NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế0108200798
Tên quốc tếHAI PHAT TRADING FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN HẢI
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2018-03-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:46:07
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1101
4610
5510
0162
8299
0163
0161
5610
0131
1103
1073
1071
1040
1622
1104
1072
1074
1075
1102
1629
1079
1062
3830
3700
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4912
4932
4931
8121
8129
4101
1061
0164
3822
3821
Phone02432071717
Mã số thuế0106934747
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2015-08-11
Thay đổi giấy phép2023-06-28 07:06:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4762
4759
4752
4723
4773
4771
4721
4711
4741
4512
4761
4724
4763
4722
4772
4764
4541
4543
4530
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
5621
4610
1812
5510
9610
2592
4330
6492
0162
8299
0240
0161
6619
7410
1811
0220
0231
4322
4321
5610
4311
1701
2511
1709
1702
2599
2220
0121
0128
0119
0113
0114
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Mã số thuế0107634256
Tên viết tắtCÔNG TY GIỐNG CÂY TRỒNG Đ.H NÔNG NGHIỆP I
Tên quốc tếNO.1 Đ.H AGRICULTURE SEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN TÌNH
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2016-11-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 12:24:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0935231253
Mã số thuế0108377682
Tên viết tắtPHUC NGUYEN AGRI CO., LTD
Tên quốc tếPHUC NGUYEN AGRICULTURAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯU HỮU PHÚC
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đan Phượng
Ngày thành lập2018-07-26
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:55:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4789
4721
4711
4781
0141
1030
1010
1020
4610
5629
8299
6619
5210
5610
1079
0121
0113
0111
0112
0118
1061
Phone0903231336
Mã số thuế0316122773
Tên viết tắtPHUNG QUYEN COM
Tên quốc tếPHUNG QUYEN INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnCHÂU THANH PHỤNG
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2020-01-21
Thay đổi giấy phép2023-07-14 21:37:13
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4661
4652
4663
4530
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7730
7710
4610
4330
0162
5229
5225
5221
5222
0161
7110
7410
5210
4322
4321
4329
0322
7310
2220
3830
3812
3811
0121
0126
0127
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
4912
5022
5012
4922
4921
4932
4931
4911
5021
5011
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0107362933
Tên quốc tếTAN LOC TRADING CONSULTANT AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN VĂN ĐỊNH
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2016-03-21
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:04:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4620
4632
4690
4663
4759
4752
5224
7730
7710
4312
1610
7820
7830
4610
8130
2592
4330
5229
8299
5221
5222
0240
0161
7110
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
5610
4311
2591
2511
2593
1622
3100
2599
1629
2512
9524
0230
0121
0117
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4932
8121
8129
422
421
4299
4101
Phone0937979729
Mã số thuế3702830247
Tên viết tắtCÔNG TY T&K
Tên quốc tếT&K MTV COMPANY LIMITED
Người đại diệnPhạm Minh Trí
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tân Uyên
Ngày thành lập2019-11-19
Thay đổi giấy phép2023-07-15 04:26:20
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4659
4690
0146
0149
0145
0141
7990
5510
7912
0162
0163
0161
7110
9329
4321
5610
0131
0132
0322
3511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4221
4299
0164
Phone0798786111
Mã số thuế0110539436
Tên quốc tếT&L NEWWAY SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN TRẠCH LỢL - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2023-11-14T03:40:29
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4651
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4723
4773
4771
4711
4761
4722
4530
1030
1010
1020
7710
5621
7911
7990
8211
8110
1812
5510
5630
7912
0162
8299
0163
0161
7020
1811
7320
5610
0131
0132
8219
7310
1073
1071
1040
1072
1074
1075
1080
1820
8230
0121
0117
0128
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4922
4932
1061
Phone0931838899
Mã số thuế0109690217
Tên viết tắtGREEN TREES LV IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếGREEN TREES LV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnKIỀU MINH PHỤNG
Ngành nghề chínhHoàn thiện công trình xây dựng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thị xã Sơn Tây
Ngày thành lập2021-07-01
Thay đổi giấy phép2023-07-11 12:05:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4799
4721
4711
4512
4761
4753
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
1610
5621
4513
4610
5629
8130
5510
5630
4330
0162
5229
8299
0240
0163
0161
7410
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0132
4311
0170
1623
1701
1622
1702
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4912
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
4911
5021
5011
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164