NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone3825587
Mã số thuế0101216710-001
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THẢO
Ngành nghề chínhIn ấn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2009-05-20
Thay đổi giấy phép2023-07-02 09:54:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4752
4771
4711
4741
4730
4512
4753
4751
4541
4543
4530
4542
4520
4312
7911
4513
4610
8560
1812
5510
7912
8559
8552
4330
1313
7490
6209
5229
6619
7110
7410
7500
7020
6190
4390
1811
7120
6810
4322
4321
4329
6201
1410
5610
4311
1701
2511
1709
2731
2732
2750
1702
2011
2610
2826
2824
2817
2620
2710
2023
2012
2720
2013
2211
2640
1420
2220
1311
2022
2733
2740
2790
2651
2630
3250
2310
1430
1312
3830
3700
3812
3811
8230
0111
6202
4933
5022
4932
4931
5021
3900
3822
3821
Phone0948653989
Mã số thuế0107396523-001
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG NGHĨA
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Việt Yên - Hiệp Hòa
Ngày thành lập2022-08-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 13:45:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4759
4773
4719
4721
4711
4741
4722
0146
0149
0145
0141
1030
6312
4610
1812
2592
0162
6209
8299
0163
0161
6190
1811
5210
6201
7212
7214
7211
7213
2591
2593
2011
2610
2012
2640
2599
2022
1080
2021
1820
3312
0121
0127
0117
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
6202
4933
6311
5820
Phone02763621121
Mã số thuế3901240122
Tên quốc tếAN TAM HIGH TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI PHƯỚC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2017-03-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:30:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4632
4791
4722
0146
1030
1101
7911
5510
5630
7490
0810
4321
4329
0131
0132
2395
3511
1104
2023
1102
1079
2100
1062
3314
0121
0126
0125
0128
0113
0114
0111
0118
4101
4102
Mã số thuế0108168008-001
Người đại diệnNGUYỄN PHONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Liêm - Bình Lục
Ngày thành lập2019-03-14
Thay đổi giấy phép2023-07-16 08:38:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4751
1030
5621
4610
5629
5630
8512
8511
8299
0163
0161
0220
5210
5610
0131
0132
1071
1074
1075
1080
1079
1062
0121
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164
Phone0919020820
Mã số thuế3901204861
Người đại diệnLÊ THỊ TỐ NGA
Ngành nghề chínhSản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2015-05-18
Thay đổi giấy phép2023-06-22 05:21:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0908983946
Mã số thuế0301477050-007
Tên viết tắtMGA VIET NAM ISC - AN GIANG BRANCH
Tên quốc tếMGA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY - AN GIANG BRANCH
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG NGÂN
Ngành nghề chínhHoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Đốc - Châu Phú
Ngày thành lập2016-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-26 13:06:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4661
4511
4652
4641
4663
4541
4543
4520
7730
7710
7911
4610
5510
7912
9321
5229
5912
5913
9000
9329
0899
0810
6810
4321
3320
1410
5610
0321
0322
4311
7310
2816
3290
2829
2822
2710
1629
1312
3312
8230
0129
0111
0210
4931
Phone0663768299/09363868
Mã số thuế3900434654
Tên quốc tếTHIEN PHUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN VÕ LÂM TUYỀN
Ngành nghề chínhKhai khoáng khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tây Ninh
Ngày thành lập2007-12-27
Thay đổi giấy phép2023-06-29 08:36:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918272727
Mã số thuế0303394353-004
Người đại diệnNGUYỄN TRƯỜNG VŨ
Ngành nghề chínhĐiều hành tua du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Tây Ninh - Châu Thành
Ngày thành lập2021-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-11 19:59:34
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4651
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4781
4761
4724
4722
4543
4530
4542
4520
5310
1050
1030
1010
1020
7710
4312
5320
4610
5629
5510
5630
7912
4330
5229
8299
0163
0161
6619
4390
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
5820
Phone0981122755
Mã số thuế1001119955
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HUYỀN
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quỳnh Phụ - Hưng Hà
Ngày thành lập2017-08-07
Thay đổi giấy phép2023-06-22 04:54:44
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4711
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
4312
5621
5629
5630
2592
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0311
0312
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
1040
03224
1075
1080
1079
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
422
421
4299
4101
1061
0164
Phone0835565386
Mã số thuế0305055074
Tên viết tắtKIDOHU
Tên quốc tếKIDOHU CORPORATION
Người đại diệnTrương Trường Thọ
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bình Thạnh
Ngày thành lập2007-06-20
Thay đổi giấy phép2023-06-26 10:37:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4661
4652
4632
4663
4773
4761
4763
4764
4312
6312
1610
4610
8532
8130
8560
4330
0162
6209
5229
0161
5920
6619
7110
7410
7020
4390
0899
0220
7120
4322
4321
4329
6201
0321
0322
4311
03224
3290
2013
2022
1079
9511
0121
0126
0125
0127
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
5820