NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0985637985
Mã số thuế5400426151
Người đại diệnTRẦN THỊ NGỌC LINH
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Hòa Bình - Đà Bắc
Ngày thành lập2013-06-03
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:09:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4661
4663
4752
4730
4312
4610
4330
0240
0161
0220
0231
0131
0132
2395
2392
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02436285414
Mã số thuế0107735039
Tên viết tắtDU LỊCH XANH
Tên quốc tếGREEN TRAVEL & EVENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTẠ HUY THĂNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Thanh Xuân
Ngày thành lập2017-02-24
Thay đổi giấy phép2022-11-28 13:42:04
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4723
4773
4799
4741
4730
4791
4742
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7721
7710
6312
7911
4610
8531
8532
1812
9610
7912
8559
8551
8552
9620
9312
0162
6209
5229
8299
5222
0240
9633
0163
0161
6619
7410
8810
6190
1811
0810
0220
0311
0312
4321
3320
6201
7213
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1075
2391
2393
2392
1820
9511
3314
3313
3319
9512
9521
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
5021
6311
0164
Phone0903 237 285
Mã số thuế0901039034
Tên viết tắtVAN THANH LONG AFT CO.,LTD
Tên quốc tếVAN THANH LONG AGROFORESTRY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI DANH QUÂN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mỹ Hào - Văn Lâm
Ngày thành lập2018-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-23 06:11:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
4690
4723
4789
4773
4719
4722
5224
0146
0145
1050
1030
1010
1020
8130
0162
8299
5225
5221
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1073
1071
1040
1104
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2021
2100
1062
3312
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
1061
0164
Mã số thuế0108371095
Tên viết tắtHKRVN CO.,LTD
Tên quốc tếHIKARI VIET NAM INTERNATIONAL HUMAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN VINH
Ngành nghề chínhHoạt động tư vấn quản lý
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-07-20
Thay đổi giấy phép2023-07-14 00:36:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4511
4663
4759
4752
4512
4753
4530
4520
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4513
4610
8532
8130
8292
8560
1812
2431
2592
8559
4330
7810
0162
8299
0163
0161
7410
7020
4390
1811
0311
0312
4322
4321
3320
1410
0131
0132
0321
0322
4311
2591
1623
2511
1394
1399
2593
1622
1702
3100
1621
1392
2610
2599
1629
1420
2220
2022
1393
1430
1391
1820
3311
3312
3314
3700
8230
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0913301717
Mã số thuế0901026130
Tên viết tắtAGRIVIET HY CO.,LTD
Tên quốc tếAGRICULTURE VIET HUNG YEN COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ TÚ
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2017-12-29
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:09:30
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4752
4771
4721
4711
4753
4722
4751
2396
0144
0146
0145
0142
0141
4312
5510
7912
2432
2431
4330
1313
8299
4390
0891
4322
4321
4329
1410
5610
4311
2395
1394
1399
1392
2012
2391
2393
2399
2410
1311
1393
1430
1391
1312
2392
2394
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone02462919896
Mã số thuế0105823314
Tên viết tắtBONG SEN VIET ID.,JSC
Tên quốc tếBONG SEN VIET INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2012-03-16
Thay đổi giấy phép2023-06-30 19:07:56
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4789
4773
4771
4711
4781
4741
4761
4753
4742
4763
4722
4772
4764
4541
4543
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7721
4312
6312
5621
7820
7830
7911
4513
8130
7990
8292
8560
5510
7912
8551
8552
4330
7490
9321
6622
6209
5229
0163
0161
7110
0311
0312
6810
4322
4321
4329
3320
6201
5610
0131
0321
0322
4311
7310
03224
3100
1079
3312
3314
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
6311
Phone0984344455
Mã số thuế0901098343
Tên quốc tếTHT VIET NAM INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ NGỌC TÀILÊ NGỌC HUỲNH
Ngành nghề chínhHoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hưng Yên
Ngày thành lập2021-04-01
Thay đổi giấy phép2023-07-12 02:12:33
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4752
4773
4771
4741
4730
4512
4761
4753
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
6312
4513
4610
6399
0162
6209
8299
0240
0163
0161
5920
6619
7110
7420
5913
5911
7410
0810
0220
0891
0231
0722
0311
0312
0510
0520
5210
7120
6810
6201
0131
0132
0321
0322
7310
0170
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6202
6820
4933
4932
4931
8121
8129
6311
0164
Phone02433663888
Mã số thuế0106128338
Tên viết tắtCOCQ
Tên quốc tếINTERNATIONAL QUALITY ORIGIN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH LUÂN
Ngành nghề chínhTổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2013-03-19
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:01:12
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4723
4773
4771
4721
4741
4512
4722
4772
4530
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
7911
4513
4610
7990
8292
8211
8560
5510
5630
0162
5229
8299
5225
5221
5222
0163
0161
6619
6920
7020
1811
0810
0220
0231
0722
0710
0312
5210
6810
4322
4321
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2219
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
5022
5012
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
0164
Phone02473040668
Mã số thuế0900230888
Tên viết tắtKENH CAU CO
Tên quốc tếKENH CAU JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ VÂNTRẦN VIỆT CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Yên Mỹ - Ân Thi
Ngày thành lập2004-08-05
Thay đổi giấy phép2023-07-02 19:00:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4620
4511
4632
4663
4512
4520
4312
4513
1812
5510
9610
9620
9312
8710
9311
9321
5225
5221
9000
8810
1811
5210
6810
7320
5610
4311
7310
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
3830
3812
3811
0113
0111
0112
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
3822
3821
Phone024 3643 1220
Mã số thuế0107630318
Tên viết tắtLUXBATH INTERNATIONAL .,JSC
Tên quốc tếLUXBATH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DIỄN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Hoàng Mai
Ngày thành lập2016-11-10
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:44:21
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4773
4730
4753
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
5621
5629
5630
0162
8299
0163
0161
7320
5610
0131
0132
7310
8230
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0150
0164