NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0915391396
Mã số thuế4201647820
Người đại diệnĐẶNG VŨ KHÂM
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Khánh Hòa
Ngày thành lập2015-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-20 16:38:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4690
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
8560
0162
5229
0163
0161
7020
0131
0132
0170
2023
2012
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5012
4932
4931
0164
Phone0975401532
Mã số thuế0601075024
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THOA
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 16:51:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0918079796
Mã số thuế5801459651
Tên viết tắtNGUYEN SINH CORP
Tên quốc tếNGUYEN SINH ECOTOURISM INVESTMENT CORPORATION COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ LAN ANH
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bảo Lộc - Bảo Lâm
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:24:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4719
4721
4711
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
5590
5621
7911
5629
7990
8560
5510
5630
7912
8559
8512
8511
9321
9103
0162
0240
0163
0161
9000
9319
9329
0220
0231
0311
0312
6810
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1040
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
0164
Phone02283 823115 - 09123
Mã số thuế0600365813
Tên viết tắtDN - NHUNG DUC CO.,LTD
Tên quốc tếDN - NHUNG DUC COMPANY LIMITED
Người đại diệnDƯƠNG DOÃN ĐỨC
Ngành nghề chínhGia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2006-09-01
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:18:51
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4653
4690
4663
4752
1812
2432
2431
2592
0240
0163
0161
1811
0220
7320
0131
0132
7310
2392
0232
8230
0121
0127
0128
0119
0129
0111
0112
0210
4933
5022
4293
4212
421
4299
4291
0164
Phone0946308686
Mã số thuế2902093038
Tên quốc tếVIET NAM QUOC CUONG CO., LTD
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-03-05
Thay đổi giấy phép2023-07-12 05:47:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
1812
1313
0162
0990
0910
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1394
1399
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1621
1392
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2211
1920
2219
1629
1200
2220
1311
2030
2022
1393
1910
1080
1079
2021
2100
1062
1430
1391
1312
1512
1820
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0902135779
Mã số thuế5702089946
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ÂN
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Hạ Long
Ngày thành lập2021-07-06
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:35:57
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4663
4752
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
4312
4330
0162
5229
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0730
0311
0312
3600
6810
4329
0131
0132
0321
0322
4311
0170
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4222
4229
4212
4101
4102
0164
Phone0976519818
Mã số thuế2901852451
Tên viết tắtĐẠI LÂM GE.,JSC
Tên quốc tếDAI LAM ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐỊNH THỊ BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-06-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:27:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0986625254
Mã số thuế1001010901
Người đại diệnPHẠM NGỌC HƯNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiền Hải - Kiến Xương
Ngày thành lập2013-07-29
Thay đổi giấy phép2023-07-19 05:29:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4773
4721
4722
7730
2592
8299
0163
5210
4322
2511
1399
2816
2599
2219
2512
1062
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4293
4101
4102
1061
Mã số thuế2901663951
Người đại diệnNGUYỄN HUY THÀNH
Ngành nghề chínhNhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Vinh
Ngày thành lập2013-12-24
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:07:45
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4719
4711
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
1610
2592
7490
0162
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0321
0322
1040
03224
3100
2825
2829
2821
2513
2012
1080
1062
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0932 597 555
Mã số thuế2802446346
Người đại diệnMAI XUÂN HUÂNMAI ĐÌNH TUẤN
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Sầm Sơn - Quảng Xương
Ngày thành lập2017-03-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 15:15:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4753
4722
5224
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
4312
8130
9610
4330
6492
8299
7110
7410
9329
4390
0312
6810
4322
4321
4329
0322
4311
7310
1075
0121
0128
0119
0111
0118
0150
6820
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061