NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02513859364
Mã số thuế3600245705
Tên quốc tếKING MINH CERAMICS PRODUCTION CO.,LTD
Người đại diệnLƯU THÀNH TRUNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đồng Nai
Ngày thành lập2008-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-27 01:44:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4620
4511
4652
4632
4663
2396
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7710
4312
1610
5621
7911
4513
4610
8531
8542
8532
7990
1812
5510
7912
851
5229
0163
7110
1811
0810
0220
5210
6810
4322
4321
4329
3320
5610
0322
1623
1701
2511
1622
1702
03224
2391
2640
2393
1629
1080
1079
1062
2392
3092
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4931
5021
422
421
4101
Phone0972415152
Mã số thuế2400851023
Người đại diệnTÔ VĂN THỤY
Ngành nghề chínhKhai thác thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2018-10-30
Thay đổi giấy phép2023-07-11 20:51:42
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4690
4663
5224
1030
1610
5229
0990
0899
0810
0220
0231
0710
0312
5210
0131
0132
0321
0322
1623
1621
3290
0232
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
4933
Mã số thuế0201285242
Tên quốc tếNAM DUONG CONSTRUCTION WORKS TELECOMMUNICATIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN LONG
Ngành nghề chínhXây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2012-12-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:41:34
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4652
4663
4782
4771
4520
5224
0146
0145
0141
5229
5225
5221
5222
0510
0520
5210
4322
4321
1520
9523
9512
1511
0128
0119
0113
0111
0112
0118
4940
4933
5022
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4223
4101
4102
Phone096 4621166
Mã số thuế0316898037
Tên viết tắtANPHAT GROUP.JSC
Tên quốc tếAN PHAT AGRICULTURE GROUP COMPLEX JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ ĐỨC SƠN
Ngành nghề chínhSản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2021-06-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 14:44:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4799
4719
4721
4711
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7730
5510
8559
7490
0162
0163
0161
0891
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
1073
1077
1071
1076
1040
1104
1072
2825
2821
1074
1075
2012
1629
1079
2021
2100
1062
3830
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4293
1061
0164
3900
3821
Phone0964032890
Mã số thuế0201771820
Tên viết tắtDL INDUSTRY CO., LTD
Tên quốc tếDONG LUC INDUSTRY EQUIPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐoàn Thị Bình
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vĩnh Bảo - Tiên Lãng
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:03:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4741
4761
4742
4722
5224
7729
7730
7710
4312
8541
8531
8542
8532
8211
8560
2592
8559
8551
8552
4330
7490
5229
8299
5225
5221
5222
4390
5210
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
4311
8219
2591
2731
2732
2750
2710
2640
2733
2740
2790
2651
9524
3312
3314
3313
3319
9521
9522
3315
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
5022
5012
4932
4931
8121
8129
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Mã số thuế0201860816
Tên quốc tếINDUSTRY 4.0 SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Thị Mỹ Dung
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2018-04-04
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:24:23
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã số thuế0108605177
Tên viết tắtAVI AGRICULTURE., JSC
Tên quốc tếAVI AGRICULTURE TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG NGỌC THANH
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thạch Thất - Quốc Oai
Ngày thành lập2019-01-29
Thay đổi giấy phép2023-07-16 19:05:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4653
4651
4620
4632
4719
4721
4711
4741
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
6312
4610
6399
7490
0162
6209
0240
0163
0161
7420
7410
7500
0220
0231
0311
0312
6201
7212
7214
7211
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1071
1040
1072
1075
2012
1080
2021
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
1061
6311
0164
5820
Mã số thuế0201915670
Tên quốc tếDO GIA FRESH FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THỨ
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2018-12-11
Thay đổi giấy phép2023-06-23 11:30:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
7490
0162
0163
0161
0131
1062
0128
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0857580583
Mã số thuế0316950907
Tên viết tắtKOINA AGRITECH
Tên quốc tếKOINA AGRICULTURAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG THỦY TRÚC
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2021-08-11
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:24:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4759
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4724
4763
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7729
7721
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8292
8110
5510
5630
9610
7912
8551
7490
9311
9321
0162
0163
0161
9000
9329
7214
5610
0131
0132
1104
1075
1080
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Mã số thuế0201652559
Tên viết tắtCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT., JSC
Tên quốc tếCUONG VUONG GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM MINH CƯỜNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồ Sơn - Kiến Thụy
Ngày thành lập2015-10-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:54:51
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4653
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
8299
5221
5222
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
0164