NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0865688369
Mã số thuế0110469901
Tên viết tắtWINMIX VIETNAM., JSC
Tên quốc tếWINMIX VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnHOÀNG ĐÌNH HÀ - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhSản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Gia Lâm
Ngày thành lập2023-09-05
Thay đổi giấy phép2024-07-15T17:50:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4634
4632
4773
4799
4719
4721
4711
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1040
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone0343599122
Mã số thuế3401247440
Tên quốc tếNAM HAI FARM COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ VĂN HẢI - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T16:59:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0947962319
Mã số thuế1301127065
Tên viết tắtCTY CP ĐT FGS BẾN TRE
Tên quốc tếFGS BEN TRE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MỸ CHI - Giới tính: Nữ - Chức danh: Tổng giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Ngày thành lập2023-09-14
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:58:45
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4620
4632
4663
4752
4773
4772
4610
8292
8610
8299
0163
0161
0311
0312
0321
0322
3830
3812
3811
0121
0117
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
3900
3822
3821
Emailhuong.ntm@powercare.vn
Phone0935382922
Mã số thuế0318152413
Tên viết tắtVN AFAL
Tên quốc tếVIETNAM AGRICULTURE FORESTRY AND LIVESTOCK JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ HOÀNG ANH TUẤN - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch hội đồng quản trị
Ngành nghề chínhBán buôn tổng hợp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-11-08
Thay đổi giấy phép2024-07-15T14:32:03
Mã Tên ngành nghề
4690
4723
4799
4719
4721
4711
4781
4724
4791
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1610
0131
0132
1623
1073
1077
1071
1076
1622
1072
1621
1074
1075
1629
1079
1062
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
1061
Phone02253633150
Mã số thuế0202221298
Tên quốc tếNAM HAI PHONG CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐỒNG XUÂN VIÊN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hải Phòng
Ngày thành lập2023-11-13
Thay đổi giấy phép2024-07-15T06:28:37
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4543
4530
4542
4520
0146
0145
0141
1020
4312
5510
4330
8299
4390
0892
0510
0520
5210
4322
4321
5610
0321
0322
4311
2013
1920
2220
1910
1512
3311
3312
3314
3313
3319
3315
3830
3812
3811
0121
0111
0118
0150
4933
5022
4932
4931
5021
4222
4293
4212
4299
4101
4102
3900
3822
3821
Emailevrd.vn@gmail.com
Phone0888225699
Mã số thuế0110483825
Tên viết tắtELITE VIETNAM R&D
Tên quốc tếELITE VIETNAM R&D INVEST JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THANH THÙY - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-09-21
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:25:52
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4723
4719
4721
4711
4724
4722
1030
1020
1101
1610
8292
2432
2431
2592
4330
1313
7490
0162
8299
0163
0161
7420
9000
7500
9329
4390
7120
4322
4329
1410
7212
7214
7211
7213
7320
2591
2395
1701
1073
1071
1394
1076
2593
1040
1104
1702
1392
2011
2610
2620
2023
2012
2013
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
2219
1629
2399
2220
1311
1393
2651
2630
1080
1079
2021
2100
2310
1062
1391
1312
2392
2394
8230
0127
0128
0119
0113
0111
0112
0118
0150
1061
0164
Phone0966898997
Mã số thuế0318071098
Tên viết tắtNGOC LIEN HOA CO.,LTD
Tên quốc tếNGOC LIEN HOA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRƯƠNG VĂN THIỆN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hồ Chí Minh
Ngày thành lập2023-09-28
Thay đổi giấy phép2024-07-15T05:00:08
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4634
4632
2396
1030
5590
4610
5629
8560
1812
5510
8559
8551
8552
8720
8730
8790
8710
0162
5225
0163
0161
9820
9810
8810
8890
1811
0899
0810
0220
0231
0893
3600
6810
5610
0131
0132
3100
2211
2219
1910
2392
1820
3700
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4101
4102
1061
0164
Emailvidio.vtvt@gmail.com
Phone0963930268
Mã số thuế0110479949
Người đại diệnCAO DUY CHUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Ngày thành lập2023-09-18
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4620
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0162
8299
0163
0161
7420
4390
4322
4329
1410
7320
5610
0131
0132
7310
3100
1512
8230
0121
0128
0119
0129
0111
0112
0118
0150
4222
4229
4212
4101
4102
0164
Phone0937715080
Mã số thuế0318026715
Người đại diệnHUỲNH THỊ KIM HƯỜNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNhân và chăm sóc cây giống hàng năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-09-04
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Emaildiencat89@gmail.com
Phone09041449300941031878
Mã số thuế1201677548
Tên viết tắtDIEN CAT CO.,LTD
Tên quốc tếDIEN CAT COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN HOÀNG TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2023-08-29
Thay đổi giấy phép2024-07-15T04:45:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4512
4541
4543
4530
4513
4610
4330
8790
9312
9311
9321
9411
9000
9319
8890
9329
4390
8699
4322
4329
0113
0114
0111
0112
0118