
7110
7410
9329
4390
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0131
0132
0322
4311
2591
2511
2593
1622
3100
2599
1629
2512
3314
3319
0121
0119
0129
0111
0118
0210
0150
6820
4933
4229
4299
4101
4102
Phone0981973992
Mobile0981 973 992
Mã số thuế2400987835
Tên viết tắtDNK HOSPITALITY
Tên quốc tếDNK HOSPITALITY TRAVEL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VIỆT DƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2024-03-30
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:31:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4661
4620
4634
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4753
4722
5224
1030
1010
1020
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
9321
7010
5229
8299
5225
7020
9329
5610
1076
1075
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4931
Emailxuangiangvlxd2024@gmail.com
Phone0982119696
Mobile0982119696
Mã số thuế0110636398
Tên quốc tếXUAN GIANG CARRIAGE AND TM INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHỒ VĂN TIÊN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-03-02
Thay đổi giấy phép2024-03-02T09:39:57
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4773
4721
4722
5224
7730
7710
4312
4610
4330
0162
8299
5221
0161
4390
5210
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164