NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế2400940562
Tên viết tắtHTPL TRADING AND SERVICES CO., LTD
Tên quốc tếHTPL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ MINH PHƯƠNG
Ngành nghề chínhIn ấn
Ngày thành lập2022-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4663
4762
4759
4752
4721
4741
4761
4742
4763
4722
4764
0144
0146
0149
0145
0142
0141
7722
7729
7730
7721
7710
4312
1610
4610
1812
4330
7010
0162
0163
0161
7110
4390
1811
5210
6810
4322
4321
4329
3320
7320
0131
0132
4311
7310
0170
3100
1820
3314
3319
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0150
6820
4933
4922
4929
4921
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
0164
Phone0973859919
Mã số thuế0317914732
Tên viết tắtMOON GARDEN CO.,LTD
Tên quốc tếMOON GARDEN LANDSCAPE COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ HÀ - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2023-07-03
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:03:00
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4653
4620
4632
4773
4799
4721
4711
4791
4722
4772
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
4312
8130
4330
0162
8299
0240
0163
0161
7110
7410
4390
0220
0231
3600
4322
4321
0131
0132
4311
2395
3290
2012
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
8129
4229
0164
Phone0939566279
Mã số thuế1801727448
Tên viết tắtCTY TNHH NT HS LUCKY SKY
Tên quốc tếLUCKY SKY AGRICULTURE SEAFOOD LIMITED COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN THỊ KIM THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4620
4632
5224
1030
1010
1020
7730
7710
4610
7490
8299
0311
0312
5210
0321
0322
1040
1104
1075
1080
1079
3830
0121
0117
0128
0119
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
4933
4912
5022
5012
4932
4931
Phone0984719021
Mã số thuế5801487514
Tên quốc tếLAM HA KIM LIEN MACCA COMPANY LIMITED
Người đại diệnTRẦN THỊ LIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Ngày thành lập2022-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
4690
4799
4722
0146
0145
1030
1010
5630
0321
0322
1077
1104
2012
1080
1079
1062
0121
0126
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0111
0112
0118
0150
4933
3821
Phone0867894665
Mã số thuế0110053332
Tên viết tắtCHASHI TRADING SERVICE CO., LTD
Tên quốc tếCHASHI TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
Người đại diệnBÙI QUỲNH TRANG - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn thực phẩm
Ngày thành lập2022-07-05
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4649
4633
4631
4634
4632
4690
4641
4762
4759
4752
4723
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4719
4721
4711
4781
4741
4730
4761
4724
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4722
4772
4764
4751
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1010
1020
7722
7729
7730
7721
7710
5590
5621
7911
5629
8130
7990
8110
5510
5630
7912
0162
8299
0240
0163
0161
0220
0231
0311
0312
5610
0131
0132
0321
0322
0170
1623
1629
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
8121
8129
0164
Phone(084)2836360768
Mã số thuế0110046945
Tên viết tắtECOFARM PAY GROUP., JSC
Tên quốc tếECOFARM PAY GROUP JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnTRẦN THỊ THU HỒNG - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:45:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Phone0936366789
Mã số thuế0901123159
Tên quốc tếDAT TRUNG 86 CONSTRUCTION AND TRADE SERVICES COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM THÀNH CÔNG - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-23
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:40:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4661
4620
4690
4663
4752
4789
4771
4761
4772
5224
4312
5621
5510
4330
5229
8299
5210
6810
4321
5610
4311
1080
1062
0121
0117
0128
0113
0116
0114
0111
0112
0118
0150
4933
4912
5022
4932
4931
5021
4222
4229
4221
4212
4211
4299
4223
4101
4102
Phone0345840379
Mã số thuế0110521541
Tên viết tắtGREENPIPE IRRITECH
Tên quốc tếGREENPIPE IRRIGATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN ĐỨC ĐÁNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhNghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-10-26
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:29:26
Tên ngành nghề
4669
4631
4659
4653
4651
4620
4652
4632
4690
4663
4774
4789
4799
4719
4721
4711
4791
4783
4722
5224
1030
1010
1020
7730
1610
4610
8560
6399
8559
4330
7490
6209
5229
8299
5225
0240
0163
0161
7110
7020
4390
5210
7120
4322
4329
6201
7212
7214
7211
7213
7320
0131
0132
7310
2814
2816
1040
1104
2811
2610
2813
2825
2829
2821
2819
1074
2710
1075
2790
2651
2630
1079
1062
1820
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6202
4933
1061
6311
0164
5820
Phone0908321468
Mã số thuế0317931985
Tên viết tắtCTY TNHH TM KIẾN LẬP
Người đại diệnLÊ THỊ HỒNG NHIÊN - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Ngày thành lập2023-07-12
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Emailtoanthinh2023@gmail.com
Phone0941762750
Mã số thuế4900898785
Tên viết tắtTOAN THINH TM XD VT CO.,LTD
Tên quốc tếTM XD VT COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ MINH TÂM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Lạng Sơn
Ngày thành lập2023-10-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:53:30
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4652
4632
4663
4752
4721
4711
4761
4722
5224
7730
7710
4312
7830
8020
2432
2592
4330
8299
7410
4390
0810
5210
4322
4321
4329
3320
0131
0132
4311
1701
1073
1077
2511
1071
1709
1076
1622
1072
1702
1621
1074
1075
2599
1629
2410
1079
2392
3312
3314
0121
0128
0119
0129
0113
0114
0111
0112
0118
4933
4932
4931
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102