NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone01268 290 519
Mã số thuế2500498299
Tên quốc tếTAM THANH PRODUCTION TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Hữu Thành
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lập Thạch
Ngày thành lập2013-03-14
Thay đổi giấy phép2023-06-28 02:18:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4620
4652
4632
4690
4641
4719
4711
0146
0145
0141
1030
1010
1020
1610
4610
8532
2592
0162
0163
0161
0312
2591
2511
2593
1040
1622
03224
1621
2012
1080
2512
3312
3314
0121
0117
0128
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4931
1061
Mã số thuế1800635709
Tên viết tắtCTY CP XD DV XUÂN KHÁNH
Tên quốc tếXUAN KHANH SERVICE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHỒ HẬU GIANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2006-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-01 14:31:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4651
4661
4652
4663
4711
0144
0146
0145
0141
4312
7911
5510
5630
7912
0162
5225
0240
0163
0161
7110
4390
0231
0312
6810
5610
0321
0322
3100
1629
0232
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
5022
5021
4293
4212
4211
4292
4299
4291
4101
4102
0164
Mã số thuế3502302747
Tên viết tắtHAI ANH VUNG TAU CO., LTD
Tên quốc tếHAI ANH VUNG TAU COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ANH LUÂN
Ngành nghề chínhDịch vụ lưu trú ngắn ngày
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Vũng Tàu - Côn Đảo
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-20 15:24:33
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4511
4663
5224
0144
0146
0149
0145
0141
4312
5590
5629
5510
5630
4330
0162
0240
0163
0161
0220
0231
4322
4321
5610
0322
4311
0113
0111
0112
0210
0150
4933
422
421
4299
4101
Mã số thuế2000497145
Tên viết tắtVIEN PHU TPC
Tên quốc tếVIEN PHU TRADING & PRODUCTION ONE MEMBER COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Hùng
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Cà Mau
Ngày thành lập2008-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 12:41:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02543554839
Mã số thuế3502233451
Tên quốc tếCHAN HUNG TRADING TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRỌNG KIÊN
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2013-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-26 09:28:22
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4511
4652
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
7730
7710
7820
7830
4513
5510
2592
4330
0162
6209
5229
0990
0910
5221
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0810
0220
0891
0231
0893
0730
0311
0312
0892
3600
6810
4322
4321
4329
3320
6201
0131
0132
0321
0322
0170
3511
3520
2599
3530
3312
3314
3830
3700
3812
3811
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
6202
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
6311
0164
3900
3822
3821
Phone0975846888
Mã số thuế2800223087
Người đại diệnLÊ TRƯỜNG GIANG
Ngành nghề chínhTrồng lúa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập1992-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-29 19:23:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1020
0162
0163
0161
0311
0312
3600
0131
0132
0321
0322
1040
2012
1080
2100
3700
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0792958666
Mã số thuế3501313672
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
Ngày thành lập2009-04-22
Thay đổi giấy phép2023-07-01 01:48:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4511
4652
4541
5224
1020
4312
4610
2592
6190
6120
0810
4329
0321
0322
2395
1621
2640
2392
0126
0125
0123
0119
0124
0129
0113
0111
0118
4933
4932
4222
4221
4212
4299
4102
Phone0918059461
Mã số thuế3800932092
Tên viết tắtKHANH VY PRO CO.,LTD
Tên quốc tếKHANH VY IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bình Phước
Ngày thành lập2012-05-24
Thay đổi giấy phép2023-07-08 10:43:28
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
5224
1030
8292
8299
5225
7110
0311
0312
5210
6810
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
4933
Phone0913664460
Mã số thuế1601741614
Người đại diệnNGUYỄN PHƯỚC TRÍ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Châu - An Phú
Ngày thành lập2012-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-04 01:46:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4719
4711
4730
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
7710
4312
1610
4513
4610
8292
8560
1812
9610
2592
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
6492
7490
8710
6209
0990
8299
8291
5225
5222
9639
0163
0161
7110
7410
7020
9329
4390
1811
0810
5210
7120
6810
4322
4329
6201
7320
0131
0132
7310
2591
1623
2395
2511
1709
2593
1622
1621
2620
2930
2391
2599
1629
2399
2022
1910
2512
1820
9524
9511
9512
9521
9522
9529
8230
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0118
6202
6820
4933
5022
0164
Phone01688336688 0983191
Mã số thuế5701653366
Tên viết tắtDEVAFF QUANGNINH CO.,LTD
Người đại diệnLÊ THỊ THÚY DUNG
Ngành nghề chínhNuôi trồng thuỷ sản nội địa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-07-27
Thay đổi giấy phép2023-07-19 12:13:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4759
4719
4721
4722
4772
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
8532
5510
8559
8790
0162
5229
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
5210
5610
0131
0321
0322
4311
0170
1040
03224
1080
1079
1062
0230
0121
0117
0128
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
1061
0164