NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0973238339
Mobile0973238339
Mã số thuế6001765228
Người đại diệnNGUYỄN THỊ MINH THƯ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đắk Lắk
Ngày thành lập2023-12-07
Thay đổi giấy phép2024-07-16T00:59:03
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4661
4620
4632
4690
4663
4312
8292
4330
7490
8299
0163
0161
4390
0899
0810
0220
4322
4321
4329
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0903456747
Mã số thuế2400809367
Người đại diệnHOÀNG ĐỨC VINH
Ngành nghề chínhSản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Giang - Yên Dũng
Ngày thành lập2017-02-08
Thay đổi giấy phép2023-06-25 16:57:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4662
4659
4653
4661
4620
4511
4690
4663
4759
4752
4719
4721
4711
4730
4512
4753
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
4513
5510
4330
0162
0240
0163
0161
4390
0810
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
0170
2395
03224
2391
2393
2392
2394
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0783822073
Mã số thuế0316796395
Tên quốc tếPHAM DIEU TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM VĂN DIỆU
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 4
Ngày thành lập2021-04-08
Thay đổi giấy phép2023-07-12 01:21:39
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4511
4652
4641
4663
4759
4771
4741
4753
4543
4530
4542
5224
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
5229
0163
0161
3320
1410
4311
2814
2511
1394
1399
1709
2816
3212
3211
2811
2818
3100
3290
2813
2829
2822
2824
2821
2819
2930
2599
1629
2220
1311
2920
2812
1079
2512
2310
1062
1312
2394
3530
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4933
5022
5012
4212
4299
1061
Phone0337478868
Mobile0337.478.868
Mã số thuế6101295833
Tên viết tắtTLFOODS VN CO., LTD
Tên quốc tếTLFOODS VIETNAM COMPANY LIMITED
Người đại diệnTHIỀU THỊ MINH QUỲNH
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh KonTum
Ngày thành lập2023-12-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T09:07:34
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4620
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4722
4772
5224
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
5510
2592
0162
5229
8299
5221
0163
0161
7110
6810
4321
4329
5610
0131
0132
4311
7310
1103
1073
1077
1071
1076
1040
3511
1104
1072
3100
1392
3290
1074
1075
2023
2012
2219
1629
2220
1080
1079
1062
1512
0121
0119
0113
0111
0112
0118
0150
3512
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4299
4223
4101
4102
1061
Phone02926252999
Mã số thuế1801049665
Tên viết tắtGFC
Người đại diệnHUỲNH THỊ CHÍNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bình Thủy - Ô Môn
Ngày thành lập2009-08-27
Thay đổi giấy phép2023-06-30 00:40:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4653
4651
4620
4632
5224
1020
7710
1812
6209
7410
1811
0131
0322
7310
1040
1702
3100
2220
1080
0111
6202
4933
5022
1061
Phone0839245082
Mã số thuế0310920504
Tên quốc tếPHUC AN HUNG CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THANH SƠN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 5
Ngày thành lập2011-06-14
Thay đổi giấy phép2023-07-02 21:58:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4661
4620
4632
4752
4730
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1010
4312
7911
4610
7990
5510
7912
8512
8511
8521
8522
4330
5229
5225
5221
0163
0161
0810
0220
0730
3600
5210
6810
4322
4329
4311
3700
0121
0128
0111
0118
0210
6820
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4101
4102
1061
0164
Phone0794324098
Mobile0794324098
Mã số thuế1501145537
Người đại diệnDƯƠNG ĐỨC LẼ
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Vĩnh Long
Ngày thành lập2023-12-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:12:47
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4730
0146
4312
5629
5510
5630
7912
4330
9321
9103
0910
4390
0899
0810
0610
0620
0891
0730
5210
6810
4321
4329
0322
4311
1701
1709
1702
2420
1920
2410
8230
0121
0111
0118
0150
4933
5022
5012
4101
4102
Phone0896 677 977
Mã số thuế4101467486
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN NINH
Ngành nghề chínhLắp đặt hệ thống điện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Quy Nhơn
Ngày thành lập2016-07-01
Thay đổi giấy phép2023-06-25 00:41:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4752
4723
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1020
4312
4610
5510
2592
4330
7490
0162
0240
0163
0161
7110
4390
0810
7120
4322
4321
4329
6201
4311
7310
2750
2610
2640
2733
2740
2790
3312
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4212
4299
4101
4102
0164
Phone0902985310
Mã số thuế0311688533
Người đại diệnĐẶNG VĂN TÂM
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận 8
Ngày thành lập2012-04-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 08:06:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4653
4651
4652
4663
4759
4753
4543
4530
4542
1030
1020
1610
4610
2431
2592
1313
0162
0163
0161
0810
3320
4311
2814
2511
1394
1399
1709
2816
3211
2811
3100
2813
2829
2819
2930
2599
1629
2220
1311
1079
2512
1062
1312
2394
3530
3311
3312
3314
3830
0127
0119
0129
0116
0111
4212
4299
1061
Phone0989089690
Mobile0989089690
Mã số thuế1402193385
Tên viết tắtDONG THAP URBAN
Tên quốc tếDONG THAP URBANINTRASTRUCTURE INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnHOÀNG MINH YẾN
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Đồng Tháp
Ngày thành lập2023-12-20
Thay đổi giấy phép2024-07-15T20:09:52
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4723
4719
4721
4711
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
7911
4610
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4229
4221
4212
4211
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821