NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Mã số thuế2100675271
Người đại diệnĐINH THỊ THANH TÂM
Ngành nghề chínhChế biến và bảo quản rau quả
Ngày thành lập2022-06-09
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:10:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4631
4620
4632
5224
1050
1030
4610
8292
5229
5225
0161
5210
7212
7214
7211
7320
0131
0132
7310
1073
1071
1079
2100
3811
0129
0122
0111
0150
4933
0164
Phone0399946665
Mã số thuế0901124459
Tên quốc tếDTD GROUP INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN THỊ THẢO - Giới tính: Nữ - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Ngày thành lập2022-07-21
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:05:04
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4662
4659
4690
4641
4663
4752
4719
4711
4791
5224
0144
0146
0149
0145
1050
1030
1010
1020
7730
7710
4312
4610
2592
4330
0162
8299
5225
0163
0161
7110
7410
4390
0810
0891
0710
0311
0312
5210
4322
4321
4329
0321
0322
4311
2591
0170
2511
2593
3830
3812
3811
0111
0112
0118
0150
4933
4932
4229
4212
4299
4101
4102
0164
3821
Phone0978616859
Mã số thuế0110767665
Tên viết tắtTRUÔNG THANH GAS CHEMICAL CO., LTD
Tên quốc tếTRUÔNG THANH GAS CHEMICAL TRADING AND XNK COMPANY LIMITED
Người đại diệnVŨ VĂN MINH THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2024-06-29
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:01:15
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4723
4782
4774
4789
4785
4799
4719
4721
4711
4741
4730
4512
4724
4791
4783
4784
4722
4541
4543
4530
4542
4520
5224
4312
5590
5621
4513
4610
5629
5510
5630
4330
1313
5229
5225
5221
5222
4390
5210
6810
4322
4321
4329
1410
5610
4311
1394
1399
1520
1392
2011
2029
1420
1311
1393
1430
1391
1312
1512
3315
1511
0111
0112
4940
4933
4912
5022
4932
4931
4911
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0283477252
Mã số thuế0317392860
Tên viết tắtTHANH THUAN IMPORT EXPORT CO., LTD
Tên quốc tếTHANH THUAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGUYỄN GIANG NAM - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhBán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Ngày thành lập2022-07-18
Thay đổi giấy phép2024-07-16T07:00:08
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4541
4530
7730
4312
2592
7490
5229
4390
5210
4322
3320
1410
4311
2811
3100
2813
2822
2930
2013
2599
2220
3312
0121
0119
0129
0113
0111
0112
4229
4299
4101
4102
Phone0374179999
Mã số thuế6101290183
Tên viết tắtCHIEN THANG KON TUM ADI.,JSC
Tên quốc tếCHIEN THANG KON TUM AGRICULTURE DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN CHIẾN - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhHoạt động dịch vụ chăn nuôi
Ngày thành lập2022-07-13
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:55:04
Loại hìnhCông ty cổ phần
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4649
4631
4653
4620
4632
0144
0146
0149
0145
0142
0141
1030
1010
1020
4610
0162
8299
0163
0161
7500
0311
0312
5210
7214
7213
0131
0132
0321
0322
1075
1062
0121
0126
0125
0127
0128
0119
0124
0113
0122
0114
0111
0112
0118
0210
0150
1061
0164
Phone0387365546
Mã số thuế2601080846
Người đại diệnNGUYỄN XUÂN TÙNG - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Ngày thành lập2022-07-10
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:50:05
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4641
4663
4762
4759
4752
4782
4774
4789
4773
4771
4785
4799
4781
4741
4512
4761
4753
4791
4783
4784
4742
4763
4772
4764
4751
4541
4543
4530
4542
4520
5224
0146
4312
4513
8533
8531
8532
5221
5222
7110
0610
0220
0510
0520
5210
6810
4322
4321
3320
4311
2591
2593
2818
3100
2610
2620
2012
1920
2599
1629
2410
1910
2733
2740
8230
0126
0113
0111
0112
6820
4933
5022
4932
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
Phone0962583094
Mã số thuế5702117262
Người đại diệnVŨ QUANG VINH - Chức danh: Giám đốc
Ngày thành lập2022-06-20
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:38:49
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
Tình trạngĐang hoạt động
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4632
4641
4759
4752
4773
4771
4799
4781
4753
4751
5224
7730
7710
5590
5621
7911
4610
7990
8211
5510
5630
7912
9312
9311
9321
5229
8299
5225
0163
0161
9319
7020
9329
5210
7120
5610
1103
1104
8230
0121
0127
0128
0113
0111
0112
0118
0150
4933
5022
5012
4922
4929
4921
4932
4931
5021
0164
Emailchithanhctdtst@yahoo.com
Phone0868247777
Mã số thuế2200810975
Người đại diệnLÊ CHÍ THÀNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Chủ tịch công ty kiêm giám đốc
Ngành nghề chínhChế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Đơn vị quản lýPhòng Đăng ký kinh doanh Tỉnh Sóc Trăng
Ngày thành lập2024-06-15
Thay đổi giấy phép2024-07-16T06:12:01
Mã Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4620
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4719
4721
4711
4781
4724
4753
4742
4763
4722
4764
0144
0146
0145
0141
1030
1010
1020
7721
7710
5590
1610
5621
4610
5629
8130
5510
9610
6420
9312
9311
9321
0162
0240
9633
0163
0161
9319
9329
0220
0312
6810
5610
0321
0322
1077
3100
1621
1075
3700
0121
0129
0113
0111
0112
0118
0210
0150
6820
4933
4932
4931
8121
8129
Phone0983078558
Mã số thuế0110419379
Tên viết tắtTIN THANH TAM ANH CO.,LTD
Tên quốc tếTIN THANH TAM ANH TRADING AND INVESTMENT PROMOTION COMPANY LIMITED
Người đại diệnPHẠM DUY KHÁNH - Giới tính: Nam - Chức danh: Giám đốc
Ngành nghề chínhKinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Đơn vị quản lýCục Thuế Thành phố Hà Nội
Ngày thành lập2023-07-17
Thay đổi giấy phép2024-07-16T05:55:04
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Mã Tên ngành nghề
4633
4631
4620
4632
4663
4723
4722
5224
2396
0146
0145
1050
1030
1010
1020
4312
7911
8130
7990
8211
8110
5510
5630
4330
8299
0163
0161
7410
7020
4390
3600
5210
6810
4322
4321
4329
7212
7214
7211
7213
5610
0131
0132
4311
7310
2395
1073
1077
1071
1040
1072
2821
1074
1075
2012
1080
1079
2100
1062
3312
3830
3700
3811
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
8121
8129
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102
1061
0164
3821