NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0982962225
Mã số thuế4001152644
Tên viết tắtVIET THANG QUANG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếVIET THANG QUANG NAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NHÀN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2018-07-16
Thay đổi giấy phép2023-06-22 13:48:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4719
4721
4711
4781
4722
1030
1010
4610
0240
0163
0161
0132
1075
1080
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
1061
0164
Phone0986 278 666
Mã số thuế4800885574
Người đại diệnChu Thế Giang
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Cao Bằng
Ngày thành lập2015-01-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 18:12:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0977 495 495
Mã số thuế2600937951
Người đại diệnHOÀNG KIỀU ANH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thanh Sơn - Tân Sơn
Ngày thành lập2015-04-02
Thay đổi giấy phép2023-07-19 23:29:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4661
4620
4511
4773
4512
4530
4520
0146
0145
0141
1610
4513
5510
5630
8620
0990
8299
9633
0163
9329
0899
0810
0220
0722
0721
6810
5610
0131
0132
1623
1622
2011
2012
1920
1629
1910
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
Phone0968158367
Mã số thuế4300361124
Tên viết tắtCTY NLN TBT
Tên quốc tếTBT AGRO-FORESTRY COMPANY LIMITED
Người đại diệnVÕ THỊ HỒNG VÂN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quảng Ngãi - Sơn Tịnh
Ngày thành lập2007-10-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 10:57:56
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0985 506 897
Mã số thuế0108307149
Tên viết tắtNOSASA
Tên quốc tếNOSASA VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHÀ THỊ TƯỞNG
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2018-06-04
Thay đổi giấy phép2023-06-23 20:38:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4690
4759
4721
4711
4741
4742
4722
7911
4610
7990
1812
7912
9321
5229
8299
9633
7110
5913
9000
7410
6190
1811
5210
4322
4321
4329
0131
0132
8219
2630
1820
8230
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
Phone02466866900
Mã số thuế0102355153
Tên viết tắtARCHI GROUP.,JSC
Tên quốc tếARCHI GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH TRUNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2007-08-28
Thay đổi giấy phép2023-07-14 11:39:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4659
4652
4663
4752
4741
4512
4541
7730
1610
5621
7911
4610
8130
7990
5510
7912
9102
9321
9103
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
9000
9329
0220
0231
7120
6810
4322
0131
0132
7310
1622
1621
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4932
4931
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
0164
Phone0966382608
Mã số thuế5701777548
Tên viết tắtTRIEU YEN GE.,JSC
Tên quốc tếTRIEU YEN GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN SÁU
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị Xã Đông Triều
Ngày thành lập2015-09-28
Thay đổi giấy phép2023-06-22 07:30:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986335998
Mã số thuế0105105923-002
Tên quốc tếQUANG NINH BRANCH - THIEN PHUC CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnBÙI KHẮC DƯƠNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-12-15
Thay đổi giấy phép2023-07-10 03:17:52
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4723
4721
4730
4512
4724
4763
4722
4764
4541
4543
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
5621
7911
4610
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
4330
7490
0162
0990
0910
8299
0163
0161
7110
7420
7500
7020
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0893
0722
0730
0710
0892
0510
0520
3600
5210
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
7310
0170
1073
1071
1040
1622
1072
2825
1074
1075
2012
2410
1080
1079
2021
1062
3312
3314
3830
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3822
Phone01699386346
Mã số thuế5701754607
Người đại diệnLÊ VĂN HƯNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2015-05-04
Thay đổi giấy phép2023-06-22 08:00:02
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4690
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7490
0131
0321
0322
1040
03224
2012
1080
1079
2021
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Mã số thuế0106050152
Tên viết tắtDONG TAM SOCIETY CO .,LTD
Tên quốc tếDONG TAM SOCIETY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂN
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thường Tín - Phú Xuyên
Ngày thành lập2012-11-30
Thay đổi giấy phép2023-06-24 03:35:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4719
4711
5224
0146
0145
0141
1050
1030
1020
4312
5621
7820
7830
4610
5629
8211
8110
5630
4330
5229
8299
5225
5221
5222
9632
6619
7110
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
5610
4311
1622
1621
2391
2393
1062
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0121
0128
0111
0112
0118
6820
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821