NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0944363320
Mã số thuế0314051848
Tên viết tắtVINCENT NGUYEN CORP
Tên quốc tếVINCENT NGUYEN CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN THANH NHÀN
Ngành nghề chínhThoát nước và xử lý nước thải
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2016-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-26 08:13:44
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4759
4773
4741
4742
0149
1050
1030
1020
7730
7710
4312
7830
7911
4610
8532
8130
8020
8560
1812
5630
7912
2592
8551
9620
4330
1313
7490
0161
6619
7110
7020
4390
1811
0810
0730
3600
5210
6810
4322
4321
6201
1410
7320
5610
0131
0321
4311
7310
2395
1701
1073
2511
1071
1040
1104
1702
1520
3100
2011
3290
1074
1075
2012
2599
1080
1079
1062
1312
9511
3700
3812
3811
8230
0121
0127
0111
0118
0210
0150
6202
4933
4931
422
4299
4101
1061
3822
3821
Phone0987106236/098696486
Mã số thuế0109589464
Tên viết tắtVIET NAM GLCOM
Tên quốc tếVIET NAM GOLDEN LUCKY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THUẦN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2021-04-09
Thay đổi giấy phép2023-07-11 23:53:11
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4773
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
0164
Phone08 3843 8865
Mã số thuế0310987562
Tên viết tắtLUMIERE HOLDING JSC
Tên quốc tếLUMIERE HOLDING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM CÔNG ĐIỀN
Ngành nghề chínhGiáo dục văn hoá nghệ thuật
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 1
Ngày thành lập2011-07-13
Thay đổi giấy phép2023-07-01 15:25:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4663
4759
4752
4773
4741
4512
4742
7730
7721
7710
4312
7911
4513
4610
8532
7990
8211
7912
8552
4330
9312
9321
8299
0240
0161
5920
9000
7410
7020
6110
6190
6120
9329
4390
0220
0231
4322
4321
4329
3320
7320
4311
7310
3312
3314
3313
3319
3315
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
Phone0466894666
Mã số thuế0106047463
Tên viết tắtHA NOI AGRISEED .,JSC
Tên quốc tếHA NOI AGRICULTURE SEED JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnĐÀO VĂN THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Thanh Trì
Ngày thành lập2012-11-28
Thay đổi giấy phép2023-06-24 19:46:37
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0903297611/091224164
Mã số thuế0801034106-002
Người đại diệnBÙI THỊ GẤM
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Chí Linh
Ngày thành lập2018-08-10
Thay đổi giấy phép2023-06-25 11:53:26
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4620
4632
4711
4722
1050
1030
1010
1020
7710
0162
0161
5610
0131
1104
1080
1062
0121
0117
0128
0119
0116
0114
0111
0112
0118
4933
4932
Phone0973030959
Mã số thuế1601941684
Người đại diệnNGUYỄN VĂN DŨNG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tịnh Biên - Tri Tôn
Ngày thành lập2014-10-07
Thay đổi giấy phép2023-06-27 05:02:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone02473051976
Mã số thuế0108124480
Tên viết tắtHTC CONSTRUCTION .,JSC
Tên quốc tếHTC MANUFACTURING AND TRADING CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ THỊ HOÀI NHI
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Nam Từ Liêm
Ngày thành lập2018-01-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:51:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4652
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4730
4753
4742
4722
4751
1030
1010
1020
4312
1101
4610
5510
4330
1313
5221
4390
0810
0311
0312
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0321
4311
1103
1701
1073
2511
1071
1709
2593
1040
1622
1104
1072
1702
1520
1392
2011
1074
1075
2023
1102
2599
1629
1420
1311
2022
1393
1079
1062
1430
1391
1312
1512
3312
3314
3313
3319
3315
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
1061
Mã số thuế0310780261
Tên quốc tếDAT XANH INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT CORPORATION
Người đại diệnTÔ THANH SƠN
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ trồng trọt
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 3
Ngày thành lập2011-04-16
Thay đổi giấy phép2023-07-01 02:25:18
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4722
0163
0161
0220
0231
0131
2013
2212
1062
0121
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
1061
0164
Phone04 6664 3338
Mã số thuế0107599964
Tên viết tắtVNI TRADE CO., LTD
Tên quốc tếVIET NAM TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HẢI DƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2016-10-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:38:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4690
4641
4762
4752
4782
4773
4771
4799
4719
4721
4781
4741
4724
4753
4791
4742
4763
4764
4541
5224
9631
7729
7730
4312
1101
5621
7820
7830
4610
8532
7990
8560
5630
9610
2432
2431
2592
8559
8551
8552
5229
5221
6619
7110
7410
7020
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4329
721
5610
4311
7310
2591
2511
1104
2420
2610
2620
2012
1102
2220
2410
2512
2310
3312
9511
3830
3700
3811
0121
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0210
6202
6820
4933
4932
4931
3900
3822
3821
5820
Phone0439936116
Mã số thuế0107348657
Tên quốc tếTOAN THANG CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐẠI DƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-03-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 18:30:15
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4663
4759
4752
4773
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
4312
2431
2592
4330
0162
5229
0990
8299
5225
0163
0161
7110
7410
4390
0899
0810
0891
0892
0510
0520
7120
4322
4321
4329
3320
7212
7214
7211
7213
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2012
2410
1062
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4940
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164