NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0912972022
Mã số thuế1301042333
Tên viết tắtMEKO VINA JSC
Tên quốc tếMEKONG VIETNAM ORGANIC AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnVÕ VĂN THANH
Ngành nghề chínhTrồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Ba Tri - Giồng Trôm
Ngày thành lập2017-11-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 07:43:28
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4659
0144
0146
0145
0141
1030
1020
7710
0162
0163
0161
03224
2821
2012
1080
1062
3830
3811
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0113
0122
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4931
1061
0164
3900
3821
Phone0365852543
Mã số thuế0110416667
Tên quốc tếMW - VIET NAM CLEAN AGRICULTURE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNÔNG THỊ HUẾ
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Bắc Từ Liêm
Ngày thành lập2023-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-15 15:51:30
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4662
4661
4620
4632
4759
4773
4721
4791
4722
0144
0146
0145
0142
0141
1020
6312
4610
0162
5229
0990
0910
8299
0240
0163
0161
6619
7020
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0893
0722
0730
0710
0311
0312
0892
0510
0520
5210
6810
7320
0131
0132
0321
0322
7310
0170
1622
3100
1075
1629
0232
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4940
4933
5022
5012
5021
0164
Phone097231172 096 44724
Mã số thuế5500649088
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HƯƠNG
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Mai Sơn - Yên Châu
Ngày thành lập2023-01-11
Thay đổi giấy phép2023-07-06 06:50:00
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4632
4663
4752
0146
0149
0145
0141
1030
1010
4312
0162
0240
0163
0161
7110
7020
4390
0220
0231
3320
0131
0132
4311
3312
3314
3319
0121
0126
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone02193829068 091458
Mã số thuế5100362556
Tên viết tắtCÔNG TY TNHH ĐẠI MINH THỊNH
Người đại diệnTRẦN CÔNG DŨNG
Ngành nghề chínhBảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Vị Xuyên
Ngày thành lập2011-09-09
Thay đổi giấy phép2023-06-26 06:55:31
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4662
4659
4661
4690
4663
4752
4773
4543
4530
4542
4520
5224
0144
0146
0145
0142
0141
2592
0162
0990
8299
0163
0161
0810
0722
0730
0710
4321
7211
0131
0132
2395
2012
2392
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4222
4229
4212
4211
4299
4101
4102
0164
Phone0909881357
Mã số thuế4700289345
Tên quốc tếNARITECH AGRICULTURE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN SỸ TUÂN
Ngành nghề chínhTrồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Bắc Kạn
Ngày thành lập2022-11-04
Thay đổi giấy phép2023-07-07 01:47:09
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4632
4719
4721
4711
4781
4722
0144
0146
0149
0145
0142
0141
4312
0162
5210
6810
0131
0132
4311
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
Phone0822359555
Mã số thuế5100493118
Tên viết tắtNORTHWEST AGRICULTURE CO.,LTD
Tên quốc tếNORTHWEST AGRICULTURE - MEDICAL PRODUCTS COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÙ ĐỨC TÌNH
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hà Giang
Ngày thành lập2022-10-31
Thay đổi giấy phép2023-07-07 02:59:48
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4631
4659
4653
4620
4632
4690
4773
4719
4721
4711
4722
1030
4610
0162
8299
0163
0161
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0164
Phone0938083630
Mã số thuế6300108799
Tên quốc tếPHUONG MAI LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN HỮU HẠNHNGUYỄN VĂN HUY
Ngành nghề chínhSản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2010-02-09
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:41:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4641
4663
4730
5224
0144
0146
0149
0145
0141
7730
7710
4312
4610
8130
2432
2431
2592
4330
7490
0163
0161
7110
7410
7020
4390
0810
0220
0231
0892
5210
7120
4322
4321
4329
3320
0131
0132
0321
0322
4311
2591
2395
2814
2511
2816
2732
3511
2750
1622
3100
3290
2610
2829
2819
2710
2513
2599
1629
2733
2740
2790
2670
2512
3311
3312
3314
3313
0121
0126
0125
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0122
0111
0118
0210
0150
3512
4933
5022
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0978086168
Mã số thuế5801505227
Tên viết tắtTẬP ĐOÀN LOTUS VIỆT LÀO
Tên quốc tếLOTUS VIET LAO GROUP
Người đại diệnNGUYỄN THÀNH NHIÊN
Ngành nghề chínhXây dựng nhà để ở
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Lâm Đồng
Ngày thành lập2023-07-04
Thay đổi giấy phép2023-07-05 12:05:43
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4649
4659
4653
4661
4620
4632
0146
4312
5590
5629
5510
8299
6499
7110
7410
0810
6810
5610
4311
3511
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0111
0118
6820
4933
4221
4212
4211
4299
4291
4101
Phone0848864636
Mã số thuế2601063819
Người đại diệnBÙI ĐỨC CƯƠNG
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Lâm Thao - Phù Ninh
Ngày thành lập2021-07-14
Thay đổi giấy phép2023-07-11 10:23:35
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4661
4620
4632
4663
4752
4723
4721
4730
4724
4722
4530
4520
5224
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1050
1030
1010
1020
4312
5590
1610
5621
4610
5629
5630
4330
0162
5225
0240
0163
0161
6619
4390
0899
0810
0220
0620
0891
0231
0311
0312
0892
0510
0520
3600
5210
4322
4321
4329
1410
6612
5610
0131
0132
0321
0322
4311
0170
1623
1040
1622
1621
1075
1629
1062
3830
3700
0232
0121
0127
0117
0128
0119
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3900