NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0903360166
Mobile0903360166
Mã số thuế0318236913
Tên viết tắtCTY TMDV XNK THỦY TRÚC
Tên quốc tếTHUY TRUC IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH NGUYỆT
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T02:37:30
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4721
4741
4761
4763
4722
4751
4541
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7911
4610
7990
8292
1812
5510
7912
2592
4330
7490
0162
5229
5225
5221
5222
0163
0161
7110
7420
9000
7410
1811
5210
6810
0131
0132
7310
3290
2930
3099
2599
2220
2920
9511
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4912
5022
5012
4931
5011
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Emailsuckhoeviet@gmail.com
Phone0948841136
Mobile0948841136
Mã số thuế0318245403
Tên viết tắtVIET - TPH HEALTH
Tên quốc tếVIET - TPH HEALTH JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI NGỌC TÂN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-06
Thay đổi giấy phép2024-07-10T23:00:08
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
8292
9610
8559
4330
8720
8730
8790
8610
8710
8620
8692
0162
0990
0910
8299
0240
9639
0163
0161
7110
8810
8890
9329
4390
8691
8699
0899
0810
0220
0891
0231
0893
0722
0730
0311
0312
0892
7120
4322
4329
7212
7214
7211
7221
7213
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1040
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Emailthaison.group888@gmail.com
Phone0978584004
Mobile0978584004
Mã số thuế5000899354
Tên quốc tếTHAI SON INVESTMENT AND EXPORT IMPORT ĨOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ THỊ NGỌC TÂM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2024-01-11
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:25:29
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4723
4789
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
1101
7820
7830
4610
5629
8292
5630
4330
0162
5229
8299
5225
5222
7410
7020
4390
0311
0312
5210
6810
4322
4329
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
1074
1075
1102
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5011
1061
Emailo2solutioncompany@gmail.com
Phone0904385955
Mobile0904385955
Mã số thuế0901153114
Tên viết tắtO2 SOLUTION CO., LTD
Tên quốc tếO2 SOLUTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VIỆT HÙNG
Ngày thành lập2024-01-12
Thay đổi giấy phép2024-07-13T00:01:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4771
4799
4721
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4742
4722
4751
0146
0145
0141
4610
8292
8299
0322
7310
1079
0121
0128
0119
0111
0118
0150
4933
Phone0907310888
Mobile0907310888
Mã số thuế4001277315
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC VẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2024-01-16
Thay đổi giấy phép2024-01-16T07:10:37
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4659
4661
4620
4632
4759
4722
1030
0163
7020
4322
4321
4329
3320
1079
3314
9521
9522
0128
0113
0111
0112
0118
4221
Emailthuanan68foods@gmail.com
Phone0984113889
Mobile0984 113 889
Mã số thuế2803103912
Người đại diệnTRỊNH NGỌC NAM
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2024-01-18
Thay đổi giấy phép2024-07-13T18:03:24
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4761
4753
4791
4783
4784
4763
4772
4764
5224
1030
1020
4312
5510
4330
0162
5229
8299
0161
7110
4390
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1075
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
Emailthuanphattriltd@gmail.com
Phone0898035964
Mobile0898035964
Mã số thuế0318274436
Tên viết tắtTHUAN PHAT TRI CO., LTD
Tên quốc tếTHUAN PHAT TRI COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HẠNH NGẦN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:15
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0989261172
Mobile0989261172
Mã số thuế5801513806
Tên quốc tếPHƯƠNG NGUYÊN FARM
Người đại diệnHOÀNG QUỐC ĐÔNG PHƯƠNG
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2024-01-24
Thay đổi giấy phép2024-07-15T18:03:31
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4620
4511
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
6312
7820
7830
4610
7490
7810
0162
6209
0240
0163
0161
7420
7500
6110
6120
0220
0231
0311
0312
6201
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
0170
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0901025185
Mobile0901025185
Mã số thuế0318277677
Người đại diệnNGUYỄN ANH TRỰC
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2024-01-23
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:54
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4511
4632
4799
4512
4530
4520
5224
1030
1010
1020
7710
5629
5510
5229
0163
7020
7120
5610
0322
1073
1071
1074
1075
1079
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0118
4933
Phone0909895504
Mobile0909895504
Mã số thuế1702287771
Tên viết tắtCTY CP TM -XDKTNN THÀNH ĐẠT
Người đại diệnLÊ VĂN TUYỀN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2024-01-04
Thay đổi giấy phép2024-07-12T12:08:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4632
4690
4663
4759
4752
4723
4773
4711
4781
4753
4791
4722
4772
0146
0149
1050
1030
1010
1020
4312
5629
5630
4330
8299
7110
7410
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
3211
1104
1074
1075
2023
2012
2029
1080
1079
2021
0232
0121
0126
0127
0119
0124
0129
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102