NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0917656958
Mã số thuế0601214278
Tên viết tắtVINAFARM ATP CO.,LTD
Tên quốc tếVINAFARM AGRICULTURE AND TOURISM PRODUCTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnMAI VINH DỰ
Ngành nghề chínhTrồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực ý Yên - Vụ Bản
Ngày thành lập2021-03-23
Thay đổi giấy phép2023-07-12 03:22:22
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4511
4632
4690
4723
4721
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
5621
7911
5629
7990
5510
5630
7912
4330
0162
8299
0163
0161
4390
0312
7120
4322
4321
5610
0131
0132
0322
1104
3290
1075
1080
1079
3700
0121
0128
0119
0124
0129
0113
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0919999188
Mã số thuế1701408991
Tên viết tắtTP CO., LTD
Người đại diệnKHA LỆ AN
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Kiên Giang
Ngày thành lập2010-07-20
Thay đổi giấy phép2023-06-29 11:30:50
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0913328840
Mã số thuế0601075659
Tên viết tắtTHANH DUC GE., JSC
Tên quốc tếTHANH DUC GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN NAM THÀNH
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Thành phố Nam Định - Mỹ Lộc
Ngày thành lập2015-09-25
Thay đổi giấy phép2023-06-27 22:26:13
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0214 3865 115
Mã số thuế5300100195
Tên viết tắtPHLC
Tên quốc tếPHONG HAI LAO CAI JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVŨ MINH ĐỨC
Ngành nghề chínhSản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lào Cai
Ngày thành lập2010-09-24
Thay đổi giấy phép2023-07-20 05:53:10
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4711
4722
5224
0144
0146
0145
0142
0141
1030
7730
7710
4312
4330
0162
0161
4390
0220
0231
0312
5210
4329
3320
0131
0322
4311
03224
2825
2829
1080
1079
3312
0230
0121
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
4933
422
4299
4101
Phone0966 263 353
Mã số thuế2902099946
Tên quốc tếHA MY TRADING IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ THỊ THU HƯƠNG
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2021-04-20
Thay đổi giấy phép2023-07-11 22:36:27
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4662
4659
4661
4632
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4741
4753
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
1610
4610
4330
1313
8299
4390
0810
0220
0231
0311
0312
4322
4321
4329
1410
0321
0322
4311
1623
1073
1071
1394
1040
1622
1072
1520
1621
1392
1074
1075
1920
2029
1420
1311
1393
1080
1079
1062
1430
1391
1312
1512
1511
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0124
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4932
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
1061
Phone0386608608
Mã số thuế2901807956
Người đại diệnPHẠM VĂN TIẾN
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2015-11-27
Thay đổi giấy phép2023-07-20 03:03:05
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Mã số thuế2901902286
Tên viết tắtHT CO.., LTD
Tên quốc tếHT AGRICULTURAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHAN VĂN THẮNG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Thành phố Vinh
Ngày thành lập2017-09-06
Thay đổi giấy phép2023-06-22 20:34:54
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4653
4620
4690
4663
0149
7490
0162
8299
0163
0161
7110
7410
7020
7120
4329
721
0131
03224
1080
0117
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4299
0164
3900
Phone0333979555
Mã số thuế5701644788
Người đại diệnLƯU CÔNG THÀNH
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục thuế Thành phố Móng cái
Ngày thành lập2012-06-28
Thay đổi giấy phép2023-07-19 12:13:20
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4690
4663
4541
4543
4530
4542
4520
5224
2396
4312
1610
7911
4610
7990
7912
2592
4330
5229
8299
0240
0163
0161
4390
0810
0710
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0131
4311
3100
3312
3315
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
5021
5011
422
421
4299
4101
0164
Phone0963 936729
Mã số thuế2901802193
Tên viết tắtHIEP HOA GE., JSC
Tên quốc tếHIEP HOA GREEN ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnLA THỊ HIỆP
Ngành nghề chínhTrồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Tây Nghệ II
Ngày thành lập2015-10-12
Thay đổi giấy phép2023-06-22 21:14:18
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
0144
0146
0149
0145
0142
0141
0162
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
0131
0321
0322
0170
03224
0230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone02273836494
Mã số thuế1000337090
Người đại diệnTRẦN VĂN SA
Ngành nghề chínhChuẩn bị mặt bằng
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thành phố Thái Bình - Vũ Thư
Ngày thành lập2003-07-24
Thay đổi giấy phép2023-06-29 01:23:07
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4662
4663
4752
5224
0146
0145
0141
7730
7710
4312
5621
7911
7990
5510
5630
7912
2592
4330
5225
4390
5210
6810
4322
5610
4311
2395
2511
3511
2599
0121
0119
0129
0113
0111
0112
0150
6820
4933
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102