NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0901790919
Mã số thuế0108186180
Tên viết tắtAGRI HIGH TECH HA NOI., JSC
Tên quốc tếAGRI HIGH TECH HA NOI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNguyễn Thanh Tú
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Long Biên
Ngày thành lập2018-03-15
Thay đổi giấy phép2023-06-28 01:34:00
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4620
4632
4663
4759
4752
4723
4721
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4312
4610
8130
5510
4330
0162
8299
0240
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0891
0231
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
4322
4321
4329
5610
0131
0321
0322
4311
7310
2395
2511
1622
03224
3100
1075
2012
2022
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
422
421
4299
4101
0164
Phone01202324982
Mã số thuế0106927179
Tên viết tắtCHINH THANH., JSC
Tên quốc tếCHINH THANH CONSTRUCTION AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ NGỌC BÍCH
Ngành nghề chínhHoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2015-08-06
Thay đổi giấy phép2023-06-23 22:54:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4752
4512
4761
4722
4772
4520
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
4513
4610
8211
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
3320
0131
0321
0322
4311
8219
0170
1073
1071
1040
1072
03224
1074
1075
2023
2022
1080
1079
1062
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
422
421
4299
1061
0164
Mã số thuế2802527845
Người đại diệnĐỗ Như Giáp
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Thanh Hoá
Ngày thành lập2018-02-01
Thay đổi giấy phép2023-06-28 04:42:21
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4620
4634
4632
4641
4663
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1020
1610
7911
7990
7912
0162
0240
0163
0161
0810
0220
0231
0311
0312
0131
0132
0321
0322
0170
1622
1621
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4222
4229
4212
4299
0164
Emailswitechfarmlamdong@gmail.com
Phone0972819779
Mã số thuế5801535694
Tên viết tắtSWI TECHFARM LAM DONG
Tên quốc tếSWI TECHFARM LAM DONG JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLÊ VĂN ANH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2025-05-17
Thay đổi giấy phép2025-05-17T09:11:44
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4651
4620
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4773
4799
4753
4791
4772
5224
1101
5590
1610
5621
7911
4610
5629
7990
1812
5510
5630
7912
8299
7110
7020
1811
0810
0220
0891
0231
0722
0710
0892
5210
6810
7213
7320
5610
7310
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2012
1102
1629
2021
2100
0232
8230
0121
0126
0127
0117
0128
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
1061
Phone0948485333
Mã số thuế4101655994
Tên viết tắtVINA AGRI TECH.,LTD
Tên quốc tếVINA AGRI TECH COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ NGHĨA HẢI
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýHuyện Tây Sơn - Đội Thuế liên huyện Tây Sơn - Vĩnh Thạnh
Ngày thành lập2025-04-11
Thay đổi giấy phép2025-04-14T10:45:01
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4620
4632
4641
4663
4773
4711
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
1610
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5210
0321
0322
1623
1701
1073
1077
1071
1076
1040
1622
1072
1702
1621
1074
1629
1080
1079
1062
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0210
0150
4933
0164
Phone(024) 7108 1686
Mã số thuế0104282768
Tên viết tắtHPC_CONS CO.,LTD
Tên quốc tếHOA PHONG CONSTRUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG QUANG TRỌNG
Ngành nghề chínhHoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hà Đông
Ngày thành lập2009-12-03
Thay đổi giấy phép2023-07-02 07:16:10
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã Tên ngành nghề
4649
4633
4662
4659
4511
4652
4663
4752
4723
4711
4312
7830
8130
8110
5510
2592
9321
8299
7110
7410
7020
4390
4321
5610
4311
1622
1104
3100
1621
2393
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
6820
4933
4931
8121
Phone0930190090
Mã số thuế2803047922
Người đại diệnPHẠM VĂN LỢI
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thanh Hóa - Đông Sơn
Ngày thành lập2022-11-25
Thay đổi giấy phép2023-07-06 21:33:58
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Ngành nghề
Phone0964357989
Mã số thuế5901222952
Tên viết tắtCTY CP AN LÂM GIA LAI 3
Tên quốc tếAN LAM GIA LAI BA JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN BÌNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýTỉnh Gia Lai - VP Chi cục Thuế khu vực XIV
Ngày thành lập2025-05-22
Thay đổi giấy phép2025-05-29T00:07:02
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Phone0984484886
Mã số thuế0107821619
Tên viết tắtXUAN CAU TRADING CO.,LTD
Tên quốc tếXUAN CAU TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnTÔ DŨNG
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Hoàn Kiếm
Ngày thành lập2017-04-25
Thay đổi giấy phép2023-06-25 08:17:15
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4511
4634
4663
4723
4512
4724
4541
4543
4530
4542
4520
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7911
4513
8532
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9103
0162
0163
0161
7110
7020
9329
0810
0891
0231
0722
0710
6810
4321
5610
0131
0132
0322
4311
0117
0128
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102