NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02296256688
Mã số thuế2700674142
Tên quốc tếHA LONG - CFG FLOAT GLASS COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỖ TUẤN VIỆT
Ngành nghề chínhSản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Ninh Bình
Ngày thành lập2013-09-30
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:59:55
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4511
4663
5224
4312
1610
5510
3011
3012
4330
9321
5229
5221
5222
9632
6619
7110
7410
9329
4390
0899
0810
0722
0730
0710
5210
6810
4322
4321
4329
5610
2511
1622
3100
1621
1629
2310
2394
3830
3700
3812
3811
0111
0112
0118
0210
4933
5022
4932
5021
4299
4101
4102
3900
3821
Phone0913327149
Mã số thuế2902090358
Người đại diệnLÊ THỊ KIM LIÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Nghệ An
Ngày thành lập2021-01-20
Thay đổi giấy phép2023-06-16 16:44:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4690
4663
4752
4723
4789
4773
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0145
0142
0141
7730
7710
5621
5629
8130
8211
5630
0162
0163
0161
0220
0231
0312
5210
6810
5610
0131
0132
0322
0170
1075
1080
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8129
0164
Mã số thuế2901826204
Người đại diệnTRẦN NGỌC DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2016-01-08
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:03:27
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4663
4752
4753
0146
0149
0145
7710
4312
8533
8531
8532
5629
8560
5630
8559
8512
8511
8521
8522
8523
4330
0162
0163
0161
7110
6910
4390
0810
3600
5210
6810
4322
4321
4329
4311
2395
1622
1621
2393
2410
2022
2392
2394
3830
3700
3812
3811
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Mã số thuế2901907460
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HÙNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2017-10-27
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:49:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4651
4620
4634
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4730
4724
4722
4543
4530
5224
9631
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1610
5621
7820
7830
4610
5629
8130
5510
5630
9610
3011
3012
9620
0162
5229
8299
5225
5222
0163
0161
6619
7110
3600
5210
4329
3320
5610
0131
0132
1623
1622
1621
1629
1079
9511
3319
3830
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
0164
3900
3822
3821
Phone0986285555
Mã số thuế5701698769
Người đại diệnPHẠM KỲ HƯNG
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Uông Bí - Quảng Yên
Ngày thành lập2014-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-19 10:57:59
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
7214
0131
0132
1622
1621
1629
1080
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone0937219667
Mã số thuế2901796782
Tên viết tắtTHAI HANH GE.,JSC
Tên quốc tếTHAI HANH GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTHÁI THỊ HẠNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2015-09-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 23:35:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0943829986
Mã số thuế2901399721
Tên viết tắtBIO - ANHA
Tên quốc tếBIOLOGY CORPORATION AN HA
Người đại diệnLƯƠNG DUY DŨNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Sông Lam I
Ngày thành lập2011-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-29 17:21:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4690
4641
4663
4752
4789
4771
4711
4722
5224
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7722
7729
7730
7740
7721
7710
4312
1101
5621
8533
8541
8531
5629
8560
5510
8559
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
7490
9312
9311
9321
5225
5222
7420
9319
7020
9329
0220
0891
0311
0312
5210
7214
7320
5610
0131
0132
0321
0322
4311
7310
1103
1104
2011
3290
2012
1102
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4922
4931
4229
4212
4211
4101
4102
Phone0912111121
Mã số thuế2801526775
Tên viết tắtHOANG AN HOP LUC., JSC
Tên quốc tếHOANG AN HOP LUC INVESTMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN MẠNH HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2010-03-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:09:50
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4653
4651
4661
4511
4652
4663
4719
4530
4520
5224
2396
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
7830
4610
8531
8532
7990
5510
8559
8512
8511
8521
8522
0162
5229
8299
0163
0161
7110
9329
0810
6810
5610
0131
0132
4311
2395
3290
1629
3250
2394
3319
3700
3812
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4931
3822
3821
Phone0932 404074
Mã số thuế4001221873
Người đại diệnDƯ MAI THÙY HẬU
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Quảng Nam
Ngày thành lập2020-12-21
Thay đổi giấy phép2023-06-16 21:05:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4620
4632
4663
4721
4711
4722
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0220
0231
0311
0312
6810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
1077
1076
3511
2750
1622
1621
3520
1629
2733
2740
2790
1080
1079
3530
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4222
4229
4221
4212
4299
4291
4223
4101
4102
0164