NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0913352515
Mã số thuế0316921737
Tên viết tắtKICHY FOOD CO., LTD
Tên quốc tếKICHY FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG ĐÌNH MẠNH
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2021-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:26:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0146
0149
1050
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
0163
0161
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0932790199
Mã số thuế1800348038-025
Người đại diệnTRẦN THỊ THU CHI
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực IV
Ngày thành lập2015-10-28
Thay đổi giấy phép2023-06-20 18:35:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0918470475
Mã số thuế4401035688
Tên viết tắtCTY TNHH MẦM XANH
Người đại diệnNGUYỄN DUY TÂN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2017-06-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 17:01:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone079 3822954
Mã số thuế2200677152
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH TIẾN TẤT THẮNG
Người đại diệnHUỲNH THỊ DIỄM TRANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Sóc Trăng
Ngày thành lập2013-05-24
Thay đổi giấy phép2023-06-22 06:51:42
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4632
4663
4773
0146
0145
0141
1030
1020
4312
5510
0311
5210
5610
0322
1701
1520
1621
2012
1629
1080
1512
0129
0113
0111
0112
0210
4933
5022
422
1061
3821
Phone0852334422
Mã số thuế0316721470
Tên viết tắtLTC SAI GON CO.,LTD
Tên quốc tếLTC SAI GON COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRỊNH GIA PHÚC
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-02-24
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:46:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4721
4711
4512
4541
4543
4530
4542
4520
1030
4312
4513
4610
4330
0162
0163
0161
7110
4390
7120
4322
4321
4329
0131
0132
4311
1073
1077
1076
1072
1074
1075
1079
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4222
4229
4221
4212
4299
4223
4101
4102
0164
Phone0946 433114
Mã số thuế0310717534-002
Người đại diệnTCHEN TUYẾT PHÂN
Ngành nghề chínhMay trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành
Ngày thành lập2015-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-26 17:38:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4620
4511
4652
4632
4690
4641
4663
4751
4541
0146
7730
4610
1313
1811
0810
0220
6810
3320
1410
1312
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0118
4933
Phone0862560247
Mã số thuế0313926511
Tên viết tắtGFA
Tên quốc tếGROW FA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2016-07-21
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:00:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4530
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4513
4610
8130
8292
4330
7490
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
7020
5210
4321
4329
721
7320
0131
0321
0322
7310
03224
2011
2825
2821
2012
2013
1420
1080
1079
1062
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4932
4931
5011
422
4101
0164
Phone0913258509
Mã số thuế5500556595
Tên viết tắtDA GIANG TAY BAC CO.,JSC
Tên quốc tếDA GIANG TAY BAC CONTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ TRỌNG HIỆP
Ngành nghề chínhXây dựng công trình điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2017-08-29
Thay đổi giấy phép2023-06-23 15:35:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4620
4632
4721
4722
7730
4610
8130
4330
8299
7110
0220
0231
4322
4321
4329
3320
2732
2750
2710
2733
2740
2790
3314
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0210
8121
8129
4222
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Mã số thuế0314198128
Tên viết tắtMARKXIM CO.,LTD
Tên quốc tếMARKXIM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN TRUNG QUÂN
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-01-12
Thay đổi giấy phép2023-06-21 01:25:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4632
4762
4719
4761
4764
1030
1020
4610
1812
1811
0311
0312
0321
0322
7310
03224
1420
1430
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
Phone0904059596
Mã số thuế4500648727
Tên viết tắtGREENTECH.NINHTHUAN.,JSC
Tên quốc tếNINH THUAN GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ BẰNG KHOA
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Thuận
Ngày thành lập2021-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:02:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
2431
2592
0162
0240
0163
0161
0899
0231
0311
0312
3600
3320
0131
0132
0321
0322
2591
1623
2814
1701
1073
1077
1071
1709
2816
1076
1040
3511
2750
1622
2811
2818
1072
1702
1621
3290
3520
2815
2813
2825
2826
2822
2824
2823
2817
2821
2819
1074
2710
1075
2012
2013
1920
2640
2599
2219
1629
2220
2410
2030
2022
1910
2651
2812
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
3530
3311
3312
3314
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164