NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone02253735183
Mã số thuế0200903418
Tên viết tắtHAI PHONG CONSIMEXTRA JSC
Tên quốc tếHAI PHONG CONSTRUCTION AND IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HOÀNG VINH
Ngành nghề chínhSản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ngô Quyền - Hải An
Ngày thành lập2009-04-15
Thay đổi giấy phép2023-06-29 22:45:08
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4659
4620
4511
4632
4663
4512
4541
4543
4530
4542
4520
7730
4312
4513
8512
8511
4330
8299
7110
0810
4322
4321
4329
0131
0132
0321
0322
4311
2395
2399
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
4931
5021
5011
4293
4229
4212
4211
4299
4291
4101
4102
Phone0973529299
Mã số thuế0107493580
Tên viết tắtVINASIA., CORP
Tên quốc tếVINASIA CORPORATION
Người đại diệnHOÀNG NGỌC HUY
Ngành nghề chínhXử lý hạt giống để nhân giống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Tây Hồ
Ngày thành lập2016-07-05
Thay đổi giấy phép2023-06-23 17:49:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4631
4662
4653
4620
4632
4711
0144
0146
0145
0142
0141
1030
1010
1020
7730
8532
8130
8560
5510
4330
7490
0162
8299
0163
0161
0311
0312
4322
4321
5610
0131
0321
0322
0170
1040
03224
1080
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4299
4101
0164
Phone0313836463-3836631-
Mã số thuế0200287409
Tên viết tắtVIETNAM FISHERY MATERIAL JSC
Tên quốc tếVIETNAM FISHERY MATERIAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVũ Bá Nghi
Ngành nghề chínhBán buôn kim loại và quặng kim loại
Đơn vị quản lýCục Thuế TP Hải Phòng
Ngày thành lập2005-08-25
Thay đổi giấy phép2023-06-26 20:14:16
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4512
4543
4530
4542
4520
5224
1020
4312
7911
4513
4610
5510
7912
9312
9311
0162
5229
8299
0240
0161
7110
9000
0810
0311
0312
5210
4322
4321
3320
5610
0131
0321
0322
1623
1622
3100
2013
3314
3830
8230
0111
0112
0118
4933
5022
4932
4931
421
4299
Phone0869275901
Mã số thuế0106532300
Tên quốc tếTHAO HUONG COMPANY LIMITED
Người đại diệnLƯƠNG NGỌC QUANG
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Cầu Giấy
Ngày thành lập2014-05-12
Thay đổi giấy phép2023-06-24 01:17:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4659
4661
4620
4511
4632
4762
4723
4782
4774
4773
4771
4799
4721
4781
4741
4730
4761
4753
4791
4742
4763
4722
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
7722
7729
7721
7710
4312
5590
6312
7820
7911
5629
8130
1812
5510
5630
6399
7912
8559
8551
8552
4330
5914
7490
7810
7010
0162
6209
5229
0990
0910
8299
0240
9639
9633
0163
0161
5920
6619
7110
7410
7020
6190
4390
1811
0899
0810
0610
0620
0891
0722
0710
0892
0510
0520
5210
4321
4329
6201
7320
5610
4311
7310
1701
2731
2732
1702
3290
2733
9524
0111
6202
6820
4933
4922
4929
4932
4931
4222
4221
6311
Phone02435576051
Mã số thuế0102318793
Tên viết tắtGFC., JSC
Tên quốc tếGREEN STAR FOOD JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN NINH
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đông Anh
Ngày thành lập2007-07-12
Thay đổi giấy phép2023-07-03 06:09:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4633
4631
4632
4723
4721
4711
4722
1050
1030
1010
1020
5621
7820
4610
5629
5510
9321
8299
5610
0131
0321
0322
1071
1104
1075
1629
0121
0128
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
8121
8129
Phone01266 600 668- 0683
Mã số thuế4500489763
Tên viết tắtTRUNG NAM CO.,LTD
Tên quốc tếTRUNG NAM AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN HUY VŨ
Ngành nghề chính
Đơn vị quản lýChi cục Thuế TP Phan Rang - Tháp Chàm
Ngày thành lập2011-07-14
Thay đổi giấy phép2023-06-27 08:05:25
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4659
4653
4620
4511
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4513
6491
7010
8299
6499
7500
7020
0899
0810
0220
0893
5210
6810
0131
03224
0126
0125
0129
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4299
4101
Phone0983705999
Mã số thuế0106540809
Tên quốc tếQUANG TRUNG SERVICES TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnNguyễn Văn Lợi
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Ba Vì
Ngày thành lập2014-05-16
Thay đổi giấy phép2023-06-25 19:42:24
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4661
4663
7730
4312
5621
7911
4610
7990
5510
7912
2592
4330
7410
3600
4322
4321
4329
3320
1410
5610
4311
2395
2420
3830
3700
3812
3811
0111
0112
0118
4933
4222
4293
4221
4212
4211
4292
4291
4223
4101
4102
3822
3821
Mã số thuế0108397343
Tên quốc tếIBM MEDIA BRAND INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnPHẠM VĂN ĐỒNG
Ngành nghề chínhQuảng cáo
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Hoài Đức
Ngày thành lập2018-08-08
Thay đổi giấy phép2023-06-24 05:11:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4651
4661
4620
4652
4690
4762
4719
4741
4730
4761
6312
5621
4610
8532
8211
1812
5510
5630
8559
7010
6209
8299
8220
0161
5912
7420
7020
1811
6201
7320
5610
0131
7310
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6202
6820
6311
5820
Phone0899217888 / 09132
Mã số thuế0110139999
Tên viết tắtBC FARM VIETNAM..,JSC
Tên quốc tếBC FARM VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN CHÍ CƯỜNGVŨ QUANG MINH
Ngành nghề chínhTrồng cây hàng năm khác
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2022-10-05
Thay đổi giấy phép2023-07-07 08:17:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4719
4711
4722
0144
0146
0145
0142
0141
4312
4610
4330
8299
0810
0610
0620
0891
0722
0730
0710
0721
0510
0520
6810
4322
4321
4329
0131
0132
4311
0121
0117
0128
0119
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102