NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế2802556740
Người đại diệnMAI VĂN QUANG
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2018-08-09
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:37:01
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4659
4653
4511
4663
7730
7710
4312
8532
8560
851
4330
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
1623
1622
1621
2012
1629
0121
0117
0119
0113
0111
0112
0118
4933
5012
4932
4931
422
421
4299
4101
0164
Phone0766337123
Mã số thuế0313865114
Tên viết tắtHỆ SINH THÁI AFDEX
Tên quốc tếAFDEX ECOSYSTEM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnCHU HỒNG TRUNGNGUYỄN THỊ THANH HÀ
Ngành nghề chínhĐại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-06-16
Thay đổi giấy phép2023-06-28 13:23:57
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4690
4641
4663
4799
4719
4721
4711
4781
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
7830
7911
4610
8531
5629
7990
8560
7912
8559
0162
5229
0240
0163
0161
6920
7020
0231
0893
0312
5210
4322
4321
7214
7211
7320
5610
0131
0132
0321
0322
7310
2395
1073
1071
1399
1040
1622
1621
2825
2826
2829
2821
1075
2029
1420
2030
1080
1079
2100
1062
2392
2394
3812
3811
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
4933
4222
4212
4211
4299
4291
4101
4102
1061
0164
3900
3822
3821
5820
Phone0947890868
Mã số thuế2802449097
Người đại diệnNGUYỄN CÔNG HÙNG
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-03-17
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:31:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1610
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0312
5610
0131
0322
1621
2012
1629
1080
0230
0121
0125
0128
0119
0129
0113
0116
0111
0112
0118
0210
0150
Phone0934 080 539
Mã số thuế0314447293
Người đại diệnNGUYỄN VĂN MINH Ý
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tân Bình
Ngày thành lập2017-06-07
Thay đổi giấy phép2023-06-25 20:27:29
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4651
4620
4652
4632
4774
4773
4719
4721
4741
4722
1030
1101
6312
6209
0163
0161
6201
0131
2610
2620
2029
3312
9511
3313
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
6202
6820
6311
0164
5820
Phone02373853583
Mã số thuế2802447501
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NAM
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2017-03-08
Thay đổi giấy phép2023-06-22 02:31:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4520
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7820
7830
7911
8532
7990
8560
1812
5510
7912
2432
2431
2592
8559
1313
9312
8710
9412
7810
0990
9319
4390
1811
0220
0891
0231
0710
0311
0510
4322
4321
4329
3320
1410
5610
0131
0321
0322
4311
2591
1623
1701
1071
1324
1399
2593
2750
1622
1702
1520
1621
1392
2420
2610
2620
1075
2640
2599
1629
1420
2220
1311
1393
2790
2630
1080
1079
1062
1430
1391
1312
3311
3312
3313
3319
3315
0230
0121
0127
0129
0111
0112
0118
0210
0150
6820
422
421
4299
4101
Phone0396884148
Mã số thuế0314585631-001
Người đại diệnPHẠM NGỌC DIỄM
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Châu Thành - Tân Phước
Ngày thành lập2020-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 06:34:53
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
2396
0146
0149
1050
1030
1010
1020
1101
1610
1812
2432
2431
2592
1313
0162
0240
0163
0161
1811
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0311
0312
0892
0510
0520
1410
0321
0322
2591
1623
1103
1701
2511
1071
1709
2593
1040
1622
1104
2652
1072
1702
1621
2011
2420
2610
2620
1074
1075
2023
2513
2012
2013
1102
2211
2391
1920
2640
2393
2029
2599
1629
1200
2399
1420
2220
2410
1311
2030
2022
1910
2651
2630
1080
1079
2512
2021
2100
2310
1062
1430
1312
1512
2392
2394
1820
1511
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0150
1061
0164
Phone0969 092 372
Mã số thuế0314872202
Tên viết tắtNAM LINH CHI THUONG NHAN CO.,LTD
Tên quốc tếNAM LINH CHI THUONG NHAN COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Hữu Nhơn
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2018-02-28
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:59:43
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4719
4721
4711
4722
0146
0149
1101
5590
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
0162
5225
0240
0163
0161
0312
5610
0322
1103
1077
1076
1104
1075
1102
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone01253477138
Mã số thuế2802150317
Người đại diệnTRỊNH THỊ DƯƠNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Triệu Sơn - Nông Cống
Ngày thành lập2014-04-21
Thay đổi giấy phép2023-06-22 03:00:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone02363606333
Mã số thuế0401532403
Tên quốc tếSUMI&SUKI COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN ĐÔNG
Ngành nghề chínhBán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Đơn vị quản lýChi cục thuế khu vực Cẩm Lệ - Hòa Vang
Ngày thành lập2013-03-20
Thay đổi giấy phép2023-06-25 17:14:19
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0373 834 129
Mã số thuế2801525267
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC VĂN
Ngành nghề chínhSản xuất khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thọ Xuân - Thường Xuân
Ngày thành lập2010-01-28
Thay đổi giấy phép2023-07-02 17:33:09
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4659
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4759
4752
4723
4773
4771
4719
4721
4711
4753
4722
4751
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
4312
5590
4610
7990
5510
2592
6492
5223
0240
7110
9319
6190
9329
0810
0220
0231
0892
4322
5610
3290
1080
3319
0230
8230
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4299
1061