NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02436463999
Mã số thuế5901100143
Tên viết tắtFLC BISCOM GIA LAI CO.,LTD
Tên quốc tếFLC BISCOM GIA LAI AGRICULTURE ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ MINH HUỆ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Gia Lai
Ngày thành lập2018-08-30
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:57:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4634
4632
4641
4663
4723
4773
4719
4721
4711
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
8130
4330
7490
9321
9103
0162
8299
0163
0161
7110
9329
6810
7214
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0966323991
Mã số thuế2301178978
Tên viết tắtTAN THANH PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD
Tên quốc tếTAN THANH PHAT DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Gia Thuận
Ngày thành lập2021-07-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 11:00:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4773
4799
4721
4722
5224
0146
0149
0145
0141
1030
0162
5229
8299
5225
0163
0161
0312
5210
0322
1080
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0150
4933
1061
Phone0983619229
Mã số thuế2301182269
Tên viết tắtLE GIA FOOD CO., LTD
Tên quốc tếLE GIA FOOD COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN CHÍNH ĐẶNG THỊ THÚY VÂN
Ngành nghề chínhBán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2021-08-10
Thay đổi giấy phép2023-07-11 04:27:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4789
4773
4799
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
4610
5629
5630
0162
0163
0161
7320
5610
0131
0132
0321
7310
0170
1040
1074
1075
2023
1080
2100
1062
8230
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Phone02413885929
Mã số thuế2300936731
Tên quốc tếCOMI BUILD AND INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN QUANG CÔNG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Từ Sơn - Yên Phong
Ngày thành lập2016-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 01:47:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4782
4774
4719
4721
4711
4781
4730
4724
4753
4722
4751
4541
4543
4542
2396
0144
0146
0149
0145
0142
1030
7729
7730
7740
7721
7710
4312
5590
1610
7820
7830
4610
8130
8292
4330
6420
7810
0162
6209
5229
8299
0163
0161
7110
4390
3600
5210
4322
4321
4329
5610
4311
0170
1623
2395
1622
3100
1621
2829
2824
2393
1629
2392
2394
3830
3700
3811
8230
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
8121
8129
422
421
4299
4101
0164
3821
Phone08 3949 3404
Mã số thuế0312475954
Tên viết tắtKIEN LAP IECT CO.,LTD
Tên quốc tếKIEN LAP IMPORT EXPORT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Ngọc Phượng
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2013-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:19:14
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4741
5224
0144
0146
0149
0145
0141
1010
1020
4312
6312
7911
4610
7990
8292
8560
1812
2592
6492
6209
0240
6619
7110
1811
0810
0220
0231
6201
1410
7320
7310
1520
1392
3290
2393
1512
9511
0230
0125
0113
0111
0112
0118
0210
6202
6820
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
6311
5820
Mã số thuế2300876190
Tên viết tắtCNK., LTD
Tên quốc tếHC CONIKO COMPANY LIMITED
Người đại diệnHoàng Thế Cường
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tiên Du - Quế Võ
Ngày thành lập2015-01-26
Thay đổi giấy phép2023-06-28 08:33:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4663
4759
4752
4711
4741
4753
4742
2396
0146
0145
4312
4330
6209
4390
1811
4322
4321
4329
3320
4311
1701
2511
1709
1702
3100
1629
0111
6202
422
421
4299
4101
Mã số thuế0311264090
Tên quốc tếHAI VAN WOOD TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THANH HẢI
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2011-10-22
Thay đổi giấy phép2023-07-03 00:59:51
Phone0906464269
Mã số thuế4101587310
Người đại diệnBÙI THỊ ÁI THÙY
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2021-02-25
Thay đổi giấy phép2023-07-12 06:37:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
5621
7911
7990
7912
0162
0161
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
Phone08 3810 1926
Mã số thuế0310430108
Tên viết tắtSUCCESS WOMAN CO.,LTD
Tên quốc tếSUCCESS WOMAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2010-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-03 01:55:54
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4641
4771
4751
9631
1313
0240
0220
0231
0131
0132
1399
1392
1311
1430
1391
1312
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
Phone056 6251 615 - 0905
Mã số thuế4101426070
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH XNK THIÊN HƯNG
Tên quốc tếTHIEN HUNG IMPORT AND EXPORT CO.,LTD
Người đại diệnTRẦN LAN PHƯƠNG
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2014-05-19
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:32:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4653
4620
4632
4663
4759
4723
4711
0144
0146
0145
0142
0141
7730
5621
7830
7911
5629
5510
5630
7912
6619
9000
6810
7214
5610
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
4933