NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0943952729
Mã số thuế1801803307
Người đại diệnNGUYỄN THỊ TUYẾT
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 5 thành phố Cần Thơ
Ngày thành lập2025-08-26
Thay đổi giấy phép2025-10-31T11:24:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Phone7754346/7750333
Mã số thuế0101093459
Tên viết tắtBIOTECH JSC
Tên quốc tếBIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN TRI
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Đống đa
Ngày thành lập2001-01-12
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:13:31
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4632
4722
1030
7730
7710
7490
0163
0161
6619
7120
6810
721
1071
1104
2011
3290
2819
2012
1062
0111
0118
1061
3821
Phone0948927444
Mã số thuế2802396159
Người đại diệnLÊ TUẤN CƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2016-03-24
Thay đổi giấy phép2023-06-27 18:49:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone1900988986
Mã số thuế0801340819
Tên viết tắtVIETPHAP., JSC
Tên quốc tếBIOBEE - VIET PHAP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHAN ĐÌNH DUYÊN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 11 thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2020-12-03
Thay đổi giấy phép2025-10-29T11:00:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4632
4759
4789
4773
4771
4785
4719
4721
4711
4741
4791
4783
4784
4772
0146
0149
0145
0141
1030
1010
1020
7730
4312
5621
7911
7912
0162
8299
0163
0161
0311
0312
3320
6201
1410
5610
0131
0132
0321
0322
4311
1104
1392
2011
2822
2821
2012
1311
1080
1079
2021
2100
1062
1391
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4299
4223
4101
4102
1061
0164
5820
Mã số thuế0201803078
Tên viết tắtKPV VIETNAM CO., LTD
Tên quốc tếKPV VIETNAM LIMITED COMPANY
Người đại diệnĐỖ VĂN CHỦ
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2017-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 10:19:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4511
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
1610
4513
8531
8532
8560
8559
851
8551
8520
8552
9620
7810
0162
5229
5221
5222
0240
0163
0161
9700
0311
0312
5210
0131
0321
0322
0170
1623
1103
1701
1709
1622
1104
1702
03224
1621
1102
1629
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
5022
5012
4932
4931
5021
5011
8121
8129
0164
Phone0905963999
Mã số thuế0800010279-008
Tên viết tắtHAIDUONG AGREXCO - PACKAGING WORKSHOP BRANCH
Tên quốc tếHAI DUONG AGRICULTURAL AND FOODSTUFFS PROCESSING EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY - PACKAGING WORKSHOP BRANCH
Người đại diệnNGHIÊM TRỌNG DŨNG
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Đơn vị quản lýThuế Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2025-10-02
Thay đổi giấy phép2025-10-31T13:10:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4653
4620
4511
4632
4641
4663
4752
4711
4730
4541
4530
4520
1030
1010
7710
1610
5510
8299
0220
0312
5210
6810
1410
5610
0131
1623
2395
1701
1399
1709
1622
1702
1520
1621
1392
1075
1629
1079
1430
3312
0128
0119
0113
0111
0112
0118
6820
4933
4932
Phone0963411599
Mã số thuế5000842171
Tên viết tắtGGG.,JSC
Tên quốc tếGREAT GLOBAL GREEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnThào Thị Phương
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Tuyên Quang
Ngày thành lập2017-09-13
Thay đổi giấy phép2023-06-25 04:28:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4641
4663
4752
4782
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1020
7730
4312
4610
8130
1812
4330
7490
5229
8299
5225
7110
4390
5210
4322
4321
4329
6201
7212
7211
0131
0132
0322
4311
7310
2012
1080
1062
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3900
3822
3821
Phone0936.777.126
Mã số thuế5702205367
Người đại diệnPHẠM XUÂN HƯNG
Ngành nghề chínhĐại lý du lịch
Đơn vị quản lýThuế cơ sở 3 tỉnh Quảng Ninh
Ngày thành lập2025-10-28
Thay đổi giấy phép2025-10-30T09:58:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
1101
5590
5621
7911
5629
7990
1812
5510
5630
7912
9102
9312
9311
9321
9103
0162
0240
0163
0161
9319
9329
1811
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
1623
1103
1701
1073
1077
1071
1709
1076
1040
1622
1104
1072
1702
1621
1074
1075
1102
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0913 895 300
Mã số thuế0314113614
Tên quốc tếGREEN FIELD FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnHUỲNH NGỌC BÍCH ĐÀO
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2016-11-15
Thay đổi giấy phép2023-07-01 10:05:41
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4773
4721
4711
4781
4512
4722
4530
1030
7730
7710
5621
4513
4610
5629
8292
8211
0162
6209
8299
5221
5222
8220
0163
0161
6619
6920
7020
5610
8219
1075
1079
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
5022
5012
0164
5820
Phone0908 866 677
Mã số thuế5801384117
Tên viết tắtTECHGREEN FARM
Tên quốc tếTECHGREEN FARM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTrần Quang Hùng
Ngành nghề chínhTrồng cây ăn quả
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đà Lạt - Lạc Dương
Ngày thành lập2018-09-05
Thay đổi giấy phép2023-07-16 15:36:49
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7721
5621
7911
5629
7990
8292
5510
5630
7912
0162
0163
0161
9329
5210
5610
0131
0132
1040
1080
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0115
0111
0112
0118
0150
4931
0164