NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone090 4132618
Mã số thuế0109638577
Người đại diệnNGUYỄN HẢI LONG
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Ba Đình
Ngày thành lập2021-05-18
Thay đổi giấy phép2023-07-11 18:50:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
4723
4773
4719
4722
0146
0149
0145
1030
4610
8292
0162
8299
0163
0161
7110
7020
6810
7214
7320
0131
1104
2012
2013
1629
2220
1079
0121
0126
0127
0123
0124
0113
0111
0112
0118
0150
6820
4299
4101
4102
0164
Phone0365065451
Mã số thuế4401075955
Người đại diệnLÊ QUANG TUẤN
Ngành nghề chínhChăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Tuy Hòa
Ngày thành lập2020-03-24
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:08:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
EmailHuongduong1262@gmail.com
Phone0337762862
Mã số thuế0111085665
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2025-06-12
Thay đổi giấy phép2025-06-12T13:39:57
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4653
4620
4632
5224
1030
4312
7911
4610
8541
5629
7990
8292
8560
1812
5630
8512
8511
8521
8522
8523
8552
4330
5229
8299
0163
0161
6619
4390
1811
0810
5210
6810
4329
1410
7212
7214
7211
5610
0131
4311
1701
2511
1709
2750
1104
3100
1621
2023
2012
2029
1629
2392
8230
0121
0128
0119
0129
0122
0111
0112
0118
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0838653089
Mã số thuế0107346096
Tên quốc tếVIET A INVESTMENT AND TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnHà Thế Anh
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2016-03-07
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:17:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4653
4620
4634
4632
4663
4752
4723
4721
4781
4724
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
7722
7730
7721
4312
4610
8130
1812
4330
7490
0162
6209
5225
5221
5222
0163
0161
5920
6619
7020
4390
1811
3600
5210
4322
4321
6201
7212
7211
7320
0131
0132
4311
7310
1701
1073
1077
1071
1076
1072
1074
1080
1820
3700
8230
0121
0126
0125
0127
0123
0128
0119
0124
0122
0111
0112
0118
0150
6202
4933
5022
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
6311
0164
Phone0937477668
Mã số thuế0316212811
Tên viết tắtNONG TRAI VIET CO.,LTD
Tên quốc tếNONG TRAI VIET INVESTMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnĐẶNG HỮU THÁI
Ngành nghề chínhChăn nuôi gia cầm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Gò Vấp
Ngày thành lập2020-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-14 09:25:59
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4620
4632
0146
0145
0141
1050
1030
1010
1020
4610
0162
0163
0161
0131
0132
0321
0322
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
Phone02293886886
Mã số thuế6001792013
Người đại diệnMAI XUÂN HƯƠNG
Ngành nghề chínhSản xuất điện
Đơn vị quản lýTỉnh Đắk Lắk - VP Chi cục Thuế khu vực XIV
Ngày thành lập2025-05-28
Thay đổi giấy phép2025-06-04T12:17:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4662
4659
4661
4511
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
4312
5510
4390
0810
0722
0710
5210
4322
4321
4329
0131
0322
4311
2395
2511
3511
2399
1062
2394
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
3512
4933
4931
4299
Phone0915230689
Mã số thuế0109671768
Tên viết tắtTUAN KIET ITS CO., LTD
Tên quốc tếTUAN KIET INVESTMENT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THÙY TRANG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:47:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4662
4620
4632
4663
4799
4721
4722
5224
1050
1030
1010
1020
4312
4610
4330
5229
0990
0910
5225
5221
5222
5223
4390
0899
0810
0891
0893
0722
0730
0710
0721
0311
0312
0892
5210
4322
4321
0321
0322
4311
1073
1077
1071
1076
1040
1072
1074
1075
1080
1079
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4940
4933
4912
5022
5120
5012
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0979 663 690
Mã số thuế3101111632
Tên viết tắtO VỊNH
Tên quốc tếMS VINH AGRICULTURAL PRODUCTS AND WINE LIMITED LIABILITY COMPANY
Người đại diệnPHAN BÁ LONG
Ngành nghề chínhSản xuất rượu vang
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Đồng Hới - Quảng Ninh
Ngày thành lập2021-12-21
Thay đổi giấy phép2023-07-10 06:25:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4723
4799
4719
4711
4791
1101
4610
8292
0162
5229
8299
0163
0161
5210
0131
0132
1103
1104
1102
1079
0121
0128
0119
0129
0113
0115
0111
0112
0118
0150
4933
0164
Emailtrungthai88@gmail.commom
Phone0968773888
Mã số thuế0601289717
Người đại diệnNGÔ VĂN TRUNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Nam Định
Ngày thành lập2025-06-23
Thay đổi giấy phép2025-06-23T11:39:53
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4659
4620
4511
4632
4690
4663
4759
4752
4773
4721
4711
4512
4753
4791
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7730
7710
4312
4513
8292
4330
5229
8299
7410
4390
5210
4322
4321
4329
4311
1062
0113
0111
0112
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
Phone0985536188
Mã số thuế2400723920
Tên viết tắtKIM TAN MINH CO.,LTD
Tên quốc tếKIM TAN MINH COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ THỊ KIMTRẦN TRỌNG TÙNG
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Giang
Ngày thành lập2014-04-03
Thay đổi giấy phép2023-06-25 02:39:16
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4722
4541
4543
4542
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
7710
7911
4610
8532
5629
7990
8560
5510
9610
6399
7912
9620
7490
0162
0161
8810
8890
7020
9329
0810
3600
5610
0321
0322
1073
1071
1040
3511
1072
2011
1074
1075
2012
1080
1079
1062
3812
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
3512
4933
1061
3900
3822
3821