NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0822359555
Mã số thuế5100493118
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURE - MEDICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÙ ĐỨC TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2022-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:59:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
1030
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0938083630
Mã số thuế6300108799
Tên quốc tếPHUONG MAI LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẠNHNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:41:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4730
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2732
3511
2750
1622
3100
3290
2610
2829
2819
2710
2513
2599
1629
2733
2740
2790
2670
2512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0978086168
Mã số thuế5801505227
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN LOTUS VIỆT LÀO
Tên quốc tếLOTUS VIET LAO GROUP
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4632
0146
4312
5590
5629
5510
8299
6499
7110
7410
0810
6810
5610
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0111
0118
6820
4933
4221
4212
4211
4299
4291
4101
Phone0848864636
Mã số thuế2601063819
Người đại diệnBÙI ĐỨC CƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:23:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4730
4724
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5225
0240
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
1410
6612
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1040
1622
1621
1075
1629
1062
3830
3700
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900
Phone0848723838
Mã số thuế6200120168
Tên quốc tếBATECO LAI CHAU TRADE, MANUFACTURING AND EXPORT MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM ANH TUẤN
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Lai Châu - Tam Đường
Ngày thành lập2022-10-20
Thay đổi giấy phép2023-07-07 05:00:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
0144
0146
0149
0145
4513
4610
8533
8541
8531
8542
8543
8532
8292
8560
9610
8559
8512
8511
8551
8521
8522
8523
8552
4330
8610
9321
8620
9103
8692
0162
8299
0240
8220
0163
0161
9000
9319
9329
4390
8699
0220
0620
0231
0710
0721
0311
0312
0510
0520
4322
4329
0321
0322
0170
9523
9524
9511
9512
9521
9522
9529
0232
8230
0121
0117
0123
0119
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0976107793
Mã số thuế2600971688
Người đại diệnLÊ ĐÌNH QUANG
Ngành nghề chínhKhai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Phú Thọ
Ngày thành lập2016-12-22
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:18:54
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4663
4752
5224
0144
0146
0145
0142
0141
5621
5510
5630
0990
5221
5222
0240
9329
0899
0810
0220
0231
0722
0730
0710
0721
0312
0510
0520
5610
0131
0322
2395
2391
2393
2392
2394
0230
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0916 527 768
Mã số thuế6400452682
Tên quốc tếGREEN FRESH AGRICULTURE EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HỮU THUẬN
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Đắk Nông
Ngày thành lập2023-06-29
Thay đổi giấy phép2023-07-04 04:22:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4661
4620
4511
4632
4690
4663
0146
0145
0141
1030
4312
5621
4610
5629
8292
5510
5630
4330
0161
4390
6810
4322
4321
4329
5610
4311
3511
1621
2012
1629
1910
1080
0111
0118
3512
6820
4933
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
Phone02103846922/09169849
Mã số thuế2600956136
Người đại diệnLÊ CHÍ CƯỜNGTRẦN PHI HÙNG
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Việt Trì
Ngày thành lập2016-02-19
Thay đổi giấy phép2023-06-27 20:47:47
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4662
4659
4690
4663
0146
0145
0141
7730
4312
4330
7110
4390
0312
4322
4321
4329
0131
0132
0322
4311
0119
0113
0111
0112
0118
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Emailctydongtienst@gmail.com
Phone0916761762
Mã số thuế1402187744
Tên viết tắtDONG TIEN AGRICULTURAL
Tên quốc tếDONG TIEN AGRICULTURAL TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THỊ KIM QUYÊN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực 1
Ngày thành lập2023-04-14
Thay đổi giấy phép2023-07-05 03:32:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
7730
0162
0163
0161
7214
0131
0132
0322
2012
2021
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0150
4293
4299
4291
1061
0164