NGÀNH NGHỀ: Trồng lúa Tìm thấy 11933
Phone0917 292 034
Mã số thuế0313754100
Tên viết tắtAVC CORP
Tên quốc tếVIET - AUSTRALIA CONNECT CORPORATION
Người đại diệnCAO VĂN LUẬN
Ngành nghề chínhBán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Đơn vị quản lýChi cục thuế Quận Tân phú
Ngày thành lập2016-04-13
Thay đổi giấy phép2023-06-27 17:59:24
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4620
4632
4641
4773
4721
4722
0144
0146
0145
0142
0141
6312
5621
7911
4610
8532
7990
8560
5630
6399
7912
8559
8552
5914
0162
9633
0163
0161
5920
5912
7420
5913
5911
9000
7020
6110
6190
6120
6201
5610
0131
0321
0322
7310
03224
2630
8230
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0116
0114
0111
0112
0118
6202
6311
0164
5820
Phone0986661545
Mã số thuế2902105558
Người đại diệnPHẠM VĂN HẬU
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Bắc Nghệ II
Ngày thành lập2021-06-15
Thay đổi giấy phép2023-07-11 13:57:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4631
4653
4620
4632
4690
4610
0240
0163
0161
0891
0131
0132
2012
2021
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
0150
0164
Phone0908110019
Mã số thuế0312399622
Tên quốc tếTRUONG HAI CONSULTANT REAL ESTATE TRADING CORPORATION
Người đại diệnNGUYỄN NGỌC THANH NGHIÊM HOÀNG SƠN
Ngành nghề chínhTư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Quận 7 - huyện Nhà Bè
Ngày thành lập2013-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-21 09:05:50
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4662
4659
4653
4651
4661
4620
4511
4634
4652
4632
4690
4641
4663
4762
4759
4723
4773
4771
4721
4741
4761
4753
4742
4722
4751
4541
4543
7710
4312
1610
5621
4610
5629
5630
4330
5229
0240
4390
0220
0231
5210
4322
4321
4329
1410
5610
0131
0132
4311
1623
2511
1622
1621
1392
2824
1629
2220
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
6820
4933
4229
4212
4211
4299
4101
4102
Phone02933 737 226
Mã số thuế6300177249
Tên viết tắtNSHPETRO
Tên quốc tếNAM SONG HAU TRADING INVESTING PETROLEUM JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnMAI VĂN HUY
Ngành nghề chínhBán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Đơn vị quản lýCục Thuế Tỉnh Hậu Giang
Ngày thành lập2012-02-14
Thay đổi giấy phép2023-06-23 07:48:41
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4633
4662
4661
4620
4632
4663
4730
0146
4312
5629
7990
5510
5630
7912
4330
9321
9103
0910
9329
4390
0899
0810
0610
0220
0620
0891
0231
0730
5210
6810
4322
4321
4329
0322
4311
1701
1709
1702
2420
1920
2410
8230
0121
0111
0118
0210
0150
4933
5022
5012
422
421
4299
4101
Phone0886681988
Mã số thuế2802931825
Người đại diệnPHÙNG NGỌC CƯỜNG
Ngành nghề chínhBán mô tô, xe máy
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực thị xã Bỉm Sơn - Hà Trung
Ngày thành lập2021-04-06
Thay đổi giấy phép2023-06-16 05:39:35
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4633
4631
4661
4620
4511
4634
4632
4690
4641
4663
4759
4752
4723
4771
4719
4721
4711
4730
4512
4753
4722
4541
4543
4542
7911
4513
4610
7990
5510
7912
6492
9312
9311
9321
0161
9329
6810
0131
0132
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
6820
Mã số thuế0312067440
Người đại diệnTẠ KIM LONG
Ngành nghề chínhBán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Đơn vị quản lýChi cục Thuế thành phố Thủ Đức
Ngày thành lập2012-11-27
Thay đổi giấy phép2023-06-27 00:15:26
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4661
4620
4511
4632
4641
4663
4773
4541
4530
7730
7710
4312
2592
1811
0220
0231
4322
4321
4311
7310
1392
2420
0111
0210
4933
422
421
4299
4101
Phone0983 755 736
Mã số thuế0314239367
Tên viết tắtTRI VU SERVICES TRADING ENTERTAIMENT CO.,LTD
Tên quốc tếTRI VU SERVICES TRADING ENTERTAIMENT COMPANY LIMITED
Người đại diệnNGÔ HOÀNG VŨ
Ngành nghề chínhHoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Quận Phú Nhuận
Ngày thành lập2017-02-20
Thay đổi giấy phép2023-06-21 23:27:38
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Phone0888888234
Mã số thuế2600963990
Người đại diệnNGUYỄN VIỆT ANH
Ngành nghề chínhSản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Đoan Hùng
Ngày thành lập2016-08-02
Thay đổi giấy phép2023-06-22 18:17:02
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4649
4662
4620
4511
4663
0146
0145
0141
1030
1010
4312
1610
5510
5630
2592
4330
0990
0240
0163
4390
0810
0220
0722
0710
4322
4321
4329
5610
0131
4311
1623
1622
1621
1629
0127
0128
0119
0129
0113
0111
0112
0118
4933
5022
422
421
4299
4101
Phone0987188119
Mã số thuế0314861948
Tên viết tắtCÔNG TY PHÂN BÓN AN PHÁT
Tên quốc tếAN PHAT FERTILIZER COMPANY LIMITED
Người đại diệnLÊ VĂN THẢO
Ngành nghề chínhSản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế Huyện Bình Chánh
Ngày thành lập2018-01-25
Thay đổi giấy phép2023-06-21 06:31:23
Loại hìnhCông ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
Tình trạngKhông hoạt động tại địa chỉ đăng ký
Tên ngành nghề
4669
4633
4631
4662
4659
4653
4661
4620
4632
4641
4663
4773
7730
4312
7830
7911
4610
8541
8531
8542
8532
7990
8560
5510
7912
8559
851
8520
4330
7490
7810
0163
0161
6619
5911
7410
4390
0810
3600
5210
4329
7320
4311
7310
2012
3830
3700
3811
8230
0121
0114
0111
6820
421
4299
4101
3900
3821
Phone0225 3555178
Mã số thuế0200739704
Tên quốc tếKIM KHANH TRADE JOINT STOCK COMPANY
Người đại diệnNGUYỄN VĂN KHÁNH
Ngành nghề chínhVận tải hàng hóa bằng đường bộ
Đơn vị quản lýChi cục Thuế khu vực Kiến An - An Lão
Ngày thành lập2007-05-10
Thay đổi giấy phép2023-06-05 00:55:40
Loại hìnhCông ty cổ phần ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)
Tên ngành nghề
4669
4649
4631
4662
4659
4651
4661
4620
4511
4652
4632
4663
4530
4520
5224
7730
7710
4312
1610
4610
5510
2592
4330
6492
5229
8299
5225
5221
5222
0240
4390
0220
0231
0311
0312
5210
4322
4321
4329
3320
1410
0321
0322
4311
1623
1701
1622
1702
1621
2599
1629
1420
1430
3830
0232
0121
0126
0125
0127
0117
0123
0128
0119
0124
0129
0113
0122
0116
0114
0115
0111
0112
0118
0210
4933
5022
5012
4932
4931
5021
4222
4293
4229
4221
4212
4211
4292
4299
4291
4223
4101
4102