NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế4201551389
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ ÂN
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Khánh Hòa
Ngày thành lập2013-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-23 05:27:52
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4663
4773
4721
4512
4722
0144
0146
0149
0145
0141
1030
1020
7730
7710
4312
5590
5510
8512
8511
4330
6619
7110
7410
4390
0810
0893
3600
5210
6810
4322
4321
4329
3320
4311
1040
1072
3530
3812
3811
0121
0126
0117
0128
0119
0114
0115
0111
0118
0210
6820
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0903432222
Mã số thuế0107487241
Tên viết tắtMIEN 3 XANH .,JSC
Tên quốc tếMIEN 3 XANH FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH HÀ
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2016-06-29
Thay đổi giấy phép2023-06-24 00:12:48
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4721
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
8299
0163
0161
5610
0131
0132
7310
1104
1075
1079
1062
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
1061
Phone0979363759
Mã số thuế0103781098
Tên viết tắtREAL ESTATE AND RENEWABLE ENERGY ., JSC
Tên quốc tếVIET NAM INVESTMENT IN REAL ESTATE AND RENEWABLE ENERGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HƯỜNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2009-05-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 06:40:52
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4511
4652
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4730
4512
4530
4312
6312
5621
7830
4513
5629
8560
1812
5510
5630
2432
2431
8559
8551
8552
4330
7490
9311
9321
6209
8299
0240
7110
7420
9319
7020
9329
5819
1811
0220
0231
5210
6810
4322
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
2511
3020
2750
3212
3211
2420
2610
2817
2620
3091
2910
2930
2640
2410
2630
3092
1820
3314
3313
0232
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4940
4933
5022
5012
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
6311
Phone0919 919 801
Mã số thuế1702225172
Tên viết tắtCÔNG TY THẮNG THỊNH TTC
Tên quốc tếTHANG THINH TTC COMMERCE INVESTMENT AND CONSTRUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG TẤN KHOA
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực An Biên - An Minh
Ngày thành lập2021-03-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:01:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone08 730 999 86
Mã số thuế0313531778
Tên viết tắtIDEAS CREATION CO.,LTD
Tên quốc tếIDEAS CREATION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN QUỐC PHÚ
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2015-11-12
Thay đổi giấy phép2023-06-27 19:36:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4799
4719
4711
4781
4724
4791
4722
4772
5224
0142
4312
1101
5621
4610
8532
8292
4330
9321
5229
8299
6619
7110
9000
7020
4390
3600
5210
7120
6810
4322
4321
4329
5610
0131
4311
7310
1623
1103
1071
1622
1104
3100
1621
2011
3290
1074
1075
2023
2012
2013
1102
2391
2029
2599
1629
2022
3250
1079
2021
2100
1062
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0114
0111
0112
0118
6820
4933
5022
5012
4932
5021
5011
422
421
4299
4101
3900
3822
3821
Phone0913870578
Mã số thuế1702050412
Tên viết tắtTRUAKIGIA JSC
Tên quốc tếTRUNG AN KIEN GIANG HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC NAM
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòn Đất - Kiên Lương
Ngày thành lập2016-06-07
Thay đổi giấy phép2023-07-01 13:06:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4632
4312
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
2592
9321
0163
0161
3600
6810
4329
5610
3511
3830
3700
3812
3811
0111
0210
4212
4299
4291
4101
4102
1061
3900
3822
3821
Phone02866760035
Mã số thuế0306940882
Tên viết tắtVTOC CORP
Tên quốc tếVTOC CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC THẠCH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2009-01-20
Thay đổi giấy phép2023-07-01 19:00:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4719
4753
4791
4722
2396
0146
1050
1030
1010
1020
7710
4312
1101
5320
8130
8292
1812
5510
2432
2431
4330
0162
0163
0161
7110
7410
7020
4390
1811
5210
6810
4321
4329
3320
7320
0322
4311
7310
1623
2511
1071
3240
2750
3212
1104
3230
3100
1621
2011
2813
2710
1075
2023
2012
3099
2720
2391
2393
2029
2599
1629
2399
2410
2022
2740
2790
2812
1080
1079
2512
2021
2100
1062
2392
3311
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0122
0111
0112
0150
6820
8121
1061
0164
Mã số thuế1701955507
Người đại diệnTRẦN VĂN MINH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Rạch Giá
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-29 16:36:19
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4663
0146
0145
0141
4312
7911
4610
8130
7990
5510
7912
4330
9103
5229
5221
0161
7110
9329
4390
0810
0311
0510
6810
4322
4321
4329
5610
0321
0322
4311
9511
0119
0111
4933
5021
5011
4222
4212
4211
4299
4102
Phone0967917649
Mã số thuế0314117288
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG NHI
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 12 - huyện Hóc Môn
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:24:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4651
4620
4511
4632
4663
4520
0141
7710
4312
1610
7830
4610
8541
8531
8542
8532
8211
8560
1812
5510
5630
6399
8559
8512
8551
8521
8552
4330
6492
7490
7810
5229
0910
8299
6619
6920
7410
7020
4390
1811
0810
0610
0620
0311
0510
0520
3600
7320
5610
4311
7310
1621
1629
9511
8230
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0210
6202
6820
4933
5022
4932
4931
5021
4229
4212
4211
4299
4101
6311