NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
EmailKimtien11191@gmail.com
Phone0941530354
Mã số thuế5801526883
Tên viết tắtDINH LAC PHAT CO., LTD
Tên quốc tếDINH LAC PHAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM TIỀN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:28
Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4723
4799
4721
4791
4722
0146
0145
1050
1030
1010
4610
0162
8299
0161
0131
0132
0322
1040
1080
0121
0127
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0916599336
Mã số thuế1201691292
Tên viết tắtAGRIVIET FACTORY
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL FACTORY COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ HOÀNG PHƯƠNG YẾN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tiền Giang
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:14
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4723
4789
4773
4771
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4783
4784
4763
4722
4772
5224
1030
1020
8292
5229
5221
5222
0163
5210
7320
1623
1073
1077
1076
1104
1075
1079
0121
0126
0127
0111
0118
4933
4932
1061
Phone0965684577
Mã số thuế2700970582
Người đại diệnNGUYỄNTHỊLANANH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2024-12-04
Thay đổi giấy phép2024-12-04T09:40:17
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4761
4763
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
8130
1812
5510
0162
0240
0163
0161
7500
1811
0220
0231
0312
7214
5610
0131
0132
0322
1080
1062
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0908134699
Mã số thuế0318792332
Người đại diệnTRẦN THỊ HƯƠNG GIANG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-27
Thay đổi giấy phép2024-12-27T14:39:47
Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4511
4652
4632
4641
4663
4752
4512
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0149
0141
7730
7710
4312
7830
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
4330
7810
0162
5229
0240
0163
0161
6619
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0722
0710
0311
0312
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0322
4311
7310
3211
2023
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
8121
4229
4212
4299
4101
4102
0164
Emailskvnco20@gmail.com
Phone0964142469
Mã số thuế0318784109
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURAL TOURISM DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ QUỐC KHANG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-18
Thay đổi giấy phép2024-12-18T15:40:32
Tên ngành nghề
4669
4663
4773
4771
4785
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
6312
8560
6399
7912
8559
8551
8552
4330
1313
5914
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
5912
7110
7420
5913
5911
7410
7020
4390
0220
0231
0311
0312
7120
6810
4322
4321
4329
6201
7320
0131
0132
0321
0322
4311
7310
0170
1394
1399
1392
1311
1393
1391
1312
1512
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
6311
0164
5820
Emailvongconsang21905@gmail.com
Phone0908190594
Mã số thuế0318778472
Tên viết tắtS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO.,LTD
Tên quốc tếS - HOLDINGS TRADING DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÒNG CÓN SÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-12-12
Thay đổi giấy phép2024-12-12T18:10:27
Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
6810
0131
0132
0170
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Emailketoan.greenleafgroup@gmail.c
Phone0967259889
Mã số thuế0110909581
Tên viết tắtGREEN LEAF GLOBAL TRADING ., JSC
Tên quốc tếGREEN LEAF GLOBAL TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRỊNH HOÀNG DƯƠNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-12-08
Thay đổi giấy phép2024-12-08T10:10:07
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
1050
1030
1010
1020
1101
4610
8299
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
1074
1075
1102
2393
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
Phone0985968851
Mã số thuế1102077733
Tên viết tắtCÔNG TY HTC JSC
Người đại diệnLÊ MINH TÂN - Giới tính: Nam - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình chế biến, chế tạo
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Long An
Ngày thành lập2024-12-03
Thay đổi giấy phép2024-12-03T14:40:11
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4620
4663
4312
2592
4330
0240
0161
6619
7110
7410
4390
0220
6810
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0916834725
Mã số thuế1702305942
Người đại diệnPHẠM VĂN BẰNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-12-26
Thay đổi giấy phép2024-12-26T18:39:46
Phone0399676618
Mã số thuế0110890690
Tên quốc tếNHU TAM IMMORTAL FRESH FLOWER JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐINH VĂN TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-11-16
Thay đổi giấy phép2024-11-16T14:39:58
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
4773
4711
4781
4722
1030
1010
1020
8130
8292
0163
0161
0131
1075
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4933
0164